Danh mục tại Clive
Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Clive
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở | Tuổi trung bình của doanh nghiệp |
|---|---|---|
| Dịch vụ khoa học và kĩ thuật | 16 | 27 years |
| Mua sắm | 14 | — |
| Chỗ ở khác | 13 | — |
| Quản lí đoàn thể | 13 | — |
| Mua Sắm Khác | 10 | — |
| Vườn ươm và cung cấp vườn | 9 | — |
| Sửa chữa xe hơi | 8 | — |
| Nhà hàng | 8 | — |
| Xây dựng cảnh quan | 7 | — |
| Dịch vụ dọn rửa toàn diện | 7 | — |
| Bán sỉ máy móc | 6 | — |
| Tất cả thức ăn và đồ uống | 6 | — |
| Nhà Thầu Chính | 6 | — |
| Công viên công cộng | 6 | — |
| Xây dựng các tòa nhà | 5 | — |
| Câu lạc bộ thể thao | 5 | — |
| Thiết kế đặc biệt | 5 | — |
| Lắp đặt điện | 5 | — |
| Giáo dục | 5 | — |
Thông tin về Clive
| Khu vực | 0.4 km² |
| Dân số | 539 |
| Dân số nam | 269 (49.8%) |
| Dân số nữ | 270 (50.2%) |
| Thay đổi dân số (1975 to 2020) | +42.6% |
| Thay đổi dân số (2000 to 2020) | +17.4% |
| Độ tuổi trung bình | 39.5 tuổi (Nam: 38.2, Nữ: 40.5) |
| Các vùng lân cận | Clive, 2, Taradale |
| Giờ địa phương | |
| Múi giờ | Giờ Chuẩn New Zealand |
| Vĩ độ & Kinh độ | -39.58333, 176.91667 |
| Mã Bưu Chính | 4148, 4172 |
Bản đồ Clive
Bản đồ tương tác
Dân số Clive
Năm 1975 đến 2020
| Data | 1975 | 1990 | 2000 | 2015 | 2020 |
|---|---|---|---|---|---|
| Dân số | 378 | 414 | 459 | 509 | 539 |
| Mật độ dân số | 1.008 / km² | 1.104 / km² | 1.224 / km² | 1.357,3 / km² | 1.437,3 / km² |
Thay đổi dân số Clive từ 2000 đến 2015
Tăng 10.9% từ năm 2000 đến 2015
| Đến từ | Thay đổi kể từ 1975 | Thay đổi kể từ 1990 | Thay đổi kể từ 2000 |
|---|---|---|---|
| Clive | +34.7% | +22.9% | +10.9% |
| New Zealand | +47.1% | +33.3% | +17.4% |
Tuổi trung vị của Clive
Tuổi trung vị: 39.5 tuổi
| Đến từ | Độ tuổi trung bình | Tuổi trung vị (Nữ) | Tuổi trung vị (Nam) |
|---|---|---|---|
| Clive | 39.5 yrs | 40.5 yrs | 38.2 yrs |
| New Zealand | 37.9 yrs | 38.9 yrs | 36.9 yrs |
Mật độ dân số của Clive
Mật độ dân số: 1.437 / km²
| Đến từ | Dân số | Khu vực | Mật độ |
|---|---|---|---|
| Clive | 539 | 0,375 km² | 1.437 / km² |
| New Zealand | 4,4 million | 270.103,3 km² | 16,3 / km² |
Dân số lịch sử và dự đoán của Clive
Dân số ước tính từ 1830 đến 2100
- JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
- CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
- [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.
Mã Vùng
Mã vùng tỷ lệ được sử dụng bởi các doanh nghiệp ở Clive
Mã Bưu Chính
Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo mã bưu chính ở Clive
Phân bố giá
Phân phối kinh doanh theo giá cho Clive
Chỉ số phát triển con người (HDI)
Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.
Phát thải CO2 của Clive
Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm
| Đến từ | Lượng khí thải CO2 | Khí thải CO2 trên đầu người | Cường độ phát thải CO2 |
|---|---|---|---|
| Clive | 4,669 tn | 8.66 tn | 12,450.9 tons/km² |
| New Zealand | 37,929,206 tn | 8.61 tn | 140.4 tons/km² |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) | 4,669 tn |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người | 8.66 tn |
| Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/km²/năm) | 12,450.9 tons/km² |
Nguy cơ rủi ro tự nhiên
Rủi ro tương đối trong số 10
| Nguy hiểm | Mức độ rủi ro |
|---|---|
| Lũ lụt | Trung bình (4) |
| Động đất | Cao (9) |
* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.
- Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên
| Ngày▼ | Thời gian↕ | Magnitude↕ | Distance↕ | Độ sâu↕ | Đến từ↕ | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/4/18 | 9:32 AM | 4.7 | 43.6 km | 10,000 m | 38km SSE of Hastings, New Zealand | usgs.gov |
| 4/30/17 | 3:42 PM | 4.4 | 40.2 km | 25,590 m | 33km ENE of Napier, New Zealand | usgs.gov |
| 4/17/17 | 5:32 AM | 4.2 | 37.7 km | 11,940 m | 31km S of Hastings, New Zealand | usgs.gov |
| 5/24/16 | 3:38 PM | 4.4 | 2.4 km | 8,170 m | 9km ESE of Taradale, New Zealand | usgs.gov |
| 7/7/13 | 9:58 PM | 4.8 | 33.5 km | 30,800 m | 30km SW of Hastings, New Zealand | usgs.gov |
| 2/22/12 | 12:22 PM | 3.8 | 39.1 km | 28,500 m | North Island of New Zealand | usgs.gov |
| 2/20/12 | 2:51 PM | 4.1 | 43.4 km | 31,700 m | North Island of New Zealand | usgs.gov |
| 2/2/12 | 8:35 AM | 4.3 | 44.7 km | 41,700 m | North Island of New Zealand | usgs.gov |
| 1/21/12 | 7:49 PM | 4.3 | 39.2 km | 28,400 m | off the east coast of the North Island of New Zealand | usgs.gov |
| 10/5/11 | 7:14 AM | 3.9 | 40.1 km | 26,900 m | North Island of New Zealand | usgs.gov |
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.

