Danh mục tại Arrowtown
Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Arrowtown
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở | Tuổi trung bình của doanh nghiệp | Xếp hạng Google trung bình |
|---|---|---|---|
| Mua sắm | 50 | 25 years | 3.9 |
| Nhà hàng | 36 | 26 years | 4.5 |
| Chỗ ở khác | 26 | 31 years | 4.4 |
| Quán cà phê | 21 | — | 4.4 |
| Khách sạn và nhà nghỉ | 18 | 31 years | 4.4 |
| Dịch vụ khoa học và kĩ thuật | 16 | — | 4 |
| Giường ngủ và bữa sáng | 12 | — | 4.6 |
| Quán bar, quán rượu và quán rượu | 12 | — | 4.4 |
| Cửa hàng quần áo | 12 | — | 3.7 |
| Quà tặng, thẻ, vật tư bên | 10 | — | 4.4 |
| Hãng Du Lịch | 9 | — | 4 |
| Tất cả thức ăn và đồ uống | 9 | — | 4.2 |
| Bất Động Sản | 8 | — | — |
| Nhà Thầu Chính | 7 | — | 4 |
| Hiệu Bánh Mỳ | 6 | — | 4.3 |
| Nghệ thuật sáng tạo | 6 | — | — |
| Phụ kiện quần áo | 6 | — | 4 |
| Mua Sắm Khác | 6 | — | 4.3 |
| Cửa hàng tạp hoá và siêu thị | 5 | — | 4.2 |
| Công viên công cộng | 5 | — | 4.1 |
Thông tin về Arrowtown
| Khu vực | 1.2 km² |
| Dân số | 2.215 |
| Dân số nam | 1.099 (49.6%) |
| Dân số nữ | 1.116 (50.4%) |
| Thay đổi dân số (1975 to 2020) | +277.3% |
| Thay đổi dân số (2000 to 2020) | +68.2% |
| Độ tuổi trung bình | 36.5 tuổi (Nam: 36.5, Nữ: 36.5) |
| Các vùng lân cận | Arrowtown, Otago, Wharehuanui, Queenstown Lakes |
| Giờ địa phương | |
| Múi giờ | Giờ Chuẩn New Zealand |
| Vĩ độ & Kinh độ | -44.93837, 168.81007 |
| Mã Bưu Chính | 9302, 9351 |
Bản đồ Arrowtown
Bản đồ tương tác
Dân số Arrowtown
Năm 1975 đến 2020
| Data | 1975 | 1990 | 2000 | 2015 | 2020 |
|---|---|---|---|---|---|
| Dân số | 587 | 931 | 1.317 | 2.151 | 2.215 |
| Mật độ dân số | 494,3 / km² | 784 / km² | 1.109,1 / km² | 1.811,4 / km² | 1.865,3 / km² |
Thay đổi dân số Arrowtown từ 2000 đến 2015
Tăng 63.3% từ năm 2000 đến 2015
| Đến từ | Thay đổi kể từ 1975 | Thay đổi kể từ 1990 | Thay đổi kể từ 2000 |
|---|---|---|---|
| Arrowtown | +266.4% | +131% | +63.3% |
| Otago | +36.4% | +28.9% | +15.3% |
| New Zealand | +47.1% | +33.3% | +17.4% |
Tuổi trung vị của Arrowtown
Tuổi trung vị: 36.5 tuổi
| Đến từ | Độ tuổi trung bình | Tuổi trung vị (Nữ) | Tuổi trung vị (Nam) |
|---|---|---|---|
| Arrowtown | 36.5 yrs | 36.5 yrs | 36.5 yrs |
| Otago | 38.8 yrs | 39.5 yrs | 38 yrs |
| New Zealand | 37.9 yrs | 38.9 yrs | 36.9 yrs |
Mật độ dân số của Arrowtown
Mật độ dân số: 1.865 / km²
| Đến từ | Dân số | Khu vực | Mật độ |
|---|---|---|---|
| Arrowtown | 2.215 | 1,188 km² | 1.865 / km² |
| Otago | 215.607 | 38.478,4 km² | 5,6 / km² |
| New Zealand | 4,4 million | 270.103,3 km² | 16,3 / km² |
Dân số lịch sử và dự đoán của Arrowtown
Dân số ước tính từ 1820 đến 2100
- JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
- CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
- [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.
Các khu vực lân cận ở Arrowtown
Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo khu vực lân cận ở Arrowtown
Mã Vùng
Mã vùng tỷ lệ được sử dụng bởi các doanh nghiệp ở Arrowtown
Mã Bưu Chính
Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo mã bưu chính ở Arrowtown
Phân bố giá
Phân phối kinh doanh theo giá cho Arrowtown
Chỉ số phát triển con người (HDI)
Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.
Phát thải CO2 của Arrowtown
Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm
| Đến từ | Lượng khí thải CO2 | Khí thải CO2 trên đầu người | Cường độ phát thải CO2 |
|---|---|---|---|
| Arrowtown | 22,327 tn | 10.08 tn | 18,801.9 tons/km² |
| Otago | 1,696,568 tn | 7.87 tn | 44.1 tons/km² |
| New Zealand | 37,929,206 tn | 8.61 tn | 140.4 tons/km² |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) | 22,327 tn |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người | 10.08 tn |
| Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/km²/năm) | 18,801.9 tons/km² |
Nguy cơ rủi ro tự nhiên
Relative risk out of 10
| Nguy hiểm | Risk Level |
|---|---|
| Earthquake | High (7.5) |
| Landslide | Medium (7) |
* Risk, particularly concerning flood or landslide, may not be for the entire area.
- Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University, and Norwegian Geotechnical Institute - NGI. 2005. Global Landslide Hazard Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4P848VZ.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên
| Ngày▼ | Thời gian↕ | Magnitude↕ | Distance↕ | Độ sâu↕ | Đến từ↕ | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 6/8/19 | 3:24 PM | 4.9 | 84.2 km | 10,000 m | 84km NW of Arrowtown, New Zealand | usgs.gov |
| 7/1/17 | 11:21 PM | 4.1 | 36.2 km | 5,460 m | 34km SSE of Wanaka, New Zealand | usgs.gov |
| 1/30/17 | 1:53 PM | 4.9 | 89.4 km | 10,000 m | 72km NNW of Wanaka, New Zealand | usgs.gov |
| 4/28/16 | 9:44 AM | 3.9 | 70.4 km | 5,156 m | 70km NW of Arrowtown, New Zealand | usgs.gov |
| 3/28/16 | 3:12 AM | 4.1 | 62.1 km | 10,000 m | 52km NW of Wanaka, New Zealand | usgs.gov |
| 10/26/15 | 10:14 PM | 4.3 | 45.6 km | 3,000 m | 29km NW of Wanaka, New Zealand | usgs.gov |
| 5/4/15 | 2:29 AM | 5.6 | 46.6 km | 10,000 m | 28km NW of Wanaka, New Zealand | usgs.gov |
| 8/3/14 | 10:09 AM | 4.2 | 89.9 km | 40,000 m | 52km NE of Wanaka, New Zealand | usgs.gov |
| 2/16/14 | 1:50 PM | 4.7 | 98.3 km | 14,750 m | 90km NW of Wanaka, New Zealand | usgs.gov |
| 12/6/13 | 2:56 AM | 4.2 | 83.9 km | 15,900 m | 79km NW of Queenstown, New Zealand | usgs.gov |
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.

