Danh mục tại Pleszew
Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Pleszew
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở | Tuổi trung bình của doanh nghiệp |
|---|---|---|
| Mua sắm | 221 | — |
| Cửa hàng quần áo | 137 | — |
| Sức khoẻ và y tế | 114 | — |
| Cửa hàng tạp hoá và siêu thị | 98 | — |
| Sửa chữa xe hơi | 93 | — |
| Quản lí đoàn thể | 89 | — |
| Ngành xây dựng khác | 79 | 43 years |
| Thẩm mỹ viện | 74 | — |
| Tất cả thức ăn và đồ uống | 72 | — |
| Phụ Tùng Xe | 58 | — |
| Bán sỉ vật liệu xây dựng | 58 | — |
| Bán sỉ máy móc | 56 | — |
| Cửa hàng điện tử | 54 | — |
| Xây dựng các tòa nhà | 54 | — |
| Nhân viên kế toán | 53 | — |
Thông tin về Pleszew
| Khu vực | 7.8 km² |
| Dân số | 13.462 |
| Dân số nam | 6.783 (50.4%) |
| Dân số nữ | 6.679 (49.6%) |
| Thay đổi dân số (1975 to 2020) | -12.8% |
| Thay đổi dân số (2000 to 2020) | -10.4% |
| Độ tuổi trung bình | 34.6 tuổi (Nam: 33.7, Nữ: 35.7) |
| Mã Vùng | 14, 62 |
| Các vùng lân cận | Pleszew, Ludwina |
| Giờ địa phương | |
| Múi giờ | Giờ mùa hè Trung Âu |
| Vĩ độ & Kinh độ | 51.89636, 17.78549 |
| Mã Bưu Chính | 63-300, 63-301 |
Bản đồ Pleszew
Bản đồ tương tác
Dân số Pleszew
Năm 1975 đến 2020
| Data | 1975 | 1990 | 2000 | 2015 | 2020 |
|---|---|---|---|---|---|
| Dân số | 15.430 | 15.756 | 15.022 | 13.892 | 13.462 |
| Mật độ dân số | 1.975 / km² | 2.016,8 / km² | 1.922,8 / km² | 1.778,2 / km² | 1.723,1 / km² |
Thay đổi dân số Pleszew từ 2000 đến 2015
Giảm 7.5% từ năm 2000 đến 2015
| Đến từ | Thay đổi kể từ 1975 | Thay đổi kể từ 1990 | Thay đổi kể từ 2000 |
|---|---|---|---|
| Pleszew | -10% | -11.8% | -7.5% |
| Ba Lan | +13% | +1.1% | +0.3% |
Tuổi trung vị của Pleszew
Tuổi trung vị: 34.6 tuổi
| Đến từ | Độ tuổi trung bình | Tuổi trung vị (Nữ) | Tuổi trung vị (Nam) |
|---|---|---|---|
| Pleszew | 34.6 yrs | 35.7 yrs | 33.7 yrs |
| Ba Lan | 34.9 yrs | 35.6 yrs | 34.3 yrs |
Mật độ dân số của Pleszew
Mật độ dân số: 1.723 / km²
| Đến từ | Dân số | Khu vực | Mật độ |
|---|---|---|---|
| Pleszew | 13.462 | 7,8 km² | 1.723 / km² |
| Ba Lan | 38,5 million | 312.592,3 km² | 123 / km² |
Dân số lịch sử và dự đoán của Pleszew
Dân số ước tính từ 1100 đến 2100
- JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
- CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
- [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.
Mã Vùng
Mã vùng tỷ lệ được sử dụng bởi các doanh nghiệp ở Pleszew
Phân bố giá
Phân phối kinh doanh theo giá cho Pleszew
Chỉ số phát triển con người (HDI)
Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.
Phát thải CO2 của Pleszew
Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm
| Đến từ | Lượng khí thải CO2 | Khí thải CO2 trên đầu người | Cường độ phát thải CO2 |
|---|---|---|---|
| Pleszew | 78,152 tn | 5.81 tn | 10,003.5 tons/km² |
| Ba Lan | 230,825,573 tn | 5.99 tn | 738.4 tons/km² |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) | 78,152 tn |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người | 5.81 tn |
| Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/km²/năm) | 10,003.5 tons/km² |
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên
| Ngày▼ | Thời gian↕ | Magnitude↕ | Distance↕ | Độ sâu↕ | Đến từ↕ | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/30/06 | 11:12 AM | 3.3 | 87.7 km | 1,000 m | Poland | usgs.gov |
| 4/13/02 | 5:39 PM | 3 | 93.4 km | 5,000 m | Poland | usgs.gov |
| 3/4/02 | 5:29 AM | 3.4 | 99.9 km | 5,000 m | Poland | usgs.gov |
| 6/23/01 | 8:28 PM | 3.2 | 97.9 km | 5,000 m | Poland | usgs.gov |
| 6/14/01 | 4:12 AM | 3.4 | 95.3 km | 5,000 m | Poland | usgs.gov |
| 5/13/01 | 3:02 AM | 3.2 | 95.5 km | 5,000 m | Poland | usgs.gov |
| 6/28/00 | 12:19 AM | 3.7 | 98.9 km | 5,000 m | Poland | usgs.gov |
| 11/18/99 | 10:06 PM | 3.3 | 95.4 km | 5,000 m | Poland | usgs.gov |
| 11/12/98 | 5:23 PM | 3.2 | 97.1 km | 5,000 m | Poland | usgs.gov |
| 8/11/97 | 12:39 AM | 3 | 62 km | 5,000 m | Poland | usgs.gov |
Pleszew
Pleszew là một thị trấn thuộc huyện Pleszewski, tỉnh Wielkopolskie ở trung-tây Ba Lan. Thị trấn có diện tích 13 km². Đến ngày 1 tháng 1 năm 2011, dân số của thị trấn là 17530 người và mật độ 1334 người/km².
Trang Wikipedia về Pleszew
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.