Danh mục tại Police

Bãi rửa xe ô tôCửa hàng bảo trì và sửa chữ ô tôCửa hàng phụ tùng xe ô tôCửa hàng săm lốpĐại lý máy móc xây dựngĐại lý xe cũĐại lý xe mô tôDịch vụ điện tự độngDịch vụ thay dầuSơn xe ô tôSửa chữa cơ thểSửa chữa xe hơiThợ cơ khíTrạm đăng kiểm xeTrạm xăngCông nghiệp gỗCông ty sản xuất đồ nhựaCửa hàng bán buôn hàng tạp hóaCửa hàng nội thất văn phòngĐại lí bán sỉGia công kim loạiMáy in công nghiệpNhà cung cấp cửa sổNhà cung cấp đá granitNhà cung cấp gỗNhà cung cấp kim loạiNhà cung cấp nhiên liệuNhà cung cấp thiết bị công nghiệpNhà cung cấp vật liệu xây dựngNhà máy hóa chấtNhà sản xuất đồ nội thấtNhà sản xuất thépSản xuất sản phẩm chuyên dụngSản xuất Sản phẩm Cụ thểThợ đốn gỗThợ hànThợ làm đồ nội thấtXưởng gia công kim loạiCửa hàng quần áoDịch vụ lau chùiHiệu GiàyQuần áo của phụ nữTrang Sức và Đồng HồTrẻ em và quần áo trẻ emCửa hàng điện thoại di độngNhà cung cấp dịch vụ InternetNhà cung cấp dịch vụ viễn thôngNhà thầu viễn thôngBãi thải xe ô tôBưu điện
Hiển thị 1-50 của 224

Các ngành công nghiệp

Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Police

Thông tin về Police

Khu vực15.5 km²
Dân số28.691
Dân số nam14.361 (50.1%)
Dân số nữ14.330 (49.9%)
Thay đổi dân số (1975 to 2020)+13.0%
Thay đổi dân số (2000 to 2020)-1.6%
Độ tuổi trung bình35.6 tuổi (Nam: 34.9, Nữ: 36.3)
GDP bình quân đầu người (PPP)$47.921 (2022)
Các vùng lân cậnSkolwin, Osiedle Gryfitów, Osiedle Dąbrówka, Osiedle Księcia Bogusława X, Police Old Town
Giờ địa phương
Múi giờGiờ mùa hè Trung Âu
Vĩ độ & Kinh độ53.55214, 14.57182
Mã Bưu Chính72-00972-01072-01172-01272-015

Bản đồ Police

Bản đồ tương tác

Dân số Police

Năm 1975 đến 2030

Data197519902000201520202025*2030*
Dân số25.39929.00329.16527.38628.69131.01531.662
Mật độ dân số1.638,6 / km²1.871,2 / km²1.881,6 / km²1.766,8 / km²1.851 / km²2.001 / km²2.042,7 / km²
* Dự đoán
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Thay đổi dân số Police từ 2000 đến 2020

Giảm 1.6% từ năm 2000 đến 2020

Đến từThay đổi kể từ 1975Thay đổi kể từ 1990Thay đổi kể từ 2000
Police+13%-1.1%-1.6%
Zachodniopomorskie
Ba Lan
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Tuổi trung vị của Police

Tuổi trung vị: 35.6 tuổi

Đến từĐộ tuổi trung bìnhTuổi trung vị (Nữ)Tuổi trung vị (Nam)
Police35.6 yrs36.3 yrs34.9 yrs
Zachodniopomorskie35.6 yrs36.2 yrs35 yrs
Ba Lan34.9 yrs35.6 yrs34.3 yrs
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)

Mật độ dân số của Police

Mật độ dân số: 1.851 / km²

Đến từDân sốKhu vựcMật độ
Police28.69115,5 km²1.851 / km²
Zachodniopomorskie1,7 million22.897,6 km²75 / km²
Ba Lan38,5 million312.592,3 km²123 / km²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Dân số lịch sử và dự đoán của Police

Dân số ước tính từ 1300 đến 2100

Nguồn:
  1. JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
  2. CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
  3. [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.

Các khu vực lân cận ở Police

Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo khu vực lân cận ở Police

Mã Vùng

Mã vùng tỷ lệ được sử dụng bởi các doanh nghiệp ở Police

Mã Bưu Chính

Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo mã bưu chính ở Police

Phân bố giá

Phân phối kinh doanh theo giá cho Police

Chỉ số phát triển con người (HDI)

Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.

Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4

Tổng sản phẩm quốc nội (GDP) của Police

GDP bình quân đầu người, PPP (đô la quốc tế cố định năm 2017)

Data19901995200020052010201520202022
GDP bình quân đầu người$14.888$14.080$19.171$22.022$27.484$39.650$44.656$47.921
Tổng GDP$30,2 Tr$30,6 Tr$44,1 Tr$56,5 Tr$76,9 Tr$120,5 Tr$147,4 Tr$167 Tr
Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Kosonen, M. & Masoumzadeh Sayyar, S. Downscaled gridded global dataset for gross domestic product (GDP) per capita PPP over 1990–2022. Sci Data 12, 178 (2025) doi:10.1038/s41597-025-04487-x

Phát thải CO2 của Police

Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm

Đến từLượng khí thải CO2Khí thải CO2 trên đầu ngườiCường độ phát thải CO2
Police184,052 tn6.41 tn11,874.3 tons/km²
Zachodniopomorskie9,992,533 tn5.82 tn436.4 tons/km²
Ba Lan230,825,573 tn5.99 tn738.4 tons/km²
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Police
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm)184,052 tn
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người6.41 tn
Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/km²/năm)11,874.3 tons/km²

Police

Police là một thị trấn thuộc huyện Policki, tỉnh Zachodniopomorskie ở tây-bắc Ba Lan. Thị trấn có diện tích 37 km². Đến ngày 1 tháng 1 năm 2011, dân số của thị trấn là 33951 người và mật độ 910 người/km².

Trang Wikipedia về Police
Hình ảnh về Police

Về dữ liệu của chúng tôi

Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.