Danh mục tại Tabaco

Bãi rửa xe ô tôCho Thuê XeCửa hàng bảo trì và sửa chữ ô tôCửa hàng phụ tùng xe máyCửa hàng phụ tùng xe ô tôCửa hàng xe máyĐại lý xe mô tôSửa chữa xe hơiSửa chữa xe máyTrạm xăngĐại lí bán sỉDịch vụ in kỹ thuật sốNhà cung cấp bình gasNhà cung cấp nước đóng chaiNhà cung cấp thiết bị công nghiệpNhà cung cấp thực phẩmNhà sản xuất thực phẩmNuôi trồngThợ làm đồ nội thấtCửa hàng quần áoDịch vụ giặt ủiHiệu GiàyQuần áo của phụ nữCửa hàng điện thoại di độngĐài phát thanhBếp ăn từ thiệnDịch vụ vận tải biểnHiệp hội hoặc Tổ chứcNhà nguyệnNhà thờNhà thờ Công giáoNhà thờ Hồi giáoNhà thờ Thiên Chúa giáoTổ chức phi lợi nhuậnTổ chức thanh niênTôn giáoTrung tâm cộng đồngVăn phòng chính phủVăn phòng chính quyền địa phươngCửa hàng bán đồ điện tửDịch vụ máy tínhDịch vụ sửa chữa máy tínhCửa hàng đồ gia dụngCửa hàng đồ gia dụngCửa hàng kim loạtCửa hàng vật liệu xây dựngDự án nhàXây dựng các tòa nhàXây dựng nhà ởCơ sở giáo dục
Hiển thị 1-50 của 162

Các ngành công nghiệp

Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Tabaco

Thông tin về Tabaco

Khu vực97.8 km²
Dân số133.028
Dân số nam67.727 (50.9%)
Dân số nữ65.301 (49.1%)
Thay đổi dân số (1975 to 2020)+235.7%
Thay đổi dân số (2000 to 2020)+18.3%
Độ tuổi trung bình21.4 tuổi (Nam: 20.8, Nữ: 22)
GDP bình quân đầu người (PPP)$2.812 (2022)
Mã Vùng52
Các vùng lân cậnDivino Rostro, San Juan, Visita, Tagas, Baranghawon
Giờ địa phương
Múi giờGiờ Chuẩn Philippin
Vĩ độ & Kinh độ13.35861, 123.73361
Mã Bưu Chính4511

Bản đồ Tabaco

Bản đồ tương tác

Dân số Tabaco

Năm 1975 đến 2030

Data197519902000201520202025*2030*
Dân số39.62387.562112.407128.618133.028139.780145.995
Mật độ dân số405,4 / km²895,8 / km²1.149,9 / km²1.315,8 / km²1.360,9 / km²1.430 / km²1.493,6 / km²
* Dự đoán
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Thay đổi dân số Tabaco từ 2000 đến 2020

Tăng 18.3% từ năm 2000 đến 2020

Đến từThay đổi kể từ 1975Thay đổi kể từ 1990Thay đổi kể từ 2000
Tabaco+235.7%+51.9%+18.3%
Philippines
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Tuổi trung vị của Tabaco

Tuổi trung vị: 21.4 tuổi

Đến từĐộ tuổi trung bìnhTuổi trung vị (Nữ)Tuổi trung vị (Nam)
Tabaco21.4 yrs22 yrs20.8 yrs
Philippines23.2 yrs23.6 yrs22.8 yrs
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)

Mật độ dân số của Tabaco

Mật độ dân số: 1.361 / km²

Đến từDân sốKhu vựcMật độ
Tabaco133.02897,8 km²1.361 / km²
Philippines96,6 million296.939,4 km²325 / km²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Dân số lịch sử và dự đoán của Tabaco

Dân số ước tính từ 1840 đến 2100

Nguồn:
  1. JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
  2. CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
  3. [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.

Các khu vực lân cận ở Tabaco

Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo khu vực lân cận ở Tabaco

Phân bố giá

Phân phối kinh doanh theo giá cho Tabaco

Chỉ số phát triển con người (HDI)

Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.

Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4

Tổng sản phẩm quốc nội (GDP) của Tabaco

GDP bình quân đầu người, PPP (đô la quốc tế cố định năm 2017)

Data19901995200020052010201520202022
GDP bình quân đầu người$2.088$2.867$2.350$2.492$2.198$2.557$2.664$2.812
Tổng GDP$276 Tr$429,2 Tr$408,1 Tr$471,9 Tr$458,4 Tr$563 Tr$623,8 Tr$668 Tr
Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Kosonen, M. & Masoumzadeh Sayyar, S. Downscaled gridded global dataset for gross domestic product (GDP) per capita PPP over 1990–2022. Sci Data 12, 178 (2025) doi:10.1038/s41597-025-04487-x

Phát thải CO2 của Tabaco

Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm

Đến từLượng khí thải CO2Khí thải CO2 trên đầu ngườiCường độ phát thải CO2
Tabaco122,405 tn0.92 tn1,252.2 tons/km²
Philippines104,920,564 tn1.09 tn353.3 tons/km²
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Tabaco
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm)122,405 tn
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người0.92 tn
Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/km²/năm)1,252.2 tons/km²

Nguy cơ rủi ro tự nhiên

Rủi ro tương đối trong số 10

Nguy hiểmMức độ rủi ro
Hạn hánTrung bình (5)
Lũ lụtTrung bình (7)
Động đấtCao (7.5)
Lốc xoáyCao (10)
Sạt lởCao (10)
Núi lửaCao (10)

* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.

Nguồn:
  1. Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
  2. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University, and Norwegian Geotechnical Institute - NGI. 2005. Global Landslide Hazard Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4P848VZ.
  3. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University, International Bank for Reconstruction and Development - The World Bank, and United Nations Environment Programme Global Resource Information Database Geneva - UNEP/GRID-Geneva. 2005. Global Cyclone Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4CZ353K.
  4. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University, and International Research Institute for Climate and Society - IRI - Columbia University. 2005. Global Drought Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4VX0DFT.
  5. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.
  6. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Volcano Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BR8Q45.
  7. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.

Trận động đất gần đây

Độ lớn 3.0 trở lên

NgàyThời gianMagnitudeDistanceĐộ sâuĐến từLiên kết
5/14/191:36 AM4.370.1 km35,000 m13km NW of Monreal, Philippinesusgs.gov
3/19/192:59 AM4.259.3 km113,590 m2km N of Casiguran, Philippinesusgs.gov
12/6/189:26 AM4.250.8 km64,430 m1km NE of Sorsogon, Philippinesusgs.gov
11/5/173:36 PM4.629.5 km54,840 m4km E of Maslog, Philippinesusgs.gov
7/30/173:31 PM4.448.7 km76,320 m1km SSE of Capuy, Philippinesusgs.gov
1/11/176:24 AM4.842.1 km75,030 m17km S of Calolbon, Philippinesusgs.gov
2/11/1610:19 AM4.259.1 km78,690 m4km N of Prieto Diaz, Philippinesusgs.gov
1/13/168:46 PM4.253.6 km35,000 m5km NNE of Cagmanaba, Philippinesusgs.gov
5/13/155:00 PM4.548.8 km56,900 m8km NE of Bacon, Philippinesusgs.gov
3/16/1512:09 AM4.451.3 km35,000 m3km WSW of Pio Duran, Philippinesusgs.gov

Về dữ liệu của chúng tôi

Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.