Danh mục tại Stabekk
Cửa hàng bảo trì và sửa chữ ô tôTrạm xăngCông ty xuất nhập khẩuSản xuất công nghiệp & Xây dựngCửa hàng quần áoHiệp hội hoặc Tổ chứcTư vấn viên máy tínhKiến trúc sưLắp đặt và sửa chữa hệ thống ống nướcNhà thầuNhà thầu sửa chữa nhà cửaSơn và sơn nhà thầuThợ điệnVăn phòng tư vấn kỹ thuậtXây dựng các tòa nhàGiáo dụcTrường mầm non, mẫu giáoTrường mẫu giáoLiên quan đến âm nhạcNghệ sĩNghệ thuật & Thiết kếNhà thiết kế đồ họaThiết kế nội thất & Quy hoạch không gianXưởng phimCửa hàng tạp hoá và siêu thịNgười cung cấp thực phẩmNhà hàngCác cửa hàng đồ nội thấtKem Dưỡng DaCông ty đầu tưKế toánKế toán & Ghi chép sổ sách tổng hợpTổ chức tài chínhCác nha sĩHọc chungPhép vật lý liệuThuốc Thay ThếHiệu làm tócBộ phận hậu cầnĐại lý truyền thôngDịch vụ cho công nghiệpDịch vụ doanh nghiệp tới doanh nghiệpDịch vụ quảng cáoDịch vụ tư vấn & Cố vấnTư vấn viên quản trị doanh nghiệpCho thuê bất động sản nhà ởCông ty kinh doanh bất động sảnĐại lý bất động sảnGiám định viên bất động sảnMua sắm
Hiển thị 1-50 của 60
Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Stabekk
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở | Tuổi trung bình của doanh nghiệp |
|---|---|---|
| Xây dựng các tòa nhà | 128 | 14 years |
| Quản lí đoàn thể | 112 | 24 years |
| Cửa hàng điện tử | 52 | 34 years |
| Bất Động Sản | 49 | 24 years |
| Mua sắm | 38 | 23 years |
| Giáo dục | 35 | 35 years |
| Sức khoẻ và y tế | 35 | — |
| Dịch vụ xây dựng công nghệ | 33 | 21 years |
| Ngành xây dựng khác | 28 | — |
| Pháp lí và tài chính | 27 | — |
Bản đồ Stabekk
Bản đồ tương tác
Mã Vùng
Mã vùng tỷ lệ được sử dụng bởi các doanh nghiệp ở Stabekk
Mã Bưu Chính
Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo mã bưu chính ở Stabekk
Phân bố giá
Phân phối kinh doanh theo giá cho Stabekk
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.

