Danh mục tại Candon
Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Candon
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở | Xếp hạng Google trung bình |
|---|---|---|
| Mua sắm | 142 | 4 |
| Giáo dục | 46 | 4.1 |
| Sức khoẻ và y tế | 35 | 4.2 |
| Công Ty Tín Dụng | 34 | 4.7 |
| Trường tiểu học và tiểu học | 26 | 4.1 |
| Cửa hàng tạp hoá và siêu thị | 25 | 4 |
| Nhà hàng | 24 | 4.2 |
| Tất cả thức ăn và đồ uống | 23 | 4.1 |
| Học chung | 22 | 5 |
| Cửa hàng kim loạt | 22 | 4.5 |
| Nhà thờ | 21 | 3.7 |
| Ngân hàng | 21 | 4.7 |
| Tài chính khác | 20 | 5 |
| Tôn giáo | 19 | 3.6 |
| Quản lí đoàn thể | 17 | — |
| Ô tô | 15 | 3.5 |
| Các hiệu thuốc và cửa hàng thuốc | 13 | 5 |
| Cửa hàng điện tử | 11 | 4.6 |
| Xây dựng các tòa nhà | 10 | 5 |
| Thẩm mỹ viện | 9 | 3.3 |
| Sửa chữa xe hơi | 8 | — |
| Chỗ ở khác | 8 | 3.6 |
| Bán sỉ máy móc | 8 | — |
| Quản lí công chúng | 8 | 3.4 |
| Dịch vụ tài chính | 8 | — |
Thông tin về Candon
| Khu vực | 70.5 km² |
| Dân số | 66.254 |
| Dân số nam | 33.362 (50.4%) |
| Dân số nữ | 32.892 (49.6%) |
| Thay đổi dân số (1975 to 2020) | +307.6% |
| Thay đổi dân số (2000 to 2020) | +31.0% |
| Độ tuổi trung bình | 26.8 tuổi (Nam: 26.2, Nữ: 27.4) |
| Các vùng lân cận | San Antonio, San Jose, San Isidro, San Juan, Brgy. 12 |
| Giờ địa phương | |
| Múi giờ | Giờ Chuẩn Philippin |
| Vĩ độ & Kinh độ | 17.19472, 120.45167 |
| Mã Bưu Chính | 2710 |
Bản đồ Candon
Bản đồ tương tác
Dân số Candon
Năm 1975 đến 2020
| Data | 1975 | 1990 | 2000 | 2015 | 2020 |
|---|---|---|---|---|---|
| Dân số | 16.254 | 38.460 | 50.579 | 60.859 | 66.254 |
| Mật độ dân số | 230,6 / km² | 545,5 / km² | 717,4 / km² | 863,2 / km² | 939,8 / km² |
Thay đổi dân số Candon từ 2000 đến 2015
Tăng 20.3% từ năm 2000 đến 2015
| Đến từ | Thay đổi kể từ 1975 | Thay đổi kể từ 1990 | Thay đổi kể từ 2000 |
|---|---|---|---|
| Candon | +274.4% | +58.2% | +20.3% |
| Philippines | +146.5% | +63.3% | +29.5% |
Tuổi trung vị của Candon
Tuổi trung vị: 26.8 tuổi
| Đến từ | Độ tuổi trung bình | Tuổi trung vị (Nữ) | Tuổi trung vị (Nam) |
|---|---|---|---|
| Candon | 26.8 yrs | 27.4 yrs | 26.2 yrs |
| Philippines | 23.2 yrs | 23.6 yrs | 22.8 yrs |
Mật độ dân số của Candon
Mật độ dân số: 940 / km²
| Đến từ | Dân số | Khu vực | Mật độ |
|---|---|---|---|
| Candon | 66.254 | 70,5 km² | 940 / km² |
| Philippines | 96,6 million | 296.939,4 km² | 325 / km² |
Dân số lịch sử và dự đoán của Candon
Dân số ước tính từ 1860 đến 2100
- JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
- CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
- [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.
Các khu vực lân cận ở Candon
Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo khu vực lân cận ở Candon
Mã Vùng
Mã vùng tỷ lệ được sử dụng bởi các doanh nghiệp ở Candon
Phân bố giá
Phân phối kinh doanh theo giá cho Candon
Chỉ số phát triển con người (HDI)
Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.
Phát thải CO2 của Candon
Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm
| Đến từ | Lượng khí thải CO2 | Khí thải CO2 trên đầu người | Cường độ phát thải CO2 |
|---|---|---|---|
| Candon | 64,718 tn | 0.98 tn | 918 tons/km² |
| Philippines | 104,920,564 tn | 1.09 tn | 353.3 tons/km² |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) | 64,718 tn |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người | 0.98 tn |
| Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/km²/năm) | 918 tons/km² |
Nguy cơ rủi ro tự nhiên
Relative risk out of 10
| Nguy hiểm | Risk Level |
|---|---|
| Drought | Low (2) |
| Earthquake | High (8) |
| Cyclone | High (10) |
| Landslide | Medium (6) |
* Risk, particularly concerning flood or landslide, may not be for the entire area.
- Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University, and Norwegian Geotechnical Institute - NGI. 2005. Global Landslide Hazard Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4P848VZ.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University, International Bank for Reconstruction and Development - The World Bank, and United Nations Environment Programme Global Resource Information Database Geneva - UNEP/GRID-Geneva. 2005. Global Cyclone Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4CZ353K.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University, and International Research Institute for Climate and Society - IRI - Columbia University. 2005. Global Drought Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4VX0DFT.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên
| Ngày▼ | Thời gian↕ | Magnitude↕ | Distance↕ | Độ sâu↕ | Đến từ↕ | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 3/1/19 | 8:51 PM | 4.5 | 25.2 km | 115,480 m | 5km ESE of Sigay, Philippines | usgs.gov |
| 2/4/19 | 12:55 PM | 4.7 | 24.8 km | 92,280 m | 2km SSE of Quirino, Philippines | usgs.gov |
| 2/13/18 | 3:27 PM | 4.4 | 23.4 km | 61,090 m | 12km WNW of Tamorong, Philippines | usgs.gov |
| 1/20/18 | 7:56 PM | 5 | 44.4 km | 21,700 m | 40km WSW of Darapidap, Philippines | usgs.gov |
| 10/19/17 | 7:06 AM | 4.8 | 42.1 km | 10,000 m | 17km WSW of Fuerte, Philippines | usgs.gov |
| 7/14/17 | 10:23 PM | 4.5 | 35.6 km | 55,240 m | 31km WSW of Darapidap, Philippines | usgs.gov |
| 6/25/17 | 9:18 AM | 4.1 | 28.6 km | 61,010 m | 12km SSW of Fuerte, Philippines | usgs.gov |
| 6/24/17 | 8:37 PM | 4.9 | 34.4 km | 41,350 m | 22km SW of Fuerte, Philippines | usgs.gov |
| 12/23/16 | 7:48 PM | 4.4 | 49.2 km | 102,010 m | 3km SW of Santol, Philippines | usgs.gov |
| 5/23/16 | 11:57 PM | 4.7 | 25.6 km | 75,280 m | 3km SSW of Pilar, Philippines | usgs.gov |
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.

