Danh mục tại Bhadrapur

Sửa chữa xe hơiSửa chữa xe máyThợ cơ khíTrạm xăngĐại lí bán sỉNhà cung cấp thiết bị công nghiệpNhà máy xay xát gạoNhà sản xuất đồ nội thấtNhà sản xuất tràNuôi trồngThợ làm đồ nội thấtTrang trại gia cầmCửa hàng quần áoHiệu GiàyTrang Sức và Đồng HồCửa hàng điện thoại di độngNgôi chùa Phật giáoNgôi đền HinduNhà thờTổ chức phi chính phủTổ chức phi lợi nhuậnTôn giáoTrung tâm cộng đồngVăn phòng chính phủCông ty phần mềmCửa hàng bán đồ điện tửCửa hàng sửa chữa điện thoại di độngCửa hàng đồ gia dụngCửa hàng đồ nhà bếpCửa hàng kim loạtDự án nhàXây dựng các tòa nhàXây dựng nhà ởCơ sở giáo dụcGiáo dụcNgười giúp việc gia đìnhTrung tâm giáo dụcTrường cao đẳngTrường dạy khiêu vũTrường tiểu họcNhà thiết kế đồ họaStudio chụp ảnhBữa sáng và bữa sáng và trưaCửa hàng tạp hoá và siêu thịHiệu Bánh MỳNhà hàngNhà hàng gia đìnhNhà hàng thức ăn nhanhQuán bar, quán rượu và quán rượuQuán cà phê
Hiển thị 1-50 của 91

Các ngành công nghiệp

Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Bhadrapur

Thông tin về Bhadrapur

Khu vực8.9 km²
Dân số26.231
Dân số nam12.832 (48.9%)
Dân số nữ13.399 (51.1%)
Thay đổi dân số (1975 to 2020)+1181.4%
Thay đổi dân số (2000 to 2020)+9.6%
Độ tuổi trung bình25.2 tuổi (Nam: 25, Nữ: 25.5)
Mã Vùng23
Các vùng lân cậnChandragadhi, Maheshpur, Sukriti Nagar, Sagarmatha Chowk
Giờ địa phương
Múi giờGiờ Nepal
Vĩ độ & Kinh độ26.54404, 88.09436
Mã Bưu Chính57203

Bản đồ Bhadrapur

Bản đồ tương tác

Dân số Bhadrapur

Năm 1975 đến 2020

Data19751990200020152020
Dân số2.04712.42123.93723.77226.231
Mật độ dân số230,6 / km²1.399,5 / km²2.697,1 / km²2.678,5 / km²2.955,6 / km²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Thay đổi dân số Bhadrapur từ 2000 đến 2015

Giảm 0.7% từ năm 2000 đến 2015

Đến từThay đổi kể từ 1975Thay đổi kể từ 1990Thay đổi kể từ 2000
Bhadrapur+1061.3%+91.4%-0.7%
Nepal+115.2%+52.2%+20.2%
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Tuổi trung vị của Bhadrapur

Tuổi trung vị: 25.2 tuổi

Đến từĐộ tuổi trung bìnhTuổi trung vị (Nữ)Tuổi trung vị (Nam)
Bhadrapur25.2 yrs25.5 yrs25 yrs
Nepal21.7 yrs22.6 yrs20.4 yrs
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)

Mật độ dân số của Bhadrapur

Mật độ dân số: 2.956 / km²

Đến từDân sốKhu vựcMật độ
Bhadrapur26.2318,9 km²2.956 / km²
Nepal28,7 million147.926,4 km²194 / km²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Dân số lịch sử và dự đoán của Bhadrapur

Dân số ước tính từ 1750 đến 2100

Nguồn:
  1. JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
  2. CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
  3. [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.

Các khu vực lân cận ở Bhadrapur

Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo khu vực lân cận ở Bhadrapur

Mã Bưu Chính

Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo mã bưu chính ở Bhadrapur

Chỉ số phát triển con người (HDI)

Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.

Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4

Phát thải CO2 của Bhadrapur

Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm

Đến từLượng khí thải CO2Khí thải CO2 trên đầu ngườiCường độ phát thải CO2
Bhadrapur8,676 tn0.33 tn977.6 tons/km²
Nepal11,136,221 tn0.39 tn75.3 tons/km²
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Bhadrapur
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm)8,676 tn
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người0.33 tn
Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/km²/năm)977.6 tons/km²

Nguy cơ rủi ro tự nhiên

Rủi ro tương đối trong số 10

Nguy hiểmMức độ rủi ro
Hạn hánTrung bình (5)
Lũ lụtCao (10)
Động đấtTrung bình (6)

* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.

Nguồn:
  1. Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
  2. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University, and International Research Institute for Climate and Society - IRI - Columbia University. 2005. Global Drought Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4VX0DFT.
  3. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.
  4. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.

Trận động đất gần đây

Độ lớn 3.0 trở lên

NgàyThời gianMagnitudeDistanceĐộ sâuĐến từLiên kết
1/16/1911:56 PM3.899.6 km10,000 m27km NW of Samtse, Bhutanusgs.gov
6/20/184:15 AM4.472.8 km52,910 m29km NNW of Ilam, Nepalusgs.gov
6/20/184:08 AM4.474.8 km38,300 m17km E of Dhankuta, Nepalusgs.gov
12/2/1711:43 PM4.282.2 km10,000 m24km NW of Naya Bazar, Indiausgs.gov
5/16/1710:13 PM4.287 km10,000 m23km NNW of Naya Bazar, Indiausgs.gov
3/26/179:42 PM4.580.4 km24,390 m5km SSE of Rangpo, Indiausgs.gov
8/15/155:42 AM4.495.1 km10,000 m48km WNW of Naya Bazar, Indiausgs.gov
4/27/1512:35 PM5.135.7 km31,710 m13km ESE of Ilam, Nepalusgs.gov
10/3/136:12 AM5.288.1 km9,870 m11km WNW of Singtam, Indiausgs.gov
4/19/136:35 AM4.290.6 km47,100 m46km WNW of Naya Bazar, Indiausgs.gov

Về dữ liệu của chúng tôi

Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.