Danh mục tại Chilca

Bãi rửa xe ô tôCửa hàng bảo trì và sửa chữ ô tôSửa chữa xe hơiSửa chữa xe máyThợ cơ khíTrạm xăngĐại lí bán sỉNhà sản xuất đồ len sợiNuôi trồngTrang trại gia cầmCửa hàng quần áoBếp ăn từ thiệnHiệp hội hoặc Tổ chứcNhà máy điệnNhà thờTổ chức phi lợi nhuậnTôn giáoVăn phòng chính phủCông ty cấp thoát nướcCửa hàng đồ gia dụngCửa hàng dụng cụCửa hàng kim loạtCửa hàng vật liệu xây dựngDự án nhàXây dựng các tòa nhàXây dựng nhà ởCơ sở giáo dụcGiáo dụcTrung tâm giáo dụcĐiểm thu hút khách du lịchBánh PizzaBữa sáng và bữa sáng và trưaCửa hàng bánhCửa hàng gia cầmCửa hàng kemCửa hàng tạp hoá và siêu thịHiệu Bánh MỳNhà hàngNhà hàng bia (Gastropub)Nhà hàng burgerNhà hàng chuyên phục vụ bữa nửa buổiNhà hàng gia đìnhNhà hàng hải sảnNhà hàng PêruNhà hàng quán rượu dành cho người sành ănNhà hàng thức ăn nhanhQuán bar, quán rượu và quán rượuQuán cà phêQuán Cà PhêVườn ươm và cung cấp vườn
Hiển thị 1-50 của 83

Các ngành công nghiệp

Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Chilca

Thông tin về Chilca

Khu vực411.1 km²
Dân số16.328
Dân số nam8.267 (50.6%)
Dân số nữ8.061 (49.4%)
Thay đổi dân số (1975 to 2020)+93.2%
Thay đổi dân số (2000 to 2020)+13.6%
Độ tuổi trung bình24.4 tuổi (Nam: 24.5, Nữ: 24.4)
Các vùng lân cậnSalinas, Lapa Lapa, San Borja, Surquillo, Cieneguilla
Giờ địa phương
Múi giờGiờ Chuẩn Peru
Vĩ độ & Kinh độ-12.52111, -76.73722
Mã Bưu Chính15871

Bản đồ Chilca

Bản đồ tương tác

Dân số Chilca

Năm 1975 đến 2020

Data19751990200020152020
Dân số8.45312.37914.37015.82816.328
Mật độ dân số20,6 / km²30,1 / km²35 / km²38,5 / km²39,7 / km²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Thay đổi dân số Chilca từ 2000 đến 2015

Tăng 10.1% từ năm 2000 đến 2015

Đến từThay đổi kể từ 1975Thay đổi kể từ 1990Thay đổi kể từ 2000
Chilca+87.2%+27.9%+10.1%
Lima+107.4%+42.3%+19.1%
Peru+104.4%+42.6%+20.2%
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Tuổi trung vị của Chilca

Tuổi trung vị: 24.4 tuổi

Đến từĐộ tuổi trung bìnhTuổi trung vị (Nữ)Tuổi trung vị (Nam)
Chilca24.4 yrs24.4 yrs24.5 yrs
Lima26.3 yrs26.4 yrs26.1 yrs
Peru25.1 yrs25.6 yrs24.6 yrs
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)

Mật độ dân số của Chilca

Mật độ dân số: 39,7 / km²

Đến từDân sốKhu vựcMật độ
Chilca16.328411,1 km²39,7 / km²
Lima958.64232.501,5 km²29,5 / km²
Peru31 million1.291.975 km²24 / km²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Dân số lịch sử và dự đoán của Chilca

Dân số ước tính từ 0 đến 2100

Nguồn:
  1. JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
  2. CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
  3. [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.

Mã Vùng

Mã vùng tỷ lệ được sử dụng bởi các doanh nghiệp ở Chilca

Phân bố giá

Phân phối kinh doanh theo giá cho Chilca

Chỉ số phát triển con người (HDI)

Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.

Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4

Phát thải CO2 của Chilca

Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm

Đến từLượng khí thải CO2Khí thải CO2 trên đầu ngườiCường độ phát thải CO2
Chilca50,339 tn3.08 tn122.5 tons/km²
Lima2,995,387 tn3.12 tn92.2 tons/km²
Peru71,626,946 tn2.31 tn55.4 tons/km²
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Chilca
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm)50,339 tn
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người3.08 tn
Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/km²/năm)122.5 tons/km²

Nguy cơ rủi ro tự nhiên

Rủi ro tương đối trong số 10

Nguy hiểmMức độ rủi ro
Lũ lụtCao (8)
Động đấtCao (10)
Sạt lởTrung bình (6)

* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.

Nguồn:
  1. Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
  2. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University, and Norwegian Geotechnical Institute - NGI. 2005. Global Landslide Hazard Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4P848VZ.
  3. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.
  4. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.

Trận động đất gần đây

Độ lớn 3.0 trở lên

NgàyThời gianMagnitudeDistanceĐộ sâuĐến từLiên kết
3/22/1912:50 PM4.619.7 km44,770 m3km SW of Mala, Peruusgs.gov
8/17/187:05 AM3.236.6 km35,000 m26km SW of Mala, Peruusgs.gov
5/17/1811:07 AM5.224.7 km56,470 m7km E of Mala, Peruusgs.gov
10/23/1712:09 AM4.353.8 km39,690 m31km SSW of San Isidro, Peruusgs.gov
10/14/177:36 PM4.470.6 km10,000 m13km S of Matucana, Peruusgs.gov
9/14/178:19 AM4.666.9 km10,000 m16km SSW of Matucana, Peruusgs.gov
6/30/178:36 AM4.342.5 km39,960 m42km W of Chilca, Peruusgs.gov
6/28/179:48 AM4.222.8 km55,920 m10km SW of Mala, Peruusgs.gov
3/13/173:46 PM4.124.9 km43,230 m24km SW of Chilca, Peruusgs.gov
1/17/1711:44 PM4.268.8 km38,460 m26km SW of Callao, Peruusgs.gov

Về dữ liệu của chúng tôi

Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.