Danh mục tại Ligao

Bãi rửa xe ô tôCửa hàng phụ tùng xe máyCửa hàng phụ tùng xe ô tôCửa hàng săm lốpCửa hàng xe máyĐại lý xe mô tôSửa chữa xe hơiSửa chữa xe máyTrạm xăngĐại lí bán sỉDịch vụ in kỹ thuật sốNhà cung cấp nước đóng chaiNhà sản xuất thực phẩmNuôi trồngCửa hàng quần áoDịch vụ giặt ủiHiệu GiàyQuần áo của phụ nữBếp ăn từ thiệnCơ sở tôn giáoNhà nguyệnNhà thờNhà thờ Công giáoNhà thờ Phúc Âm toàn vẹnNhà thờ Thiên Chúa giáoTòa thị chínhTổ chức phi lợi nhuậnTôn giáoTrung tâm cộng đồngVăn phòng chính phủVăn phòng chính quyền thành phốCửa hàng bán đồ điện tửDịch vụ sửa chữa máy tínhCửa hàng đồ gia dụngCửa hàng kim loạtCửa hàng vật liệu xây dựngDự án nhàXây dựng các tòa nhàXây dựng nhà ởCơ sở giáo dụcGiáo dụcTrung tâm giáo dụcTrường cấp baTrường đại họcTrường học lái xeTrường tiểu họcĐiểm thu hút khách du lịchNhà nhiếp ảnhNhà thiết kế đồ họaStudio chụp ảnh
Hiển thị 1-50 của 119

Các ngành công nghiệp

Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Ligao

Thông tin về Ligao

Khu vực269.6 km²
Dân số133.982
Dân số nam68.560 (51.2%)
Dân số nữ65.422 (48.8%)
Thay đổi dân số (1975 to 2020)+341.7%
Thay đổi dân số (2000 to 2020)+33.7%
Độ tuổi trung bình20.8 tuổi (Nam: 20.4, Nữ: 21.3)
GDP bình quân đầu người (PPP)$2.252 (2022)
Mã Vùng52
Các vùng lân cậnDunao, Sta. Cruz, California Village, Barangay Tuburan, Tuburan, Gogon
Giờ địa phương
Múi giờGiờ Chuẩn Philippin
Vĩ độ & Kinh độ13.21697, 123.51924
Mã Bưu Chính4504

Bản đồ Ligao

Bản đồ tương tác

Dân số Ligao

Năm 1975 đến 2030

Data197519902000201520202025*2030*
Dân số30.33573.189100.185124.092133.982141.798148.199
Mật độ dân số112,5 / km²271,5 / km²371,7 / km²460,3 / km²497 / km²526 / km²549,8 / km²
* Dự đoán
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Thay đổi dân số Ligao từ 2000 đến 2020

Tăng 33.7% từ năm 2000 đến 2020

Đến từThay đổi kể từ 1975Thay đổi kể từ 1990Thay đổi kể từ 2000
Ligao+341.7%+83.1%+33.7%
Philippines
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Tuổi trung vị của Ligao

Tuổi trung vị: 20.8 tuổi

Đến từĐộ tuổi trung bìnhTuổi trung vị (Nữ)Tuổi trung vị (Nam)
Ligao20.8 yrs21.3 yrs20.4 yrs
Philippines23.2 yrs23.6 yrs22.8 yrs
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)

Mật độ dân số của Ligao

Mật độ dân số: 497 / km²

Đến từDân sốKhu vựcMật độ
Ligao133.982269,6 km²497 / km²
Philippines96,6 million296.939,4 km²325 / km²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Dân số lịch sử và dự đoán của Ligao

Dân số ước tính từ 1840 đến 2100

Nguồn:
  1. JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
  2. CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
  3. [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.

Các khu vực lân cận ở Ligao

Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo khu vực lân cận ở Ligao

Mã Vùng

Mã vùng tỷ lệ được sử dụng bởi các doanh nghiệp ở Ligao

Phân bố giá

Phân phối kinh doanh theo giá cho Ligao

Chỉ số phát triển con người (HDI)

Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.

Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4

Tổng sản phẩm quốc nội (GDP) của Ligao

GDP bình quân đầu người, PPP (đô la quốc tế cố định năm 2017)

Data19901995200020052010201520202022
GDP bình quân đầu người$1.382$1.684$1.548$2.010$1.556$1.977$2.027$2.252
Tổng GDP$103,3 Tr$142,8 Tr$151,4 Tr$218,8 Tr$182,6 Tr$248,9 Tr$270,4 Tr$306,7 Tr
Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Kosonen, M. & Masoumzadeh Sayyar, S. Downscaled gridded global dataset for gross domestic product (GDP) per capita PPP over 1990–2022. Sci Data 12, 178 (2025) doi:10.1038/s41597-025-04487-x

Phát thải CO2 của Ligao

Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm

Đến từLượng khí thải CO2Khí thải CO2 trên đầu ngườiCường độ phát thải CO2
Ligao150,180 tn1.12 tn557.1 tons/km²
Philippines104,920,564 tn1.09 tn353.3 tons/km²
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Ligao
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm)150,180 tn
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người1.12 tn
Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/km²/năm)557.1 tons/km²

Nguy cơ rủi ro tự nhiên

Rủi ro tương đối trong số 10

Nguy hiểmMức độ rủi ro
Hạn hánTrung bình (5)
Lũ lụtTrung bình (7)
Động đấtCao (8)
Lốc xoáyCao (10)
Sạt lởCao (10)
Núi lửaCao (10)

* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.

Nguồn:
  1. Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
  2. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University, and Norwegian Geotechnical Institute - NGI. 2005. Global Landslide Hazard Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4P848VZ.
  3. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University, International Bank for Reconstruction and Development - The World Bank, and United Nations Environment Programme Global Resource Information Database Geneva - UNEP/GRID-Geneva. 2005. Global Cyclone Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4CZ353K.
  4. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University, and International Research Institute for Climate and Society - IRI - Columbia University. 2005. Global Drought Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4VX0DFT.
  5. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.
  6. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Volcano Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BR8Q45.
  7. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.

Trận động đất gần đây

Độ lớn 3.0 trở lên

NgàyThời gianMagnitudeDistanceĐộ sâuĐến từLiên kết
5/14/191:36 AM4.353.1 km35,000 m13km NW of Monreal, Philippinesusgs.gov
3/19/192:59 AM4.263.9 km113,590 m2km N of Casiguran, Philippinesusgs.gov
12/6/189:26 AM4.258.4 km64,430 m1km NE of Sorsogon, Philippinesusgs.gov
11/5/173:36 PM4.634.3 km54,840 m4km E of Maslog, Philippinesusgs.gov
9/21/173:39 AM4.550.4 km36,420 m6km ESE of Mabiton, Philippinesusgs.gov
7/30/173:31 PM4.453.5 km76,320 m1km SSE of Capuy, Philippinesusgs.gov
1/11/176:24 AM4.868.9 km75,030 m17km S of Calolbon, Philippinesusgs.gov
1/2/175:36 PM4.269.3 km10,370 m10km NNE of Aroroy, Philippinesusgs.gov
1/13/168:46 PM4.225.6 km35,000 m5km NNE of Cagmanaba, Philippinesusgs.gov
5/13/155:00 PM4.563.6 km56,900 m8km NE of Bacon, Philippinesusgs.gov

Về dữ liệu của chúng tôi

Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.