Danh mục tại Kozy
Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Kozy
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở | Xếp hạng Google trung bình |
|---|---|---|
| Mua sắm | 60 | 4.2 |
| Sức khoẻ và y tế | 24 | 4.8 |
| Sửa chữa xe hơi | 21 | 4.6 |
| Xây dựng các tòa nhà | 15 | 4.3 |
| Cửa hàng tạp hoá và siêu thị | 15 | 3.9 |
| Bán sỉ vật liệu xây dựng | 13 | 4.2 |
| Thiết bị gia dụng và hàng hóa | 13 | 3.8 |
| Nhà Thầu Chính | 12 | 4.5 |
| Giáo dục | 12 | 4.1 |
| Ngành xây dựng khác | 10 | 3.8 |
| Vườn ươm và cung cấp vườn | 10 | 4.3 |
| Cửa hàng điện tử | 10 | 3.8 |
| Xây dựng | 8 | 5 |
| Bán sỉ máy móc | 8 | 4.9 |
| Cửa hàng quần áo | 7 | 4.1 |
| Sửa chữa cơ thể | 7 | 4.4 |
| Tất cả thức ăn và đồ uống | 7 | 4 |
| Thẩm mỹ viện | 7 | 4.5 |
| Các hiệu thuốc và cửa hàng thuốc | 6 | 4.4 |
| Phụ Tùng Xe | 6 | 4.6 |
| Cửa hàng kim loạt | 6 | 3.8 |
| Công Ty Tín Dụng | 6 | — |
| Dịch vụ tài chính | 6 | 5 |
| Lắp đặt điện | 5 | 2.6 |
| Dịch vụ xây dựng công nghệ | 5 | 4.2 |
Thông tin về Kozy
| Khu vực | 2.6 km² |
| Dân số | 4.246 |
| Dân số nam | 2.075 (48.9%) |
| Dân số nữ | 2.171 (51.1%) |
| Thay đổi dân số (1975 to 2020) | +36.9% |
| Thay đổi dân số (2000 to 2020) | +2.6% |
| Độ tuổi trung bình | 34.9 tuổi (Nam: 34.3, Nữ: 35.7) |
| Các vùng lân cận | Kozy Małe, Osiedle Północ, Kozy Dolne, Hałcnów, Osiedle 100 |
| Giờ địa phương | |
| Múi giờ | Giờ mùa hè Trung Âu |
| Vĩ độ & Kinh độ | 49.84756, 19.14891 |
| Mã Bưu Chính | 43-340 |
Bản đồ Kozy
Bản đồ tương tác
Dân số Kozy
Năm 1975 đến 2020
| Data | 1975 | 1990 | 2000 | 2015 | 2020 |
|---|---|---|---|---|---|
| Dân số | 3.102 | 4.072 | 4.138 | 4.315 | 4.246 |
| Mật độ dân số | 1.181,7 / km² | 1.551,2 / km² | 1.576,4 / km² | 1.643,8 / km² | 1.617,5 / km² |
Thay đổi dân số Kozy từ 2000 đến 2015
Tăng 4.3% từ năm 2000 đến 2015
| Đến từ | Thay đổi kể từ 1975 | Thay đổi kể từ 1990 | Thay đổi kể từ 2000 |
|---|---|---|---|
| Kozy | +39.1% | +6% | +4.3% |
| Śląskie | +0.2% | -6.8% | -4.8% |
| Ba Lan | +13% | +1.1% | +0.3% |
Tuổi trung vị của Kozy
Tuổi trung vị: 34.9 tuổi
| Đến từ | Độ tuổi trung bình | Tuổi trung vị (Nữ) | Tuổi trung vị (Nam) |
|---|---|---|---|
| Kozy | 34.9 yrs | 35.7 yrs | 34.3 yrs |
| Śląskie | 36.3 yrs | 37.1 yrs | 35.5 yrs |
| Ba Lan | 34.9 yrs | 35.6 yrs | 34.3 yrs |
Mật độ dân số của Kozy
Mật độ dân số: 1.618 / km²
| Đến từ | Dân số | Khu vực | Mật độ |
|---|---|---|---|
| Kozy | 4.246 | 2,625 km² | 1.618 / km² |
| Śląskie | 4,6 million | 12.330,5 km² | 370 / km² |
| Ba Lan | 38,5 million | 312.592,3 km² | 123 / km² |
Dân số lịch sử và dự đoán của Kozy
Dân số ước tính từ 300 đến 2100
- JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
- CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
- [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.
Các khu vực lân cận ở Kozy
Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo khu vực lân cận ở Kozy
Mã Vùng
Mã vùng tỷ lệ được sử dụng bởi các doanh nghiệp ở Kozy
Mã Bưu Chính
Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo mã bưu chính ở Kozy
Chỉ số phát triển con người (HDI)
Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.
Phát thải CO2 của Kozy
Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm
| Đến từ | Lượng khí thải CO2 | Khí thải CO2 trên đầu người | Cường độ phát thải CO2 |
|---|---|---|---|
| Kozy | 24,842 tn | 5.85 tn | 9,463.7 tons/km² |
| Śląskie | 28,972,879 tn | 6.36 tn | 2,349.7 tons/km² |
| Ba Lan | 230,825,573 tn | 5.99 tn | 738.4 tons/km² |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) | 24,842 tn |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người | 5.85 tn |
| Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/km²/năm) | 9,463.7 tons/km² |
Nguy cơ rủi ro tự nhiên
Relative risk out of 10
| Nguy hiểm | Risk Level |
|---|---|
| Flood | Medium (7) |
| Earthquake | Medium (4) |
| Landslide | Medium (6) |
* Risk, particularly concerning flood or landslide, may not be for the entire area.
- Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University, and Norwegian Geotechnical Institute - NGI. 2005. Global Landslide Hazard Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4P848VZ.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên
| Ngày▼ | Thời gian↕ | Magnitude↕ | Distance↕ | Độ sâu↕ | Đến từ↕ | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/17/15 | 11:28 PM | 4.1 | 32.9 km | 6,060 m | 3km N of Chelmek, Poland | usgs.gov |
| 4/17/15 | 10:16 PM | 4.3 | 47.9 km | 5,000 m | 2km ESE of Ruda Slaska, Poland | usgs.gov |
| 11/19/08 | 12:45 AM | 3.2 | 37.5 km | 1,000 m | Poland | usgs.gov |
| 2/23/08 | 6:32 PM | 3.1 | 54.2 km | 5,000 m | Poland | usgs.gov |
| 2/14/08 | 3:49 PM | 3.1 | 49 km | 5,000 m | Poland | usgs.gov |
| 1/16/08 | 10:21 AM | 3 | 32 km | 5,000 m | Poland | usgs.gov |
| 5/4/07 | 3:42 PM | 3 | 36.7 km | 5,000 m | Poland | usgs.gov |
| 4/25/07 | 8:58 AM | 3 | 48.1 km | 5,000 m | Poland | usgs.gov |
| 12/16/06 | 2:30 AM | 3.2 | 36.8 km | 5,000 m | Poland | usgs.gov |
| 12/19/05 | 2:32 AM | 3.2 | 40.1 km | 1,000 m | Poland | usgs.gov |
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.

