Danh mục tại Ithari
Sửa chữa xe hơiNuôi trồngTrang trại gia cầmCửa hàng quần áoNgôi đền HinduTôn giáoTrung tâm cộng đồngVăn phòng chính phủCửa hàng bán đồ điện tửCửa hàng sửa chữa điện thoại di độngCửa hàng đồ gia dụngCửa hàng kim loạtDự án nhàGiáo dụcTrung tâm giáo dụcTrường học lái xeĐiểm thu hút khách du lịchStudio chụp ảnhCửa hàng tạp hoá và siêu thịNhà hàngDịch vụ sửa chữaNgười trông nhàPhòng khám y tếChung cưKhu liên hợp căn hộKhu phức hợp nhà ởCửa hàng mỹ phẩmCửa hàng tổng hợpHiệu thuốcMua sắmTrung tâm mua sắmCông viên công cộngSân chơiDịch vụ vận tảiHiệp hội nhà ởKhách sạn và nhà nghỉKhông tiếp cận được
Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Ithari
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở |
|---|---|
| Giáo dục | 33 |
| Mua sắm | 33 |
| Du lịch và đi lại | 26 |
| Nhà hàng | 22 |
| Cửa hàng kim loạt | 18 |
| Cửa hàng tạp hoá và siêu thị | 17 |
| Căn hộ | 14 |
| Cửa hàng điện tử | 13 |
| Khách sạn và nhà nghỉ | 13 |
| Máy Kéo và Thiết Bị Nông Trại | 12 |
| Bán sỉ vật liệu xây dựng | 12 |
| Ngôi đền Hindu | 12 |
Thông tin về Ithari
| Khu vực | 38.5 km² |
| Dân số | 183.424 |
| Dân số nam | 87.214 (47.5%) |
| Dân số nữ | 96.210 (52.5%) |
| Thay đổi dân số (1975 to 2020) | +2292700.0% |
| Thay đổi dân số (2000 to 2020) | +1795.7% |
| Độ tuổi trung bình | 24.1 tuổi (Nam: 23.1, Nữ: 24.8) |
| Mã Vùng | 25 |
| Giờ địa phương | |
| Múi giờ | Giờ Nepal |
| Vĩ độ & Kinh độ | 26.66667, 87.28333 |
| Mã Bưu Chính | 56705 |
Bản đồ Ithari
Bản đồ tương tác
Dân số Ithari
Năm 1975 đến 2020
| Data | 1975 | 1990 | 2000 | 2015 | 2020 |
|---|---|---|---|---|---|
| Dân số | 8 | 825 | 9.676 | 164.365 | 183.424 |
| Mật độ dân số | 0,2 / km² | 21,4 / km² | 251,3 / km² | 4.269,2 / km² | 4.764,3 / km² |
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
Thay đổi dân số Ithari từ 2000 đến 2015
Tăng 1598.7% từ năm 2000 đến 2015
| Đến từ | Thay đổi kể từ 1975 | Thay đổi kể từ 1990 | Thay đổi kể từ 2000 |
|---|---|---|---|
| Ithari | +2054462.5% | +19823% | +1598.7% |
| Nepal | +115.2% | +52.2% | +20.2% |
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
Tuổi trung vị của Ithari
Tuổi trung vị: 24.1 tuổi
| Đến từ | Độ tuổi trung bình | Tuổi trung vị (Nữ) | Tuổi trung vị (Nam) |
|---|---|---|---|
| Ithari | 24.1 yrs | 24.8 yrs | 23.1 yrs |
| Nepal | 21.7 yrs | 22.6 yrs | 20.4 yrs |
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
Mật độ dân số của Ithari
Mật độ dân số: 4.764 / km²
| Đến từ | Dân số | Khu vực | Mật độ |
|---|---|---|---|
| Ithari | 183.424 | 38,5 km² | 4.764 / km² |
| Nepal | 28,7 million | 147.926,4 km² | 194 / km² |
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
Dân số lịch sử và dự đoán của Ithari
Dân số ước tính từ 1975 đến 2100
Nguồn:
- JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
- CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
- [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.
Chỉ số phát triển con người (HDI)
Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.
Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4
Phát thải CO2 của Ithari
Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm
| Đến từ | Lượng khí thải CO2 | Khí thải CO2 trên đầu người | Cường độ phát thải CO2 |
|---|---|---|---|
| Ithari | 63,047 tn | 0.34 tn | 1,637.6 tons/km² |
| Nepal | 11,136,221 tn | 0.39 tn | 75.3 tons/km² |
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Ithari
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) | 63,047 tn |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người | 0.34 tn |
| Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/km²/năm) | 1,637.6 tons/km² |
Nguy cơ rủi ro tự nhiên
Rủi ro tương đối trong số 10
| Nguy hiểm | Mức độ rủi ro |
|---|---|
| Hạn hán | Trung bình (5) |
| Lũ lụt | Cao (10) |
| Động đất | Cao (7.3) |
* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.
Nguồn:
- Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University, and International Research Institute for Climate and Society - IRI - Columbia University. 2005. Global Drought Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4VX0DFT.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên
| Ngày▼ | Thời gian↕ | Magnitude↕ | Distance↕ | Độ sâu↕ | Đến từ↕ | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1/22/19 | 4:45 PM | 4.3 | 74.8 km | 10,000 m | 15km NW of Bhojpur, Nepal | usgs.gov |
| 6/20/18 | 4:15 AM | 4.4 | 75.2 km | 52,910 m | 29km NNW of Ilam, Nepal | usgs.gov |
| 6/20/18 | 4:08 AM | 4.4 | 39.6 km | 38,300 m | 17km E of Dhankuta, Nepal | usgs.gov |
| 8/15/15 | 5:42 AM | 4.4 | 97 km | 10,000 m | 48km WNW of Naya Bazar, India | usgs.gov |
| 4/27/15 | 12:35 PM | 5.1 | 79.8 km | 31,710 m | 13km ESE of Ilam, Nepal | usgs.gov |
| 4/19/13 | 6:35 AM | 4.2 | 93 km | 47,100 m | 46km WNW of Naya Bazar, India | usgs.gov |
| 3/27/12 | 11:40 PM | 5 | 80.9 km | 28,800 m | Nepal-India border region | usgs.gov |
| 2/13/11 | 5:51 PM | 4.5 | 86.8 km | 28,600 m | Nepal | usgs.gov |
| 8/11/07 | 2:35 PM | 5 | 87.5 km | 35,000 m | Nepal | usgs.gov |
| 8/3/07 | 3:50 AM | 4.3 | 68.2 km | 64,000 m | Nepal | usgs.gov |
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.

