Danh mục tại Suwałki
Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Suwałki
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở | Tuổi trung bình của doanh nghiệp |
|---|---|---|
| Sức khoẻ và y tế | 557 | — |
| Mua sắm | 395 | 30 years |
| Cửa hàng quần áo | 308 | — |
| Cửa hàng tạp hoá và siêu thị | 280 | — |
| Taxi | 264 | — |
| Sửa chữa xe hơi | 262 | — |
| Dịch vụ tài chính | 253 | — |
| Ngành xây dựng khác | 253 | — |
| Xây dựng | 242 | — |
| Quản lí đoàn thể | 218 | — |
| Vận chuyển hàng hoá/ thương mại | 212 | — |
| Nhà hàng | 208 | — |
| Thẩm mỹ viện | 205 | — |
| Cửa hàng kim loạt | 202 | — |
| Cửa hàng điện tử | 182 | — |
| Bán sỉ vật liệu xây dựng | 169 | — |
| Xây dựng các tòa nhà | 166 | 34 years |
| Tất cả thức ăn và đồ uống | 155 | — |
| Giáo dục | 154 | 36 years |
| Các cửa hàng đồ nội thất | 154 | — |
| Tài chính khác | 143 | — |
| Bất Động Sản | 137 | — |
| Tất cả tổ chức thành viên | 136 | — |
| Dịch vụ xây dựng công nghệ | 133 | — |
Thông tin về Suwałki
| Khu vực | 0.9 km² |
| Dân số | 107 |
| Dân số nam | 55 (51.1%) |
| Dân số nữ | 52 (48.9%) |
| Thay đổi dân số (1975 to 2020) | +105.8% |
| Thay đổi dân số (2000 to 2020) | +75.4% |
| Độ tuổi trung bình | 33.4 tuổi (Nam: 33.1, Nữ: 33.7) |
| GDP bình quân đầu người (PPP) | $33.488 (2022) |
| Mã Vùng | 87 |
| Các vùng lân cận | Suwałki, Zielone Kamedulskie, Wola, Szurpiły, Burdeniszki |
| Giờ địa phương | |
| Múi giờ | Giờ mùa hè Trung Âu |
| Vĩ độ & Kinh độ | 54.11175, 22.93087 |
| Mã Bưu Chính | 16-401, 16-430, 16-431, 16-432, 16-433, More |
Bản đồ Suwałki
Bản đồ tương tác
Dân số Suwałki
Năm 1975 đến 2030
| Data | 1975 | 1990 | 2000 | 2015 | 2020 | 2025* | 2030* |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dân số | 52 | 59 | 61 | 88 | 107 | 117 | 117 |
| Mật độ dân số | 55,5 / km² | 62,9 / km² | 65,1 / km² | 93,9 / km² | 114,1 / km² | 124,8 / km² | 124,8 / km² |
Thay đổi dân số Suwałki từ 2000 đến 2020
Tăng 75.4% từ năm 2000 đến 2020
| Đến từ | Thay đổi kể từ 1975 | Thay đổi kể từ 1990 | Thay đổi kể từ 2000 |
|---|---|---|---|
| Suwałki | +105.8% | +81.4% | +75.4% |
| Podlaskie | — | — | — |
| Ba Lan | — | — | — |
Tuổi trung vị của Suwałki
Tuổi trung vị: 33.4 tuổi
| Đến từ | Độ tuổi trung bình | Tuổi trung vị (Nữ) | Tuổi trung vị (Nam) |
|---|---|---|---|
| Suwałki | 33.4 yrs | 33.7 yrs | 33.1 yrs |
| Podlaskie | 34.4 yrs | 35.1 yrs | 33.7 yrs |
| Ba Lan | 34.9 yrs | 35.6 yrs | 34.3 yrs |
Mật độ dân số của Suwałki
Mật độ dân số: 114 / km²
| Đến từ | Dân số | Khu vực | Mật độ |
|---|---|---|---|
| Suwałki | 107 | 0,938 km² | 114 / km² |
| Podlaskie | 1,2 million | 20.184,1 km² | 59,1 / km² |
| Ba Lan | 38,5 million | 312.592,3 km² | 123 / km² |
Dân số lịch sử và dự đoán của Suwałki
Dân số ước tính từ 1100 đến 2100
- JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
- CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
- [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.
Các khu vực lân cận ở Suwałki
Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo khu vực lân cận ở Suwałki
Mã Vùng
Mã vùng tỷ lệ được sử dụng bởi các doanh nghiệp ở Suwałki
Mã Bưu Chính
Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo mã bưu chính ở Suwałki
Phân bố giá
Phân phối kinh doanh theo giá cho Suwałki
Chỉ số phát triển con người (HDI)
Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.
Tổng sản phẩm quốc nội (GDP) của Suwałki
GDP bình quân đầu người, PPP (đô la quốc tế cố định năm 2017)
| Data | 1990 | 1995 | 2000 | 2005 | 2010 | 2015 | 2020 | 2022 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| GDP bình quân đầu người | $10.258 | $10.971 | $13.811 | $16.110 | $19.239 | $23.283 | $27.788 | $33.488 |
| Tổng GDP | $363,1 Tr | $397,3 Tr | $519,2 Tr | $633,9 Tr | $791,8 Tr | $989,1 Tr | $1,2 T | $1,5 T |
Phát thải CO2 của Suwałki
Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm
| Đến từ | Lượng khí thải CO2 | Khí thải CO2 trên đầu người | Cường độ phát thải CO2 |
|---|---|---|---|
| Suwałki | 560 tn | 5.23 tn | 597 tons/km² |
| Podlaskie | 6,391,101 tn | 5.35 tn | 316.6 tons/km² |
| Ba Lan | 230,825,573 tn | 5.99 tn | 738.4 tons/km² |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) | 560 tn |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người | 5.23 tn |
| Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/km²/năm) | 597 tons/km² |
Suwałki
Suwałki là một thị trấn thuộc huyện Suwałki, tỉnh Podlaskie ở đông-bắc Ba Lan. Thị trấn có diện tích 66 km². Đến ngày 1 tháng 1 năm 2011, dân số của thị trấn là 69527 người và mật độ 1061 người/km².
Trang Wikipedia về Suwałki
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.
