Danh mục tại Suchy Las

Bãi rửa xe ô tôChợ phụ tùng ô tôCho Thuê XeCửa hàng bảo trì và sửa chữ ô tôCửa hàng phụ tùng xe ô tôĐại lý xe cũĐại Lý Xe MớiDịch vụ dán hoa văn xe ô tôDịch vụ điện tự độngDịch vụ độ xe ô tôSửa chữa cơ thểSửa chữa xe hơiThợ cơ khíCông nghiệp gỗCửa hàng bán buôn hàng tạp hóaCửa hàng nội thất văn phòngĐại lí bán sỉDịch vụ sơn bột tĩnh điệnMáy in công nghiệpNhà cung cấp cửa sổNhà cung cấp đá granitNhà cung cấp gỗNhà cung cấp nông cụNhà cung cấp sản phẩm cao suNhà cung cấp thiết bị công nghiệpNhà cung cấp vật liệu xây dựngNhà sản xuất mỹ phẩmSản xuất sản phẩm chuyên dụngXưởng gia công kim loạiCửa hàng quần áoDịch vụ làm sạch vải thảmHiệu GiàyQuần áo của phụ nữNhà thầu viễn thôngDịch vụ quản lý rác thảiDịch vụ thưDịch vụ thu gom rácDịch vụ vận chuyển và gửi thưDịch vụ vận tải biểnHiệp hội hoặc Tổ chứcNhà cung cấp năng lượng xanhCông ty phần mềmCửa hàng thiết bị và phụ kiện máy ảnhDịch vụ hỗ trợ và phục hồi CNTTDịch vụ máy tínhLập trình máy tính, thiết kế webTư vấn viên máy tínhCán bộ địa chínhCông ty làm đườngCông ty tự động hóa
Hiển thị 1-50 của 184

Các ngành công nghiệp

Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Suchy Las

Thông tin về Suchy Las

Khu vực153.6 km²
Dân số18.575
Dân số nam9.155 (49.3%)
Dân số nữ9.420 (50.7%)
Thay đổi dân số (1975 to 2020)+296.9%
Thay đổi dân số (2000 to 2020)+67.5%
Độ tuổi trung bình34.4 tuổi (Nam: 33.8, Nữ: 34.9)
GDP bình quân đầu người (PPP)$40.303 (2022)
Các vùng lân cậnPiątkowo, Stare Miasto, Podolany, Jeżyce, Grunwald
Giờ địa phương
Múi giờGiờ mùa hè Trung Âu
Vĩ độ & Kinh độ52.47308, 16.87745
Mã Bưu Chính62-002

Bản đồ Suchy Las

Bản đồ tương tác

Dân số Suchy Las

Năm 1975 đến 2030

Data197519902000201520202025*2030*
Dân số4.6808.15011.09017.43518.57520.89422.090
Mật độ dân số30,5 / km²53,1 / km²72,2 / km²113,5 / km²121 / km²136,1 / km²143,9 / km²
* Dự đoán
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Thay đổi dân số Suchy Las từ 2000 đến 2020

Tăng 67.5% từ năm 2000 đến 2020

Đến từThay đổi kể từ 1975Thay đổi kể từ 1990Thay đổi kể từ 2000
Suchy Las+296.9%+127.9%+67.5%
Ba Lan
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Tuổi trung vị của Suchy Las

Tuổi trung vị: 34.4 tuổi

Đến từĐộ tuổi trung bìnhTuổi trung vị (Nữ)Tuổi trung vị (Nam)
Suchy Las34.4 yrs34.9 yrs33.8 yrs
Ba Lan34.9 yrs35.6 yrs34.3 yrs
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)

Mật độ dân số của Suchy Las

Mật độ dân số: 121 / km²

Đến từDân sốKhu vựcMật độ
Suchy Las18.575153,6 km²121 / km²
Ba Lan38,5 million312.592,3 km²123 / km²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Dân số lịch sử và dự đoán của Suchy Las

Dân số ước tính từ 1200 đến 2100

Nguồn:
  1. JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
  2. CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
  3. [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.

Các khu vực lân cận ở Suchy Las

Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo khu vực lân cận ở Suchy Las

Mã Vùng

Mã vùng tỷ lệ được sử dụng bởi các doanh nghiệp ở Suchy Las

Phân bố giá

Phân phối kinh doanh theo giá cho Suchy Las

Chỉ số phát triển con người (HDI)

Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.

Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4

Tổng sản phẩm quốc nội (GDP) của Suchy Las

GDP bình quân đầu người, PPP (đô la quốc tế cố định năm 2017)

Data19901995200020052010201520202022
GDP bình quân đầu người$17.937$18.477$19.099$21.708$27.553$33.639$34.505$40.303
Tổng GDP$24,2 Tr$25,6 Tr$27,9 Tr$34,5 Tr$47,6 Tr$62,6 Tr$67,9 Tr$82,8 Tr
Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Kosonen, M. & Masoumzadeh Sayyar, S. Downscaled gridded global dataset for gross domestic product (GDP) per capita PPP over 1990–2022. Sci Data 12, 178 (2025) doi:10.1038/s41597-025-04487-x

Phát thải CO2 của Suchy Las

Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm

Đến từLượng khí thải CO2Khí thải CO2 trên đầu ngườiCường độ phát thải CO2
Suchy Las110,425 tn5.94 tn719.1 tons/km²
Ba Lan230,825,573 tn5.99 tn738.4 tons/km²
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Suchy Las
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm)110,425 tn
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người5.94 tn
Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/km²/năm)719.1 tons/km²

Trận động đất gần đây

Độ lớn 3.0 trở lên

NgàyThời gianMagnitudeDistanceĐộ sâuĐến từLiên kết
9/4/015:42 AM3.292.8 km5,000 mPolandusgs.gov
6/23/018:28 PM3.297.2 km5,000 mPolandusgs.gov
3/23/0111:29 PM3.364.7 km5,000 mPolandusgs.gov
4/26/9911:43 AM3.897.7 km5,000 mPolandusgs.gov
8/11/9712:39 AM354.1 km5,000 mPolandusgs.gov
8/2/973:23 AM399.7 km5,000 mPolandusgs.gov
4/17/974:17 PM3.297.8 km5,000 mPolandusgs.gov
12/9/9410:26 PM3.478.2 km10,000 mPolandusgs.gov
9/1/947:25 PM3.894.9 km10,000 mPolandusgs.gov
12/17/9310:06 PM3.697.5 km10,000 mPolandusgs.gov

Về dữ liệu của chúng tôi

Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.