Danh mục tại Røa
Cửa hàng bảo trì và sửa chữ ô tôĐại lý ô tô & Xe hạng nhẹCông ty xuất nhập khẩuNuôi trồngSản xuất công nghiệp & Xây dựngHiệp hội hoặc Tổ chứcCầuNhà thầuNhà thầu sửa chữa nhà cửaSơn và sơn nhà thầuXây dựng các tòa nhàTrường mẫu giáoLiên quan đến âm nhạcNhà nhiếp ảnhCửa hàng tạp hoá và siêu thịNhà hàngQuán bar, quán rượu và quán rượuTất cả thức ăn và đồ uốngKem Dưỡng DaCông ty đầu tưTổ chức tài chínhHọc chungPhép vật lý liệuHiệu làm tócBộ phận hậu cầnCơ quan quảng cáoDịch vụ doanh nghiệp tới doanh nghiệpDịch vụ quảng cáoDịch vụ tư vấn & Cố vấnTư vấn viên quản trị doanh nghiệpCho thuê bất động sản nhà ởCông ty kinh doanh bất động sảnHoạt động phiêu lưu & Ngoài trờiTaxiTrạm sạc xe điện
Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Røa
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở | Tuổi trung bình của doanh nghiệp |
|---|---|---|
| Xây dựng các tòa nhà | 79 | — |
| Quản lí đoàn thể | 38 | — |
| Sức khoẻ và y tế | 24 | — |
| Giáo dục | 18 | — |
| Sửa chữa xe hơi | 14 | 24 years |
| Bán sỉ máy móc | 11 | — |
Thông tin về Røa
| Khu vực | 8.6 km² |
| Dân số | 23.480 |
| Dân số nam | 11.594 (49.4%) |
| Dân số nữ | 11.886 (50.6%) |
| Thay đổi dân số (1975 to 2020) | +61.7% |
| Thay đổi dân số (2000 to 2020) | +30.7% |
| Độ tuổi trung bình | 36.5 tuổi (Nam: 36, Nữ: 37) |
| Các vùng lân cận | Røa, Grefsen |
| Giờ địa phương | |
| Múi giờ | Giờ mùa hè Trung Âu |
| Vĩ độ & Kinh độ | 59.94650, 10.64378 |
| Mã Bưu Chính | 0750, 0751, 0752, 0753, 0754, More |
Bản đồ Røa
Bản đồ tương tác
Dân số Røa
Năm 1975 đến 2020
| Data | 1975 | 1990 | 2000 | 2015 | 2020 |
|---|---|---|---|---|---|
| Dân số | 14.521 | 16.411 | 17.965 | 22.030 | 23.480 |
| Mật độ dân số | 1.683,6 / km² | 1.902,7 / km² | 2.082,9 / km² | 2.554,2 / km² | 2.722,3 / km² |
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
Thay đổi dân số Røa từ 2000 đến 2015
Tăng 22.6% từ năm 2000 đến 2015
| Đến từ | Thay đổi kể từ 1975 | Thay đổi kể từ 1990 | Thay đổi kể từ 2000 |
|---|---|---|---|
| Røa | +51.7% | +34.2% | +22.6% |
| Oslo | +79.2% | +48.2% | +29.2% |
| Na Uy | +30.2% | +23.2% | +16.4% |
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
Tuổi trung vị của Røa
Tuổi trung vị: 36.5 tuổi
| Đến từ | Độ tuổi trung bình | Tuổi trung vị (Nữ) | Tuổi trung vị (Nam) |
|---|---|---|---|
| Røa | 36.5 yrs | 37 yrs | 36 yrs |
| Oslo | 35.1 yrs | 35.4 yrs | 34.9 yrs |
| Na Uy | 38.8 yrs | 39.6 yrs | 38 yrs |
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
Mật độ dân số của Røa
Mật độ dân số: 2.722 / km²
| Đến từ | Dân số | Khu vực | Mật độ |
|---|---|---|---|
| Røa | 23.480 | 8,6 km² | 2.722 / km² |
| Oslo | 652.447 | 480,7 km² | 1.357 / km² |
| Na Uy | 4,9 million | 322.754,2 km² | 15,2 / km² |
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
Dân số lịch sử và dự đoán của Røa
Dân số ước tính từ 1740 đến 2100
Nguồn:
- JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
- CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
- [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.
Mã Vùng
Mã vùng tỷ lệ được sử dụng bởi các doanh nghiệp ở Røa
Phân bố giá
Phân phối kinh doanh theo giá cho Røa
Chỉ số phát triển con người (HDI)
Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.
Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4
Phát thải CO2 của Røa
Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm
| Đến từ | Lượng khí thải CO2 | Khí thải CO2 trên đầu người | Cường độ phát thải CO2 |
|---|---|---|---|
| Røa | 422,586 tn | 18 tn | 48,995.4 tons/km² |
| Oslo | 12,045,152 tn | 18.46 tn | 25,057.6 tons/km² |
| Na Uy | 86,855,170 tn | 17.74 tn | 269.1 tons/km² |
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Røa
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) | 422,586 tn |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người | 18 tn |
| Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/km²/năm) | 48,995.4 tons/km² |
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.

