Danh mục tại Lalitpur

Bãi rửa xe ô tôChợ ô tôChợ phụ tùng ô tôCho Thuê XeCửa hàng bán mô tô bánh nhỏCửa hàng bán mô tô điệnCửa hàng bảo trì và sửa chữ ô tôCửa hàng phụ kiện xe hơiCửa hàng phụ tùng xe máyCửa hàng phụ tùng xe ô tôCửa hàng săm lốpCửa hàng săm lốp cũCửa hàng sửa chữa động cơ điệnCửa hàng xe máyĐại lý máy móc xây dựngĐại lý xe cũĐại Lý Xe MớiĐại lý xe mô tôĐại lý xe tay ga điệnĐăng kiểm xeDịch vụ điện tự độngDịch vụ độ xe ô tôNhà bán sỉ ắc quyNhà bán sỉ phụ kiện ô tôNhà buôn bán xe máy cũNhà cung cấp phụ tùng thân xe ô tôSửa chữa cơ thểSửa chữa xe hơiSửa chữa xe máyThợ cơ khíThợ sửa thân xe ô tôTiệm rửa xe đạpTiệm sửa vỏ xeTiệm sửa xe tay gaTrạm xăngTrạm xăngXưởng máy ô tôAluminium SupplierBán buôn nông nghiệpBảo trì máy mócChợ bán buôn rau củCông ty dược phẩmCông ty nước khoángCông ty sản xuất đồ nhựaCông ty xuất nhập khẩuCửa hàng bán buôn hàng tạp hóaCửa hàng bán dụng cụ ủCửa hàng bán gỗCửa hàng cung cấp đồ dùng khách sạnCửa hàng đồ phẫu thuật
Hiển thị 1-50 của 914

Các ngành công nghiệp

Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Lalitpur

Mô tả ngànhSố lượng cơ sởTuổi trung bình của doanh nghiệp
Mua sắm2,08115 years
Nhà hàng1,57211 years
Quản lí đoàn thể92420 years
Cửa hàng điện tử91916 years
Cửa hàng quần áo91718 years
Cửa hàng tạp hoá và siêu thị804
Giáo dục65724 years
Các tổ chức thành viên khác63525 years
Quán cà phê54010 years
Mua Sắm Khác396
Cửa hàng kim loạt383
Thẩm mỹ viện375
Chỗ ở khác371
Tất cả thức ăn và đồ uống369

Thông tin về Lalitpur

Mã Vùng1
Các vùng lân cậnThaiba, Sainbu, Bhaisepati, टौखेल, चापागाँउ
Giờ địa phương
Múi giờGiờ Nepal
Vĩ độ & Kinh độ27.67866, 85.31597
Mã Bưu Chính4470044703447054470744708More

Bản đồ Lalitpur

Bản đồ tương tác

Các khu vực lân cận ở Lalitpur

Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo khu vực lân cận ở Lalitpur

Mã Vùng

Mã vùng tỷ lệ được sử dụng bởi các doanh nghiệp ở Lalitpur

Mã Bưu Chính

Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo mã bưu chính ở Lalitpur

Phân bố giá

Phân phối kinh doanh theo giá cho Lalitpur

Trận động đất gần đây

Độ lớn 3.0 trở lên

NgàyThời gianMagnitudeDistanceĐộ sâuĐến từLiên kết
4/24/1912:44 AM4.726.4 km27,340 m22km WNW of Kirtipur, Nepalusgs.gov
12/22/1811:21 PM4.125.9 km10,000 m7km NNE of Nagarkot, Nepalusgs.gov
9/18/165:14 PM4.222.1 km25,200 m12km NNW of Nagarkot, Nepalusgs.gov
6/21/165:49 AM3.537.6 km10,000 m33km W of Kirtipur, Nepalusgs.gov
5/28/169:39 AM4.638.2 km10,000 m34km NNW of Nagarkot, Nepalusgs.gov
5/23/167:09 PM4.322.5 km10,000 m18km W of Kirtipur, Nepalusgs.gov
5/14/1610:45 PM4.420.7 km22,110 m18km NNE of Kathmandu, Nepalusgs.gov
5/13/1611:20 PM436.9 km10,000 m26km N of Nagarkot, Nepalusgs.gov
4/9/161:20 PM4.15 km10,220 m4km SSW of Patan, Nepalusgs.gov
3/30/1612:26 PM4.127.5 km10,000 m11km NNE of Nagarkot, Nepalusgs.gov

Về dữ liệu của chúng tôi

Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.