Danh mục tại Police
Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Police
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở | Xếp hạng Google trung bình |
|---|---|---|
| Mua sắm | 220 | 4 |
| Sức khoẻ và y tế | 62 | 4.3 |
| Ngành xây dựng khác | 39 | 3.8 |
| Thiết bị gia dụng và hàng hóa | 37 | 4 |
| Công Ty Tín Dụng | 35 | 3.7 |
| Bán sỉ máy móc | 31 | 4.1 |
| Sửa chữa xe hơi | 31 | 4.2 |
| Nhà Thầu Chính | 29 | 4.3 |
| Giáo dục | 28 | 3.5 |
| Thẩm mỹ viện | 26 | 4.2 |
| Cửa hàng tạp hoá và siêu thị | 25 | 3.9 |
| Đại lí bán sỉ | 25 | 4.6 |
| Bán sỉ vật liệu xây dựng | 23 | 4.2 |
| Xây dựng | 23 | 4.1 |
| Cửa hàng kim loạt | 23 | 4.2 |
| Xây dựng các tòa nhà | 22 | 4.5 |
| Tất cả thức ăn và đồ uống | 21 | 3.9 |
| Cảnh sát và thực thi pháp luật | 21 | 4 |
| Nhà hàng | 21 | 4.2 |
| Ngân hàng | 20 | 3.4 |
| Các hiệu thuốc và cửa hàng thuốc | 20 | 4.2 |
| Dịch vụ tài chính | 20 | 4.8 |
| Cửa hàng điện tử | 18 | 3.7 |
| Cửa hàng quần áo | 16 | 3.6 |
| Các nha sĩ | 16 | 4.2 |
Thông tin về Police
| Khu vực | 15.5 km² |
| Dân số | 28.115 |
| Dân số nam | 14.073 (50.1%) |
| Dân số nữ | 14.042 (49.9%) |
| Thay đổi dân số (1975 to 2020) | +10.7% |
| Thay đổi dân số (2000 to 2020) | -3.6% |
| Độ tuổi trung bình | 35.6 tuổi (Nam: 34.9, Nữ: 36.3) |
| Các vùng lân cận | Skolwin, Osiedle Gryfitów, Osiedle Dąbrówka, Osiedle Księcia Bogusława X, Police Old Town |
| Giờ địa phương | |
| Múi giờ | Giờ mùa hè Trung Âu |
| Vĩ độ & Kinh độ | 53.55214, 14.57182 |
| Mã Bưu Chính | 72-009, 72-010, 72-011, 72-012, 72-015 |
Bản đồ Police
Bản đồ tương tác
Dân số Police
Năm 1975 đến 2020
| Data | 1975 | 1990 | 2000 | 2015 | 2020 |
|---|---|---|---|---|---|
| Dân số | 25.399 | 29.003 | 29.165 | 27.386 | 28.115 |
| Mật độ dân số | 1.638,6 / km² | 1.871,2 / km² | 1.881,6 / km² | 1.766,8 / km² | 1.813,9 / km² |
Thay đổi dân số Police từ 2000 đến 2015
Giảm 6.1% từ năm 2000 đến 2015
| Đến từ | Thay đổi kể từ 1975 | Thay đổi kể từ 1990 | Thay đổi kể từ 2000 |
|---|---|---|---|
| Police | +7.8% | -5.6% | -6.1% |
| Zachodniopomorskie | +16.4% | +2.5% | +0.9% |
| Ba Lan | +13% | +1.1% | +0.3% |
Tuổi trung vị của Police
Tuổi trung vị: 35.6 tuổi
| Đến từ | Độ tuổi trung bình | Tuổi trung vị (Nữ) | Tuổi trung vị (Nam) |
|---|---|---|---|
| Police | 35.6 yrs | 36.3 yrs | 34.9 yrs |
| Zachodniopomorskie | 35.6 yrs | 36.2 yrs | 35 yrs |
| Ba Lan | 34.9 yrs | 35.6 yrs | 34.3 yrs |
Mật độ dân số của Police
Mật độ dân số: 1.814 / km²
| Đến từ | Dân số | Khu vực | Mật độ |
|---|---|---|---|
| Police | 28.115 | 15,5 km² | 1.814 / km² |
| Zachodniopomorskie | 1,7 million | 22.897,6 km² | 75 / km² |
| Ba Lan | 38,5 million | 312.592,3 km² | 123 / km² |
Dân số lịch sử và dự đoán của Police
Dân số ước tính từ 1300 đến 2100
- JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
- CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
- [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.
Các khu vực lân cận ở Police
Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo khu vực lân cận ở Police
Mã Vùng
Mã vùng tỷ lệ được sử dụng bởi các doanh nghiệp ở Police
Mã Bưu Chính
Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo mã bưu chính ở Police
Phân bố giá
Phân phối kinh doanh theo giá cho Police
Chỉ số phát triển con người (HDI)
Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.
Phát thải CO2 của Police
Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm
| Đến từ | Lượng khí thải CO2 | Khí thải CO2 trên đầu người | Cường độ phát thải CO2 |
|---|---|---|---|
| Police | 180,357 tn | 6.41 tn | 11,636 tons/km² |
| Zachodniopomorskie | 9,992,533 tn | 5.82 tn | 436.4 tons/km² |
| Ba Lan | 230,825,573 tn | 5.99 tn | 738.4 tons/km² |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) | 180,357 tn |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người | 6.41 tn |
| Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/km²/năm) | 11,636 tons/km² |
Police
Police là một thị trấn thuộc huyện Policki, tỉnh Zachodniopomorskie ở tây-bắc Ba Lan. Thị trấn có diện tích 37 km². Đến ngày 1 tháng 1 năm 2011, dân số của thị trấn là 33951 người và mật độ 910 người/km².
Trang Wikipedia về Police
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.


