Danh mục tại Junín
Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Junín
Thông tin về Junín
| Khu vực | 795.8 km² |
| Dân số | 9.814 |
| Dân số nam | 4.545 (46.3%) |
| Dân số nữ | 5.269 (53.7%) |
| Thay đổi dân số (1975 to 2020) | -53.2% |
| Thay đổi dân số (2000 to 2020) | -35.0% |
| Độ tuổi trung bình | 26.1 tuổi (Nam: 24.6, Nữ: 27.4) |
| Các vùng lân cận | Cercado de Lima, Puente Paucartambo, La Oroya Nueva, Huancayo, Marcavalle |
| Giờ địa phương | |
| Múi giờ | Giờ Chuẩn Peru |
| Vĩ độ & Kinh độ | -11.15895, -75.99304 |
| Mã Bưu Chính | 12730, 12731 |
Bản đồ Junín
Bản đồ tương tác
Dân số Junín
Năm 1975 đến 2020
| Data | 1975 | 1990 | 2000 | 2015 | 2020 |
|---|---|---|---|---|---|
| Dân số | 20.969 | 18.378 | 15.096 | 9.854 | 9.814 |
| Mật độ dân số | 26,3 / km² | 23,1 / km² | 19 / km² | 12,4 / km² | 12,3 / km² |
Thay đổi dân số Junín từ 2000 đến 2015
Giảm 34.7% từ năm 2000 đến 2015
| Đến từ | Thay đổi kể từ 1975 | Thay đổi kể từ 1990 | Thay đổi kể từ 2000 |
|---|---|---|---|
| Junín | -53% | -46.4% | -34.7% |
| Junín | +71.4% | +33.1% | +18.8% |
| Peru | +104.4% | +42.6% | +20.2% |
Tuổi trung vị của Junín
Tuổi trung vị: 26.1 tuổi
| Đến từ | Độ tuổi trung bình | Tuổi trung vị (Nữ) | Tuổi trung vị (Nam) |
|---|---|---|---|
| Junín | 26.1 yrs | 27.4 yrs | 24.6 yrs |
| Junín | 23.4 yrs | 23.9 yrs | 22.8 yrs |
| Peru | 25.1 yrs | 25.6 yrs | 24.6 yrs |
Mật độ dân số của Junín
Mật độ dân số: 12,3 / km²
| Đến từ | Dân số | Khu vực | Mật độ |
|---|---|---|---|
| Junín | 9.814 | 795,8 km² | 12,3 / km² |
| Junín | 1,4 million | 44.295,5 km² | 31,4 / km² |
| Peru | 31 million | 1.291.975 km² | 24 / km² |
Dân số lịch sử và dự đoán của Junín
Dân số ước tính từ 0 đến 2100
- JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
- CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
- [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.
Các khu vực lân cận ở Junín
Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo khu vực lân cận ở Junín
Mã Vùng
Mã vùng tỷ lệ được sử dụng bởi các doanh nghiệp ở Junín
Phân bố giá
Phân phối kinh doanh theo giá cho Junín
Chỉ số phát triển con người (HDI)
Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.
Phát thải CO2 của Junín
Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm
| Đến từ | Lượng khí thải CO2 | Khí thải CO2 trên đầu người | Cường độ phát thải CO2 |
|---|---|---|---|
| Junín | 22,657 tn | 2.31 tn | 28.5 tons/km² |
| Junín | 3,208,952 tn | 2.31 tn | 72.4 tons/km² |
| Peru | 71,626,946 tn | 2.31 tn | 55.4 tons/km² |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) | 22,657 tn |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người | 2.31 tn |
| Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/km²/năm) | 28.5 tons/km² |
Nguy cơ rủi ro tự nhiên
Relative risk out of 10
| Nguy hiểm | Risk Level |
|---|---|
| Flood | High (10) |
| Earthquake | High (7.8) |
| Landslide | Medium (6) |
* Risk, particularly concerning flood or landslide, may not be for the entire area.
- Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University, and Norwegian Geotechnical Institute - NGI. 2005. Global Landslide Hazard Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4P848VZ.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên
| Ngày▼ | Thời gian↕ | Magnitude↕ | Distance↕ | Độ sâu↕ | Đến từ↕ | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 8/5/19 | 7:48 AM | 4.5 | 72.2 km | 91,860 m | 21km N of Matucana, Peru | usgs.gov |
| 2/19/19 | 6:11 AM | 4.5 | 52.6 km | 110,130 m | 20km WNW of San Ramon, Peru | usgs.gov |
| 2/13/19 | 5:03 PM | 4.9 | 82.6 km | 10,000 m | 5km N of Jauja, Peru | usgs.gov |
| 9/18/17 | 6:10 AM | 4.2 | 27.2 km | 107,440 m | 12km S of San Pedro de Cajas, Peru | usgs.gov |
| 9/15/17 | 4:10 AM | 4.3 | 93.7 km | 10,000 m | 5km SSW of Matucana, Peru | usgs.gov |
| 9/1/17 | 6:16 PM | 4.5 | 67.2 km | 101,690 m | 2km WSW of San Ramon, Peru | usgs.gov |
| 8/14/17 | 8:13 AM | 4.6 | 92.3 km | 13,310 m | 10km SSE of Villa Rica, Peru | usgs.gov |
| 8/14/17 | 6:25 AM | 4.7 | 93.5 km | 39,040 m | 1km ENE of Villa Rica, Peru | usgs.gov |
| 8/3/17 | 7:35 AM | 4.3 | 94.7 km | 30,630 m | 11km NNE of Perene, Peru | usgs.gov |
| 7/11/17 | 10:28 PM | 4.4 | 64.5 km | 15,980 m | 17km NNW of San Ramon, Peru | usgs.gov |
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.
