Danh mục tại Colón

Bãi rửa xe ô tôCho Thuê XeCửa hàng bảo trì và sửa chữ ô tôCửa hàng phụ kiện xe hơiCửa hàng phụ tùng xe ô tôCửa hàng săm lốpCửa hàng xe máyPhụ Tùng XeSửa chữa cơ thểSửa chữa xe hơiThợ cơ khíTrạm xăngXưởng máy ô tôBán buôn hóa chất và các sản phẩm liên quanBán buôn quần áo & Trang phụcBán buôn Thiết bị ĐiệnChợ bán buôn quần áoCông ty xuất nhập khẩuCửa hàng bán buôn trang sứcĐại lí bán sỉĐại lý bán buôn đồ điện tửĐại lý bán buôn đồ uống có cồnĐại lý bán buôn giày dépĐại lý bán buôn quần áoĐại lý bán buôn thiết bị quang họcDịch vụ in kỹ thuật sốMáy in công nghiệpNhà bán buôn vải vócNhà cung cấp sản phẩm làm đẹpNhà cung cấp thiết bị y tếNhà máyCửa hàng bán đồ lót phụ nữCửa hàng bán váyCửa hàng đồ lótCửa hàng giày ốngCửa hàng nhỏCửa hàng phụ kiện thời trangCửa hàng quần áoCửa hàng quần áo sơ sinhCửa hàng quần áo thanh niênCửa hàng quần áo thể thaoCửa hàng quần áo và thiết bị ngoài trờiCửa hàng túi xáchCửa hàng túi xáchDịch vụ giặt ủiHiệu GiàyQuần áo của nam giớiQuần áo của phụ nữTrang Sức và Đồng HồTrẻ em và quần áo trẻ em
Hiển thị 1-50 của 223

Các ngành công nghiệp

Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Colón

Mô tả ngànhSố lượng cơ sởTuổi trung bình của doanh nghiệp
Mua sắm29834 years
Nhà hàng21026 years
Cửa hàng quần áo19527 years
Quản lí đoàn thể13129 years
Cửa hàng tạp hoá và siêu thị126
Giáo dục77
Cửa hàng điện tử7227 years
Nhà thờ70
Cửa Hàng Bách Hóa5032 years
Giao thông vận tải hậu cần50

Thông tin về Colón

Khu vực2.4 km²
Dân số25.504
Dân số nam12.226 (47.9%)
Dân số nữ13.278 (52.1%)
Thay đổi dân số (1975 to 2020)+114.3%
Thay đổi dân số (2000 to 2020)+22.6%
Độ tuổi trung bình27.1 tuổi (Nam: 26.8, Nữ: 27.4)
Các vùng lân cậnMargarita, San Judas Tadeo, Barrio Norte, Panamá Oeste, Altos Del Atlántico
Giờ địa phương
Múi giờGiờ chuẩn miền Đông
Vĩ độ & Kinh độ9.35451, -79.90011

Bản đồ Colón

Bản đồ tương tác

Dân số Colón

Năm 1975 đến 2030

Data197519902000201520202025*2030*
Dân số11.90117.33220.80626.37925.50427.88530.556
Mật độ dân số4.882,5 / km²7.110,6 / km²8.535,8 / km²10.822,2 / km²10.463,2 / km²11.440 / km²12.535,8 / km²
* Dự đoán
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Thay đổi dân số Colón từ 2000 đến 2020

Tăng 22.6% từ năm 2000 đến 2020

Đến từThay đổi kể từ 1975Thay đổi kể từ 1990Thay đổi kể từ 2000
Colón+114.3%+47.1%+22.6%
Provincia de Colón
Panama
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Tuổi trung vị của Colón

Tuổi trung vị: 27.1 tuổi

Đến từĐộ tuổi trung bìnhTuổi trung vị (Nữ)Tuổi trung vị (Nam)
Colón27.1 yrs27.4 yrs26.8 yrs
Provincia de Colón25.7 yrs25.7 yrs25.6 yrs
Panama27.4 yrs27.7 yrs27.1 yrs
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)

Mật độ dân số của Colón

Mật độ dân số: 10.463 / km²

Đến từDân sốKhu vựcMật độ
Colón25.5042,438 km²10.463 / km²
Provincia de Colón273.1584.885,9 km²55,9 / km²
Panama3,8 million75.430,4 km²50,9 / km²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Dân số lịch sử và dự đoán của Colón

Dân số ước tính từ 1870 đến 2100

Nguồn:
  1. JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
  2. CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
  3. [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.

Các khu vực lân cận ở Colón

Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo khu vực lân cận ở Colón

Mã Vùng

Mã vùng tỷ lệ được sử dụng bởi các doanh nghiệp ở Colón

Phân bố giá

Phân phối kinh doanh theo giá cho Colón

Chỉ số phát triển con người (HDI)

Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.

Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4

Phát thải CO2 của Colón

Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm

Đến từLượng khí thải CO2Khí thải CO2 trên đầu ngườiCường độ phát thải CO2
Colón117,217 tn4.6 tn48,089.1 tons/km²
Provincia de Colón1,063,785 tn3.89 tn217.7 tons/km²
Panama14,498,748 tn3.78 tn192.2 tons/km²
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Colón
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm)117,217 tn
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người4.6 tn
Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/km²/năm)48,089.1 tons/km²

Nguy cơ rủi ro tự nhiên

Rủi ro tương đối trong số 10

Nguy hiểmMức độ rủi ro
Lũ lụtTrung bình (4)
Động đấtTrung bình (6)

* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.

Nguồn:
  1. Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
  2. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.
  3. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.

Trận động đất gần đây

Độ lớn 3.0 trở lên

NgàyThời gianMagnitudeDistanceĐộ sâuĐến từLiên kết
2/11/184:45 AM4.360.3 km36,910 m27km E of Portobelo, Panamausgs.gov
8/25/1712:43 AM4.160.5 km46,990 m28km E of Portobelo, Panamausgs.gov
4/17/167:00 PM4.482 km10,000 m60km W of Puerto Escondido, Panamausgs.gov
1/13/1611:21 PM4.279.2 km10,000 m41km NW of Tubuala, Panamausgs.gov
9/22/1312:49 PM4.547.8 km27,150 m34km NW of Portobelo, Panamausgs.gov
4/7/123:50 AM496.6 km36,400 mPanamausgs.gov
3/7/124:39 AM4.698.6 km54,300 mPanamausgs.gov
2/9/116:05 AM4.655.8 km35,000 mPanamausgs.gov
2/9/113:10 AM4.156.9 km35,000 mPanamausgs.gov
9/22/085:31 AM4.381.6 km45,900 mPanamausgs.gov

Về dữ liệu của chúng tôi

Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.