Danh mục tại Sobolew
Cửa hàng bảo trì và sửa chữ ô tôCửa hàng phụ tùng xe ô tôSửa chữa xe hơiTrạm xăngDịch vụ thưDịch vụ vận chuyển và gửi thưDịch vụ vận tải biểnDự án nhàNgành xây dựng khácNhà thầuNhà Thầu Mái NhàCửa hàng tạp hoá và siêu thịNhà hàngCông ty bảo hiểmMua sắmSiêu thịDịch vụ chuyển phát nhanhDịch vụ vận tảiGiao thông vận tải hậu cầnVận chuyển hàng hoá/ thương mại
Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Sobolew
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở | Xếp hạng Google trung bình |
|---|---|---|
| Mua sắm | 18 | 4.3 |
| Sửa chữa xe hơi | 9 | 4.6 |
| Giáo dục | 7 | 4.3 |
| Cửa hàng tạp hoá và siêu thị | 7 | 3.9 |
Thông tin về Sobolew
| Các vùng lân cận | Dojlidy Górne |
| Giờ địa phương | |
| Múi giờ | Giờ mùa hè Trung Âu |
| Vĩ độ & Kinh độ | 51.73660, 21.66349 |
Bản đồ Sobolew
Bản đồ tương tác
Mã Vùng
Mã vùng tỷ lệ được sử dụng bởi các doanh nghiệp ở Sobolew
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên
| Ngày▼ | Thời gian↕ | Magnitude↕ | Distance↕ | Độ sâu↕ | Đến từ↕ | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 8/21/96 | 11:09 AM | 3.2 | 94.5 km | 10,000 m | Poland | usgs.gov |
| 5/10/90 | 2:31 AM | 3.1 | 88.1 km | 10,000 m | Poland | usgs.gov |
| 11/24/88 | 8:26 PM | 3 | 45.7 km | 10,000 m | Poland | usgs.gov |
| 7/25/87 | 9:30 AM | 3 | 88.6 km | 10,000 m | Poland | usgs.gov |
| 6/27/86 | 9:55 AM | 3 | 97.6 km | 10,000 m | Poland | usgs.gov |
| 1/7/85 | 2:22 AM | 3.1 | 98.6 km | 10,000 m | Poland | usgs.gov |
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.
