Danh mục tại Paramonga
Cửa hàng bảo trì và sửa chữ ô tôNuôi trồngCửa hàng quần áoNhà thờCửa hàng đồ gia dụngCửa hàng kim loạtDự án nhàGiáo dụcCửa hàng kemCửa hàng tạp hoá và siêu thịHiệu Bánh MỳNhà hàngNhà hàng thức ăn nhanhNgân hàngBệnh việnThẩm mỹ việnKhu phức hợp nhà ởCửa hàng tổng hợpHiệu thuốcMua sắmMua Sắm KhácNhà sách và quầy bán báoTrung tâm mua sắmCông viên công cộngHộp đêmChỗ nghỉDịch vụ vận tảiHiệp hội nhà ởKhách sạn và nhà nghỉKhông tiếp cận được
Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Paramonga
Thông tin về Paramonga
| Khu vực | 342.0 km² |
| Dân số | 23.117 |
| Dân số nam | 11.588 (50.1%) |
| Dân số nữ | 11.529 (49.9%) |
| Thay đổi dân số (1975 to 2020) | -10.3% |
| Thay đổi dân số (2000 to 2020) | -15.5% |
| Độ tuổi trung bình | 30.2 tuổi (Nam: 29.9, Nữ: 30.6) |
| Các vùng lân cận | Urbanización Ramon Castilla |
| Giờ địa phương | |
| Múi giờ | Giờ Chuẩn Peru |
| Vĩ độ & Kinh độ | -10.66667, -77.83333 |
| Mã Bưu Chính | 15178 |
Bản đồ Paramonga
Bản đồ tương tác
Dân số Paramonga
Năm 1975 đến 2020
| Data | 1975 | 1990 | 2000 | 2015 | 2020 |
|---|---|---|---|---|---|
| Dân số | 25.777 | 28.352 | 27.369 | 22.404 | 23.117 |
| Mật độ dân số | 75,4 / km² | 82,9 / km² | 80 / km² | 65,5 / km² | 67,6 / km² |
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
Thay đổi dân số Paramonga từ 2000 đến 2015
Giảm 18.1% từ năm 2000 đến 2015
| Đến từ | Thay đổi kể từ 1975 | Thay đổi kể từ 1990 | Thay đổi kể từ 2000 |
|---|---|---|---|
| Paramonga | -13.1% | -21% | -18.1% |
| Lima | +107.4% | +42.3% | +19.1% |
| Peru | +104.4% | +42.6% | +20.2% |
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
Tuổi trung vị của Paramonga
Tuổi trung vị: 30.2 tuổi
| Đến từ | Độ tuổi trung bình | Tuổi trung vị (Nữ) | Tuổi trung vị (Nam) |
|---|---|---|---|
| Paramonga | 30.2 yrs | 30.6 yrs | 29.9 yrs |
| Lima | 26.3 yrs | 26.4 yrs | 26.1 yrs |
| Peru | 25.1 yrs | 25.6 yrs | 24.6 yrs |
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
Mật độ dân số của Paramonga
Mật độ dân số: 67,6 / km²
| Đến từ | Dân số | Khu vực | Mật độ |
|---|---|---|---|
| Paramonga | 23.117 | 342 km² | 67,6 / km² |
| Lima | 958.642 | 32.501,5 km² | 29,5 / km² |
| Peru | 31 million | 1.291.975 km² | 24 / km² |
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
Dân số lịch sử và dự đoán của Paramonga
Dân số ước tính từ 0 đến 2100
Nguồn:
- JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
- CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
- [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.
Phân bố giá
Phân phối kinh doanh theo giá cho Paramonga
Chỉ số phát triển con người (HDI)
Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.
Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4
Phát thải CO2 của Paramonga
Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm
| Đến từ | Lượng khí thải CO2 | Khí thải CO2 trên đầu người | Cường độ phát thải CO2 |
|---|---|---|---|
| Paramonga | 71,765 tn | 3.1 tn | 209.8 tons/km² |
| Lima | 2,995,387 tn | 3.12 tn | 92.2 tons/km² |
| Peru | 71,626,946 tn | 2.31 tn | 55.4 tons/km² |
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Paramonga
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) | 71,765 tn |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người | 3.1 tn |
| Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/km²/năm) | 209.8 tons/km² |
Nguy cơ rủi ro tự nhiên
Rủi ro tương đối trong số 10
| Nguy hiểm | Mức độ rủi ro |
|---|---|
| Hạn hán | Trung bình (7) |
| Lũ lụt | Trung bình (7) |
| Động đất | Cao (10) |
* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.
Nguồn:
- Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University, and International Research Institute for Climate and Society - IRI - Columbia University. 2005. Global Drought Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4VX0DFT.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên
| Ngày▼ | Thời gian↕ | Magnitude↕ | Distance↕ | Độ sâu↕ | Đến từ↕ | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 8/13/19 | 3:50 PM | 4.9 | 79.2 km | 14,880 m | 66km SW of La Union, Peru | usgs.gov |
| 2/7/19 | 9:56 PM | 4.9 | 74.2 km | 40,460 m | 74km W of Paramonga, Peru | usgs.gov |
| 1/7/19 | 5:52 AM | 4.6 | 35.5 km | 62,280 m | 35km W of Paramonga, Peru | usgs.gov |
| 9/27/18 | 10:00 PM | 4.7 | 78.5 km | 65,209 m | 41km SW of Huacho, Peru | usgs.gov |
| 9/8/18 | 8:28 AM | 4.3 | 66.7 km | 52,840 m | 66km W of Paramonga, Peru | usgs.gov |
| 5/22/18 | 1:08 PM | 4.9 | 46 km | 66,250 m | 13km WSW of Vegueta, Peru | usgs.gov |
| 4/7/18 | 8:15 PM | 4.8 | 67.4 km | 51,350 m | 67km WSW of Paramonga, Peru | usgs.gov |
| 12/25/17 | 2:17 AM | 4.2 | 73.5 km | 78,640 m | 23km SSW of Huacho, Peru | usgs.gov |
| 8/3/17 | 11:17 PM | 4.8 | 32.1 km | 58,200 m | 32km W of Paramonga, Peru | usgs.gov |
| 7/14/17 | 5:41 PM | 4.4 | 85.3 km | 119,140 m | 36km WSW of Oyon, Peru | usgs.gov |
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.

