Danh mục tại Augustów
Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Augustów
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở | Xếp hạng Google trung bình |
|---|---|---|
| Mua sắm | 318 | 4.2 |
| Chỗ ở khác | 167 | 4.1 |
| Sức khoẻ và y tế | 94 | 3.3 |
| Cửa hàng tạp hoá và siêu thị | 63 | 4.1 |
| Nhà hàng | 48 | 4 |
| Công Ty Tín Dụng | 47 | 3.4 |
| Tất cả thức ăn và đồ uống | 47 | 4.1 |
| Sửa chữa xe hơi | 42 | 4.3 |
| Cửa hàng điện tử | 41 | 4.3 |
| Bán sỉ máy móc | 38 | 4.1 |
| Ngành xây dựng khác | 36 | 4.8 |
| Cửa hàng kim loạt | 34 | 4.5 |
| Xe buýt và xe lửa | 33 | 3.8 |
| Hãng Du Lịch | 31 | 4.2 |
| Giáo dục | 31 | 4 |
| Cửa hàng quần áo | 29 | 4.1 |
| Nhà nghỉ, cabin và khu nghỉ dưỡng | 28 | 4.1 |
| Bán sỉ vật liệu xây dựng | 28 | 4.4 |
| Dịch vụ tài chính | 28 | 4.6 |
| Xây dựng các tòa nhà | 28 | 4.1 |
| Khách sạn và nhà nghỉ | 28 | 4 |
| Thẩm mỹ viện | 27 | 4.2 |
| Xây dựng | 27 | 4.1 |
| Du lịch và đi lại | 26 | 4.2 |
| Thiết bị gia dụng và hàng hóa | 25 | 4 |
Thông tin về Augustów
| Khu vực | 6.9 km² |
| Dân số | 4.558 |
| Dân số nam | 2.404 (52.8%) |
| Dân số nữ | 2.154 (47.2%) |
| Thay đổi dân số (1975 to 2020) | -0.8% |
| Thay đổi dân số (2000 to 2020) | -8.9% |
| Độ tuổi trung bình | 31.1 tuổi (Nam: 31.1, Nữ: 31.2) |
| Các vùng lân cận | Koszary, Augustów, Żarnowo Pierwsze, Żarnowo Drugie, Lipowiec |
| Giờ địa phương | |
| Múi giờ | Giờ mùa hè Trung Âu |
| Vĩ độ & Kinh độ | 53.84321, 22.97979 |
| Mã Bưu Chính | 16-300, 16-301, 16-302, 16-303, 16-360 |
Bản đồ Augustów
Bản đồ tương tác
Dân số Augustów
Năm 1975 đến 2020
| Data | 1975 | 1990 | 2000 | 2015 | 2020 |
|---|---|---|---|---|---|
| Dân số | 4.595 | 5.211 | 5.002 | 4.583 | 4.558 |
| Mật độ dân số | 668,4 / km² | 758 / km² | 727,6 / km² | 666,6 / km² | 663 / km² |
Thay đổi dân số Augustów từ 2000 đến 2015
Giảm 8.4% từ năm 2000 đến 2015
| Đến từ | Thay đổi kể từ 1975 | Thay đổi kể từ 1990 | Thay đổi kể từ 2000 |
|---|---|---|---|
| Augustów | -0.3% | -12.1% | -8.4% |
| Podlaskie | +7.6% | -2.5% | -2.1% |
| Ba Lan | +13% | +1.1% | +0.3% |
Tuổi trung vị của Augustów
Tuổi trung vị: 31.1 tuổi
| Đến từ | Độ tuổi trung bình | Tuổi trung vị (Nữ) | Tuổi trung vị (Nam) |
|---|---|---|---|
| Augustów | 31.1 yrs | 31.2 yrs | 31.1 yrs |
| Podlaskie | 34.4 yrs | 35.1 yrs | 33.7 yrs |
| Ba Lan | 34.9 yrs | 35.6 yrs | 34.3 yrs |
Mật độ dân số của Augustów
Mật độ dân số: 663 / km²
| Đến từ | Dân số | Khu vực | Mật độ |
|---|---|---|---|
| Augustów | 4.558 | 6,9 km² | 663 / km² |
| Podlaskie | 1,2 million | 20.184,1 km² | 59,1 / km² |
| Ba Lan | 38,5 million | 312.592,3 km² | 123 / km² |
Dân số lịch sử và dự đoán của Augustów
Dân số ước tính từ 1200 đến 2100
- JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
- CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
- [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.
Các khu vực lân cận ở Augustów
Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo khu vực lân cận ở Augustów
Mã Vùng
Mã vùng tỷ lệ được sử dụng bởi các doanh nghiệp ở Augustów
Phân bố giá
Phân phối kinh doanh theo giá cho Augustów
Chỉ số phát triển con người (HDI)
Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.
Phát thải CO2 của Augustów
Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm
| Đến từ | Lượng khí thải CO2 | Khí thải CO2 trên đầu người | Cường độ phát thải CO2 |
|---|---|---|---|
| Augustów | 23,843 tn | 5.23 tn | 3,468 tons/km² |
| Podlaskie | 6,391,101 tn | 5.35 tn | 316.6 tons/km² |
| Ba Lan | 230,825,573 tn | 5.99 tn | 738.4 tons/km² |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) | 23,843 tn |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người | 5.23 tn |
| Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/km²/năm) | 3,468 tons/km² |
Augustów
Augustów là một thị trấn thuộc huyện Augustowski, tỉnh Podlaskie ở đông-bắc Ba Lan. Thị trấn có diện tích 81 km². Đến ngày 1 tháng 1 năm 2011, dân số của thị trấn là 30351 người và mật độ 375 người/km².
Trang Wikipedia về Augustów
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.
