Danh mục tại Banepā

Bãi rửa xe ô tôCửa hàng bán mô tô bánh nhỏCửa hàng bảo trì và sửa chữ ô tôCửa hàng phụ tùng xe máyCửa hàng phụ tùng xe ô tôCửa hàng săm lốpCửa hàng xe máyĐại Lý Xe MớiĐại lý xe mô tôSửa chữa xe hơiSửa chữa xe máyTrạm xăngBán buôn nông nghiệpChợ bán buôn rau củĐại lí bán sỉĐại lý bán buôn đồ uống có cồnĐại lý bán buôn văn phòng phẩmDịch vụ in kỹ thuật sốNhà bán buôn đồ nội thấtNhà cung cấp hóa chất nông nghiệpNhà cung cấp sản phẩm sữaNhà cung cấp thiết bị y tếNhà sản xuất đồ nội thấtNuôi trồngSản xuất nông nghiệpThợ làm đồ nội thấtTrang trại gia cầmXưởng kim khíCửa hàng nhỏCửa hàng phụ kiện thời trangCửa hàng quần áoHiệu GiàyQuần áo của phụ nữTrang Sức và Đồng HồCửa hàng điện thoại di độngNhà cung cấp dịch vụ InternetĐiện thờHiệp hội hoặc Tổ chứcNgôi chùa Phật giáoNgôi đền HinduNhà thờTất cả tổ chức thành viênTổ chức phi chính phủTổ chức phi lợi nhuậnTôn giáoTrung tâm cộng đồngVăn phòng chính phủCông ty phần mềmCửa hàng bán đồ điện tửCửa hàng phụ kiện điện thoại
Hiển thị 1-50 của 156

Các ngành công nghiệp

Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Banepā

Thông tin về Banepā

Khu vực5.1 km²
Dân số17.978
Dân số nam8.957 (49.8%)
Dân số nữ9.021 (50.2%)
Thay đổi dân số (1975 to 2020)-85.4%
Thay đổi dân số (2000 to 2020)-79.0%
Độ tuổi trung bình25.5 tuổi (Nam: 25.3, Nữ: 25.7)
Mã Vùng11
Các vùng lân cậnGodam, Budol, Ghokechaur, Pulbazar, Naya Basti
Giờ địa phương
Múi giờGiờ Nepal
Vĩ độ & Kinh độ27.63245, 85.52192
Mã Bưu Chính45210

Bản đồ Banepā

Bản đồ tương tác

Dân số Banepā

Năm 1975 đến 2020

Data19751990200020152020
Dân số122.825146.95785.59916.33117.978
Mật độ dân số24.261,7 / km²29.028,5 / km²16.908,4 / km²3.225,9 / km²3.551,2 / km²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Thay đổi dân số Banepā từ 2000 đến 2015

Giảm 80.9% từ năm 2000 đến 2015

Đến từThay đổi kể từ 1975Thay đổi kể từ 1990Thay đổi kể từ 2000
Banepā-86.7%-88.9%-80.9%
Nepal+115.2%+52.2%+20.2%
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Tuổi trung vị của Banepā

Tuổi trung vị: 25.5 tuổi

Đến từĐộ tuổi trung bìnhTuổi trung vị (Nữ)Tuổi trung vị (Nam)
Banepā25.5 yrs25.7 yrs25.3 yrs
Nepal21.7 yrs22.6 yrs20.4 yrs
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)

Mật độ dân số của Banepā

Mật độ dân số: 3.551 / km²

Đến từDân sốKhu vựcMật độ
Banepā17.9785,1 km²3.551 / km²
Nepal28,7 million147.926,4 km²194 / km²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Dân số lịch sử và dự đoán của Banepā

Dân số ước tính từ 0 đến 2100

Nguồn:
  1. JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
  2. CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
  3. [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.

Các khu vực lân cận ở Banepā

Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo khu vực lân cận ở Banepā

Phân bố giá

Phân phối kinh doanh theo giá cho Banepā

Chỉ số phát triển con người (HDI)

Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.

Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4

Phát thải CO2 của Banepā

Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm

Đến từLượng khí thải CO2Khí thải CO2 trên đầu ngườiCường độ phát thải CO2
Banepā6,800 tn0.38 tn1,343.2 tons/km²
Nepal11,136,221 tn0.39 tn75.3 tons/km²
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Banepā
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm)6,800 tn
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người0.38 tn
Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/km²/năm)1,343.2 tons/km²

Nguy cơ rủi ro tự nhiên

Rủi ro tương đối trong số 10

Nguy hiểmMức độ rủi ro
Hạn hánTrung bình (7)
Lũ lụtCao (10)
Động đấtCao (9)

* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.

Nguồn:
  1. Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
  2. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University, and International Research Institute for Climate and Society - IRI - Columbia University. 2005. Global Drought Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4VX0DFT.
  3. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.
  4. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.

Trận động đất gần đây

Độ lớn 3.0 trở lên

NgàyThời gianMagnitudeDistanceĐộ sâuĐến từLiên kết
12/22/1811:21 PM4.116.3 km10,000 m7km NNE of Nagarkot, Nepalusgs.gov
9/18/165:14 PM4.221.3 km25,200 m12km NNW of Nagarkot, Nepalusgs.gov
5/14/1610:45 PM4.429.8 km22,110 m18km NNE of Kathmandu, Nepalusgs.gov
5/13/1611:20 PM436.1 km10,000 m26km N of Nagarkot, Nepalusgs.gov
4/9/161:20 PM4.121.9 km10,220 m4km SSW of Patan, Nepalusgs.gov
4/4/164:31 AM4.232.9 km23,690 m32km E of Panaoti, Nepalusgs.gov
3/30/1612:26 PM4.120.5 km10,000 m11km NNE of Nagarkot, Nepalusgs.gov
3/14/169:27 PM4.310.1 km27,090 m1km NE of Nagarkot, Nepalusgs.gov
2/24/169:22 AM4.730.6 km10,000 m24km ENE of Nagarkot, Nepalusgs.gov
2/10/164:27 PM4.113.8 km21,150 m10km E of Nagarkot, Nepalusgs.gov

Về dữ liệu của chúng tôi

Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.