Danh mục tại Naga

Bãi rửa xe ô tôCho Thuê XeChuyển đổi khí hóa lỏng (LPG)Cửa hàng ắc quyCửa hàng bảo trì và sửa chữ ô tôCửa hàng phụ kiện xe hơiCửa hàng phụ tùng xe máyCửa hàng phụ tùng xe ô tôCửa hàng săm lốpCửa hàng săm lốp cũCửa hàng xe máyĐại Lý Xe MớiĐại lý xe mô tôDịch vụ dán hoa văn xe ô tôDịch vụ thay dầuNhà bán sỉ phụ kiện ô tôSửa chữa xe hơiSửa chữa xe máyTrạm xăngTrạm xăngXe Tải và Toa MoócAluminium SupplierBán buôn nông nghiệpCông ty dược phẩmCông ty nước khoángCông ty xuất nhập khẩuCửa hàng bánh cupcakeCửa hàng nội thất văn phòngCửa hàng văn phòng phẩmĐại lí bán sỉĐại lý bán buôn dược phẩmĐại lý bán buôn gạoĐại lý bán buôn trái câyĐại lý bán buôn vật liệu xây dựngDịch vụ in kỹ thuật sốĐồ thủ công mỹ nghệMáy in kỹ thuật sốNgười mua trang sứcNhà bán buôn đồ gia dụngNhà bán buôn thịtNhà cung cấp bình gasNhà cung cấp đá lạnhNhà cung cấp hệ thống an ninhNhà cung cấp nước đóng chaiNhà cung cấp quần áoNhà cung cấp sản phẩm làm đẹpNhà cung cấp sản phẩm tẩy rửaNhà cung cấp thiết bị công nghiệpNhà cung cấp thiết bị điệnNhà cung cấp thiết bị in ấn
Hiển thị 1-50 của 491

Các ngành công nghiệp

Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Naga

Mô tả ngànhSố lượng cơ sởTuổi trung bình của doanh nghiệp
Nhà hàng880
Mua sắm485
Sức khoẻ và y tế236
Quán cà phê229
Cửa hàng quần áo220
Quản lí công chúng206
Mua Sắm Khác206
Quản lí đoàn thể171
Giáo dục16343 years
Căn hộ157
Cửa hàng điện tử154

Thông tin về Naga

Khu vực61.5 km²
Dân số233.234
Dân số nam114.869 (49.3%)
Dân số nữ118.365 (50.7%)
Thay đổi dân số (1975 to 2020)+774.2%
Thay đổi dân số (2000 to 2020)+71.5%
Độ tuổi trung bình22.7 tuổi (Nam: 22, Nữ: 23.5)
GDP bình quân đầu người (PPP)$2.319 (2022)
Các vùng lân cậnBarangay Triangulo, Concepcion Pequeña, Bagumbayan Sur, Barangay San Francisco, Brgy. Sta. Cruz
Giờ địa phương
Múi giờGiờ Chuẩn Philippin
Vĩ độ & Kinh độ13.61917, 123.18139
Mã Bưu Chính4400

Bản đồ Naga

Bản đồ tương tác

Dân số Naga

Năm 1975 đến 2030

Data197519902000201520202025*2030*
Dân số26.68084.105136.028216.325233.234258.984283.510
Mật độ dân số433,8 / km²1.367,6 / km²2.211,8 / km²3.517,5 / km²3.792,4 / km²4.211,1 / km²4.609,9 / km²
* Dự đoán
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Thay đổi dân số Naga từ 2000 đến 2020

Tăng 71.5% từ năm 2000 đến 2020

Đến từThay đổi kể từ 1975Thay đổi kể từ 1990Thay đổi kể từ 2000
Naga+774.2%+177.3%+71.5%
Philippines
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Tuổi trung vị của Naga

Tuổi trung vị: 22.7 tuổi

Đến từĐộ tuổi trung bìnhTuổi trung vị (Nữ)Tuổi trung vị (Nam)
Naga22.7 yrs23.5 yrs22 yrs
Philippines23.2 yrs23.6 yrs22.8 yrs
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)

Mật độ dân số của Naga

Mật độ dân số: 3.792 / km²

Đến từDân sốKhu vựcMật độ
Naga233.23461,5 km²3.792 / km²
Philippines96,6 million296.939,4 km²325 / km²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Dân số lịch sử và dự đoán của Naga

Dân số ước tính từ 1920 đến 2100

Nguồn:
  1. JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
  2. CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
  3. [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.

Các khu vực lân cận ở Naga

Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo khu vực lân cận ở Naga

Mã Bưu Chính

Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo mã bưu chính ở Naga

Phân bố giá

Phân phối kinh doanh theo giá cho Naga

Chỉ số phát triển con người (HDI)

Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.

Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4

Tổng sản phẩm quốc nội (GDP) của Naga

GDP bình quân đầu người, PPP (đô la quốc tế cố định năm 2017)

Data19901995200020052010201520202022
GDP bình quân đầu người$1.199$1.361$1.550$1.573$1.422$1.885$1.941$2.319
Tổng GDP$50,1 Tr$67,9 Tr$93,8 Tr$111,9 Tr$115,8 Tr$174,1 Tr$200,8 Tr$250,5 Tr
Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Kosonen, M. & Masoumzadeh Sayyar, S. Downscaled gridded global dataset for gross domestic product (GDP) per capita PPP over 1990–2022. Sci Data 12, 178 (2025) doi:10.1038/s41597-025-04487-x

Phát thải CO2 của Naga

Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm

Đến từLượng khí thải CO2Khí thải CO2 trên đầu ngườiCường độ phát thải CO2
Naga263,724 tn1.13 tn4,288.2 tons/km²
Philippines104,920,564 tn1.09 tn353.3 tons/km²
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Naga
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm)263,724 tn
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người1.13 tn
Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/km²/năm)4,288.2 tons/km²

Nguy cơ rủi ro tự nhiên

Rủi ro tương đối trong số 10

Nguy hiểmMức độ rủi ro
Hạn hánTrung bình (5)
Lũ lụtTrung bình (7)
Động đấtCao (8)
Lốc xoáyCao (10)
Sạt lởTrung bình (6)

* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.

Nguồn:
  1. Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
  2. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University, and Norwegian Geotechnical Institute - NGI. 2005. Global Landslide Hazard Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4P848VZ.
  3. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University, International Bank for Reconstruction and Development - The World Bank, and United Nations Environment Programme Global Resource Information Database Geneva - UNEP/GRID-Geneva. 2005. Global Cyclone Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4CZ353K.
  4. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University, and International Research Institute for Climate and Society - IRI - Columbia University. 2005. Global Drought Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4VX0DFT.
  5. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.
  6. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.

Trận động đất gần đây

Độ lớn 3.0 trở lên

NgàyThời gianMagnitudeDistanceĐộ sâuĐến từLiên kết
12/10/186:14 PM4.568.1 km35,000 m4km WSW of San Andres, Philippinesusgs.gov
10/6/182:16 PM4.239.4 km42,750 m4km N of Bao, Philippinesusgs.gov
11/5/173:36 PM4.689.1 km54,840 m4km E of Maslog, Philippinesusgs.gov
9/21/173:39 AM4.591.1 km36,420 m6km ESE of Mabiton, Philippinesusgs.gov
7/10/1611:37 AM4.551.7 km40,430 m13km W of Bao, Philippinesusgs.gov
3/13/165:51 AM4.692.6 km44,160 m33km NE of Sabang Indan, Philippinesusgs.gov
2/5/165:28 AM4.489.3 km10,000 m8km ESE of San Francisco, Philippinesusgs.gov
1/13/168:46 PM4.259.7 km35,000 m5km NNE of Cagmanaba, Philippinesusgs.gov
3/16/1512:09 AM4.471.1 km35,000 m3km WSW of Pio Duran, Philippinesusgs.gov
1/16/159:57 PM4.292.6 km91,540 m2km S of Donsol, Philippinesusgs.gov

Về dữ liệu của chúng tôi

Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.