Danh mục tại Mapua
Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Mapua
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở | Xếp hạng Google trung bình |
|---|---|---|
| Mua sắm | 14 | 4.3 |
| Dịch vụ khoa học và kĩ thuật | 14 | 5 |
| Nhà hàng | 12 | 4.2 |
| Chỗ ở khác | 11 | 4.9 |
| Quán cà phê | 10 | 4.3 |
| Mua Sắm Khác | 7 | 5 |
| Giường ngủ và bữa sáng | 7 | 4.9 |
Thông tin về Mapua
| Khu vực | 0.5 km² |
| Dân số | 646 |
| Dân số nam | 315 (48.7%) |
| Dân số nữ | 331 (51.3%) |
| Thay đổi dân số (1975 to 2020) | +65.2% |
| Thay đổi dân số (2000 to 2020) | +21.2% |
| Độ tuổi trung bình | 44.2 tuổi (Nam: 43.7, Nữ: 44.6) |
| Các vùng lân cận | Best Island, Mapua, Mapua Wharf, Ruby Bay, Appleby |
| Giờ địa phương | |
| Múi giờ | Giờ Chuẩn New Zealand |
| Vĩ độ & Kinh độ | -41.25000, 173.10000 |
| Mã Bưu Chính | 7005, 7048 |
Bản đồ Mapua
Bản đồ tương tác
Dân số Mapua
Năm 1975 đến 2020
| Data | 1975 | 1990 | 2000 | 2015 | 2020 |
|---|---|---|---|---|---|
| Dân số | 391 | 448 | 533 | 613 | 646 |
| Mật độ dân số | 782 / km² | 896 / km² | 1.066 / km² | 1.226 / km² | 1.292 / km² |
Thay đổi dân số Mapua từ 2000 đến 2015
Tăng 15% từ năm 2000 đến 2015
| Đến từ | Thay đổi kể từ 1975 | Thay đổi kể từ 1990 | Thay đổi kể từ 2000 |
|---|---|---|---|
| Mapua | +56.8% | +36.8% | +15% |
| Tasman | +56% | +36.1% | +18.3% |
| New Zealand | +47.1% | +33.3% | +17.4% |
Tuổi trung vị của Mapua
Tuổi trung vị: 44.2 tuổi
| Đến từ | Độ tuổi trung bình | Tuổi trung vị (Nữ) | Tuổi trung vị (Nam) |
|---|---|---|---|
| Mapua | 44.2 yrs | 44.6 yrs | 43.7 yrs |
| Tasman | 44.2 yrs | 44.6 yrs | 43.7 yrs |
| New Zealand | 37.9 yrs | 38.9 yrs | 36.9 yrs |
Mật độ dân số của Mapua
Mật độ dân số: 1.292 / km²
| Đến từ | Dân số | Khu vực | Mật độ |
|---|---|---|---|
| Mapua | 646 | 0,5 km² | 1.292 / km² |
| Tasman | 50.269 | 14.811,7 km² | 3,4 / km² |
| New Zealand | 4,4 million | 270.103,3 km² | 16,3 / km² |
Dân số lịch sử và dự đoán của Mapua
Dân số ước tính từ 1750 đến 2100
- JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
- CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
- [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.
Các khu vực lân cận ở Mapua
Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo khu vực lân cận ở Mapua
Mã Vùng
Mã vùng tỷ lệ được sử dụng bởi các doanh nghiệp ở Mapua
Mã Bưu Chính
Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo mã bưu chính ở Mapua
Phân bố giá
Phân phối kinh doanh theo giá cho Mapua
Chỉ số phát triển con người (HDI)
Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.
Phát thải CO2 của Tasman
Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm
| Đến từ | Lượng khí thải CO2 | Khí thải CO2 trên đầu người | Cường độ phát thải CO2 |
|---|---|---|---|
| Tasman | 286,418 tn | 5.7 tn | 19.3 tons/km² |
| New Zealand | 37,929,206 tn | 8.61 tn | 140.4 tons/km² |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) | 286,418 tn |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người | 5.7 tn |
| Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/km²/năm) | 19.3 tons/km² |
Nguy cơ rủi ro tự nhiên
Relative risk out of 10
| Nguy hiểm | Risk Level |
|---|---|
| Earthquake | High (9) |
* Risk, particularly concerning flood or landslide, may not be for the entire area.
- Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên
| Ngày▼ | Thời gian↕ | Magnitude↕ | Distance↕ | Độ sâu↕ | Đến từ↕ | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 8/11/19 | 8:44 PM | 4.7 | 20.9 km | 120,700 m | 18km SW of Motueka, New Zealand | usgs.gov |
| 8/24/18 | 12:27 PM | 4.4 | 26.6 km | 75,530 m | 11km SSE of Brightwater, New Zealand | usgs.gov |
| 7/22/18 | 3:14 AM | 4.6 | 39.4 km | 88,940 m | 26km ENE of Nelson, New Zealand | usgs.gov |
| 4/16/18 | 11:01 AM | 4.4 | 29.4 km | 115,090 m | 26km WSW of Motueka, New Zealand | usgs.gov |
| 12/7/17 | 8:30 AM | 4.3 | 30.9 km | 88,240 m | 17km SSE of Nelson, New Zealand | usgs.gov |
| 4/19/17 | 4:13 PM | 4.1 | 41.6 km | 12,170 m | 25km SSE of Wakefield, New Zealand | usgs.gov |
| 7/27/15 | 8:52 PM | 4.7 | 31.9 km | 71,800 m | 18km ENE of Nelson, New Zealand | usgs.gov |
| 5/11/15 | 4:19 AM | 4.1 | 28.3 km | 144,760 m | 25km WNW of Wakefield, New Zealand | usgs.gov |
| 7/28/14 | 7:03 AM | 3.8 | 37.5 km | 196,000 m | 30km WSW of Motueka, New Zealand | usgs.gov |
| 11/4/13 | 10:24 PM | 4.1 | 19.3 km | 100,391 m | 2km SSW of Wakefield, New Zealand | usgs.gov |
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.

