Danh mục tại Tanjay
Bãi rửa xe ô tôCửa hàng bảo trì và sửa chữ ô tôCửa hàng phụ tùng xe ô tôCửa hàng xe máyĐại lý xe mô tôSửa chữa xe hơiSửa chữa xe máyTrạm xăngDịch vụ in kỹ thuật sốNgười mua trang sứcNuôi trồngThợ làm đồ nội thấtCửa hàng quần áoHiệu GiàyQuần áo của phụ nữCửa hàng điện thoại di độngĐài phát thanhCông ty lọc nướcNhà nguyệnNhà thờNhà thờ Công giáoNhà văn hóa thônTôn giáoTrung tâm cộng đồngVăn phòng chính phủDịch vụ sửa chữa máy tínhCửa hàng đồ gia dụngCửa hàng đồ gia dụngCửa hàng kim loạtCửa hàng vật liệu xây dựngDự án nhàCơ sở giáo dụcGiáo dụcTrường cao đẳngTrường cấp baTrường côngTrường giáo dục bắt buộcTrường tiểu họcTrường tiểu họcĐiểm thu hút khách du lịchCửa hàng bánhCửa hàng tạp hoá và siêu thịHiệu Bánh MỳNhà hàngNhà hàng Châu ÁNhà hàng thức ăn nhanhQuán ăn nhẹQuán bar, quán rượu và quán rượuQuán cà phêQuán Cà PhêQuán cà phê InternetSản phẩm thịtVườn ươm và cung cấp vườnAtm củaCông ty bảo hiểmDịch vụ chuyển tiềnNgân hàngNgân hàng tiết kiệmTổ chức tài chínhHọc chungNghĩa trangNhà tang lễNơi tổ chức sự kiệnThẩm mỹ việnThợ cắt tócCửa hàng in ấnDịch vụ doanh nghiệp tới doanh nghiệpTrung tâm thương mạiCho thuê căn hộ nghỉ dưỡngChung cưKhu liên hợp căn hộKhu phức hợp nhà ởCửa hàng tiện lợiCửa hàng tổng hợpHiệu Cầm ĐồHiệu thuốcMua sắmCâu lạc bộ thể thaoPhòng tập thể dụcSân bóng rổXe đạpChỗ nghỉĐại lý du lịchDịch vụ giao hàngGiường ngủ và bữa sángHiệp hội nhà ởKhách sạn và nhà nghỉKhu nghỉ dưỡngNhà kho
Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Tanjay
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở | Xếp hạng Google trung bình |
|---|---|---|
| Giáo dục | 64 | 4.4 |
| Trường tiểu học và tiểu học | 16 | 4.5 |
| Mua sắm | 16 | 3.9 |
| Nhà hàng | 16 | 3.6 |
| Công Ty Tín Dụng | 15 | 4.4 |
| Nhà thờ | 10 | 4.1 |
| Tôn giáo | 9 | 4.1 |
| Nghĩa trang và nhà xác | 7 | 3.8 |
| Cửa hàng tạp hoá và siêu thị | 7 | 3.8 |
| Tất cả thức ăn và đồ uống | 7 | 4 |
| Giáo dục trung học | 7 | 4.4 |
| Ngân hàng | 7 | — |
| Các hiệu thuốc và cửa hàng thuốc | 7 | — |
| Tài chính khác | 5 | — |
| Quản lí công chúng | 5 | — |
| Quán cà phê | 5 | — |
Thông tin về Tanjay
| Khu vực | 181.9 km² |
| Dân số | 77.800 |
| Dân số nam | 39.609 (50.9%) |
| Dân số nữ | 38.191 (49.1%) |
| Thay đổi dân số (1975 to 2020) | +221.2% |
| Thay đổi dân số (2000 to 2020) | +18.4% |
| Độ tuổi trung bình | 25.7 tuổi (Nam: 25, Nữ: 26.5) |
| Các vùng lân cận | San Jose, Brgy. Pob. 5, Las Piñas District 2, Isabella Grand Country Subdivision |
| Giờ địa phương | |
| Múi giờ | Giờ Chuẩn Philippin |
| Vĩ độ & Kinh độ | 9.51620, 123.15800 |
| Mã Bưu Chính | 6204 |
Bản đồ Tanjay
Bản đồ tương tác
Dân số Tanjay
Năm 1975 đến 2020
| Data | 1975 | 1990 | 2000 | 2015 | 2020 |
|---|---|---|---|---|---|
| Dân số | 24.219 | 51.850 | 65.729 | 71.663 | 77.800 |
| Mật độ dân số | 133,2 / km² | 285,1 / km² | 361,4 / km² | 394 / km² | 427,8 / km² |
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
Thay đổi dân số Tanjay từ 2000 đến 2015
Tăng 9% từ năm 2000 đến 2015
| Đến từ | Thay đổi kể từ 1975 | Thay đổi kể từ 1990 | Thay đổi kể từ 2000 |
|---|---|---|---|
| Tanjay | +195.9% | +38.2% | +9% |
| Philippines | +146.5% | +63.3% | +29.5% |
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
Tuổi trung vị của Tanjay
Tuổi trung vị: 25.7 tuổi
| Đến từ | Độ tuổi trung bình | Tuổi trung vị (Nữ) | Tuổi trung vị (Nam) |
|---|---|---|---|
| Tanjay | 25.7 yrs | 26.5 yrs | 25 yrs |
| Philippines | 23.2 yrs | 23.6 yrs | 22.8 yrs |
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
Mật độ dân số của Tanjay
Mật độ dân số: 428 / km²
| Đến từ | Dân số | Khu vực | Mật độ |
|---|---|---|---|
| Tanjay | 77.800 | 181,9 km² | 428 / km² |
| Philippines | 96,6 million | 296.939,4 km² | 325 / km² |
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
Dân số lịch sử và dự đoán của Tanjay
Dân số ước tính từ 1850 đến 2100
Nguồn:
- JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
- CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
- [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.
Phân bố giá
Phân phối kinh doanh theo giá cho Tanjay
Chỉ số phát triển con người (HDI)
Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.
Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4
Phát thải CO2 của Tanjay
Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm
| Đến từ | Lượng khí thải CO2 | Khí thải CO2 trên đầu người | Cường độ phát thải CO2 |
|---|---|---|---|
| Tanjay | 83,421 tn | 1.07 tn | 458.7 tons/km² |
| Philippines | 104,920,564 tn | 1.09 tn | 353.3 tons/km² |
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Tanjay
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) | 83,421 tn |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người | 1.07 tn |
| Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/km²/năm) | 458.7 tons/km² |
Nguy cơ rủi ro tự nhiên
Relative risk out of 10
| Nguy hiểm | Risk Level |
|---|---|
| Drought | Medium (5) |
| Flood | High (8) |
| Earthquake | Medium (6.6) |
| Cyclone | High (8) |
| Landslide | Medium (7) |
* Risk, particularly concerning flood or landslide, may not be for the entire area.
Nguồn:
- Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University, and Norwegian Geotechnical Institute - NGI. 2005. Global Landslide Hazard Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4P848VZ.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University, International Bank for Reconstruction and Development - The World Bank, and United Nations Environment Programme Global Resource Information Database Geneva - UNEP/GRID-Geneva. 2005. Global Cyclone Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4CZ353K.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University, and International Research Institute for Climate and Society - IRI - Columbia University. 2005. Global Drought Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4VX0DFT.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên
| Ngày▼ | Thời gian↕ | Magnitude↕ | Distance↕ | Độ sâu↕ | Đến từ↕ | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/24/18 | 2:43 PM | 4.7 | 30 km | 35,000 m | 9km E of Tinaogan, Philippines | usgs.gov |
| 12/9/18 | 5:10 AM | 4.5 | 6.7 km | 10,000 m | 2km SE of Pamplona, Philippines | usgs.gov |
| 6/5/18 | 10:49 AM | 4.2 | 29.8 km | 10,000 m | 5km SW of Valencia, Philippines | usgs.gov |
| 1/26/18 | 10:21 PM | 4.3 | 53.6 km | 70,390 m | 12km ESE of Zamboanguita, Philippines | usgs.gov |
| 12/30/16 | 3:01 PM | 4.1 | 52.6 km | 69,420 m | 9km SSW of Malabugas, Philippines | usgs.gov |
| 8/12/16 | 10:43 AM | 4.6 | 62 km | 41,180 m | 4km SSW of Balogo, Philippines | usgs.gov |
| 9/5/15 | 5:41 PM | 4.4 | 58.5 km | 35,970 m | 5km S of Basay, Philippines | usgs.gov |
| 4/29/15 | 6:15 AM | 4.3 | 50.3 km | 91,050 m | 3km SSE of Bugas, Philippines | usgs.gov |
| 1/18/15 | 12:34 PM | 4.6 | 49.9 km | 87,270 m | 10km ESE of Alcoy, Philippines | usgs.gov |
| 11/24/14 | 1:46 PM | 4.4 | 8 km | 157,650 m | 3km WSW of Novallas, Philippines | usgs.gov |
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.


