Danh mục tại Chitré
Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Chitré
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở |
|---|---|
| Nhà hàng | 209 |
| Mua sắm | 154 |
| Quản lí đoàn thể | 78 |
| Cửa hàng tạp hoá và siêu thị | 74 |
| Thẩm mỹ viện | 54 |
| Cửa hàng quần áo | 51 |
| Giáo dục | 48 |
| Sửa chữa xe hơi | 47 |
| Quản lí công chúng | 41 |
| Mua Sắm Khác | 37 |
| Cửa hàng điện tử | 34 |
| Chỗ ở khác | 33 |
| Sức khoẻ và y tế | 32 |
| Quán bar, quán rượu và quán rượu | 31 |
Thông tin về Chitré
| Khu vực | 10.9 km² |
| Dân số | 12.672 |
| Dân số nam | 6.017 (47.5%) |
| Dân số nữ | 6.655 (52.5%) |
| Thay đổi dân số (1975 to 2020) | +55.4% |
| Thay đổi dân số (2000 to 2020) | +17.8% |
| Độ tuổi trung bình | 34.5 tuổi (Nam: 32.3, Nữ: 36.5) |
| Các vùng lân cận | Monagrillo, Villa Salvadora, Villas de Ciabel, San Juan Bautista, Urb Los Sauces |
| Giờ địa phương | |
| Múi giờ | Giờ chuẩn miền Đông |
| Vĩ độ & Kinh độ | 7.96082, -80.42944 |
Bản đồ Chitré
Bản đồ tương tác
Dân số Chitré
Năm 1975 đến 2020
| Data | 1975 | 1990 | 2000 | 2015 | 2020 |
|---|---|---|---|---|---|
| Dân số | 8.155 | 9.853 | 10.760 | 11.750 | 12.672 |
| Mật độ dân số | 749,9 / km² | 906 / km² | 989,4 / km² | 1.080,5 / km² | 1.165,2 / km² |
Thay đổi dân số Chitré từ 2000 đến 2015
Tăng 9.2% từ năm 2000 đến 2015
| Đến từ | Thay đổi kể từ 1975 | Thay đổi kể từ 1990 | Thay đổi kể từ 2000 |
|---|---|---|---|
| Chitré | +44.1% | +19.3% | +9.2% |
| Provincia de Herrera | +42.4% | +17.6% | +8.1% |
| Panama | +124.3% | +58.5% | +29.2% |
Tuổi trung vị của Chitré
Tuổi trung vị: 34.5 tuổi
| Đến từ | Độ tuổi trung bình | Tuổi trung vị (Nữ) | Tuổi trung vị (Nam) |
|---|---|---|---|
| Chitré | 34.5 yrs | 36.5 yrs | 32.3 yrs |
| Provincia de Herrera | 32.4 yrs | 32.9 yrs | 31.9 yrs |
| Panama | 27.4 yrs | 27.7 yrs | 27.1 yrs |
Mật độ dân số của Chitré
Mật độ dân số: 1.165 / km²
| Đến từ | Dân số | Khu vực | Mật độ |
|---|---|---|---|
| Chitré | 12.672 | 10,9 km² | 1.165 / km² |
| Provincia de Herrera | 123.907 | 2.375,6 km² | 52,2 / km² |
| Panama | 3,8 million | 75.430,4 km² | 50,9 / km² |
Dân số lịch sử và dự đoán của Chitré
Dân số ước tính từ 1500 đến 2100
- JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
- CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
- [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.
Các khu vực lân cận ở Chitré
Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo khu vực lân cận ở Chitré
Mã Vùng
Mã vùng tỷ lệ được sử dụng bởi các doanh nghiệp ở Chitré
Phân bố giá
Phân phối kinh doanh theo giá cho Chitré
Chỉ số phát triển con người (HDI)
Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.
Phát thải CO2 của Chitré
Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm
| Đến từ | Lượng khí thải CO2 | Khí thải CO2 trên đầu người | Cường độ phát thải CO2 |
|---|---|---|---|
| Chitré | 67,252 tn | 5.31 tn | 6,184 tons/km² |
| Provincia de Herrera | 503,406 tn | 4.06 tn | 211.9 tons/km² |
| Panama | 14,498,748 tn | 3.78 tn | 192.2 tons/km² |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) | 67,252 tn |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người | 5.31 tn |
| Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/km²/năm) | 6,184 tons/km² |
Nguy cơ rủi ro tự nhiên
Relative risk out of 10
| Nguy hiểm | Risk Level |
|---|---|
| Earthquake | Medium (5.8) |
* Risk, particularly concerning flood or landslide, may not be for the entire area.
- Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên
| Ngày▼ | Thời gian↕ | Magnitude↕ | Distance↕ | Độ sâu↕ | Đến từ↕ | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 9/17/18 | 3:33 PM | 4.3 | 93 km | 10,000 m | 32km S of Pedasi, Panama | usgs.gov |
| 6/13/18 | 11:54 PM | 5.2 | 61.1 km | 10,000 m | 13km WNW of Tonosi, Panama | usgs.gov |
| 12/17/17 | 6:53 AM | 4.5 | 76.8 km | 10,000 m | 29km SW of Pedasi, Panama | usgs.gov |
| 12/17/17 | 6:35 AM | 4.8 | 74 km | 10,000 m | 27km SW of Pedasi, Panama | usgs.gov |
| 12/14/17 | 1:11 AM | 4.8 | 96.5 km | 18,980 m | 61km SSW of Las Minas, Panama | usgs.gov |
| 12/11/16 | 12:46 PM | 4.5 | 56.8 km | 35,000 m | 18km SW of Las Minas, Panama | usgs.gov |
| 10/31/15 | 6:14 PM | 4.2 | 66.6 km | 34,190 m | 20km W of Tonosi, Panama | usgs.gov |
| 2/20/14 | 2:52 AM | 4.2 | 90 km | 10,000 m | 42km ENE of Pedasi, Panama | usgs.gov |
| 5/18/12 | 5:56 AM | 4.3 | 82.3 km | 36,000 m | Panama | usgs.gov |
| 5/18/12 | 4:26 AM | 4.9 | 70.4 km | 28,700 m | Panama | usgs.gov |
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.


