Danh mục tại Kopervik
Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Kopervik
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở | Tuổi trung bình của doanh nghiệp |
|---|---|---|
| Xây dựng các tòa nhà | 124 | 23 years |
| Giáo dục | 58 | 24 years |
| Quản lí đoàn thể | 44 | 26 years |
| Ngành xây dựng khác | 39 | 16 years |
| Nhà hàng | 30 | 13 years |
| Xe buýt và xe lửa | 28 | — |
| Thẩm mỹ viện | 28 | — |
| Giao thông vận tải hậu cần | 26 | 18 years |
| Bất Động Sản | 26 | 19 years |
| Mua sắm | 25 | 25 years |
| Sửa chữa xe hơi | 23 | 17 years |
| Bán sỉ máy móc | 22 | — |
| Dịch vụ xây dựng công nghệ | 22 | — |
| Cửa hàng điện tử | 22 | — |
| Cửa hàng kim loạt | 21 | — |
| Sức khoẻ và y tế | 21 | — |
Thông tin về Kopervik
| Khu vực | 4.8 km² |
| Dân số | 5.360 |
| Dân số nam | 2.703 (50.4%) |
| Dân số nữ | 2.657 (49.6%) |
| Thay đổi dân số (1975 to 2020) | +25.8% |
| Thay đổi dân số (2000 to 2020) | +13.7% |
| Độ tuổi trung bình | 37.2 tuổi (Nam: 36.8, Nữ: 37.6) |
| Giờ địa phương | |
| Múi giờ | Giờ mùa hè Trung Âu |
| Vĩ độ & Kinh độ | 59.28354, 5.30669 |
| Mã Bưu Chính | 4250, 4291, 4294 |
Bản đồ Kopervik
Bản đồ tương tác
Dân số Kopervik
Năm 1975 đến 2020
| Data | 1975 | 1990 | 2000 | 2015 | 2020 |
|---|---|---|---|---|---|
| Dân số | 4.260 | 4.781 | 4.713 | 5.036 | 5.360 |
| Mật độ dân số | 885,2 / km² | 993,5 / km² | 979,3 / km² | 1.046,4 / km² | 1.113,8 / km² |
Thay đổi dân số Kopervik từ 2000 đến 2015
Tăng 6.9% từ năm 2000 đến 2015
| Đến từ | Thay đổi kể từ 1975 | Thay đổi kể từ 1990 | Thay đổi kể từ 2000 |
|---|---|---|---|
| Kopervik | +18.2% | +5.3% | +6.9% |
| Rogaland | +66.6% | +43% | +26.9% |
| Na Uy | +30.2% | +23.2% | +16.4% |
Tuổi trung vị của Kopervik
Tuổi trung vị: 37.2 tuổi
| Đến từ | Độ tuổi trung bình | Tuổi trung vị (Nữ) | Tuổi trung vị (Nam) |
|---|---|---|---|
| Kopervik | 37.2 yrs | 37.6 yrs | 36.8 yrs |
| Rogaland | 35.9 yrs | 36.4 yrs | 35.3 yrs |
| Na Uy | 38.8 yrs | 39.6 yrs | 38 yrs |
Mật độ dân số của Kopervik
Mật độ dân số: 1.114 / km²
| Đến từ | Dân số | Khu vực | Mật độ |
|---|---|---|---|
| Kopervik | 5.360 | 4,813 km² | 1.114 / km² |
| Rogaland | 472.447 | 16.531,3 km² | 28,6 / km² |
| Na Uy | 4,9 million | 322.754,2 km² | 15,2 / km² |
Dân số lịch sử và dự đoán của Kopervik
Dân số ước tính từ 1200 đến 2100
- JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
- CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
- [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.
Mã Vùng
Mã vùng tỷ lệ được sử dụng bởi các doanh nghiệp ở Kopervik
Phân bố giá
Phân phối kinh doanh theo giá cho Kopervik
Chỉ số phát triển con người (HDI)
Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.
Phát thải CO2 của Kopervik
Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm
| Đến từ | Lượng khí thải CO2 | Khí thải CO2 trên đầu người | Cường độ phát thải CO2 |
|---|---|---|---|
| Kopervik | 36,652 tn | 6.84 tn | 7,616.1 tons/km² |
| Rogaland | 5,201,816 tn | 11.01 tn | 314.7 tons/km² |
| Na Uy | 86,855,170 tn | 17.74 tn | 269.1 tons/km² |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) | 36,652 tn |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người | 6.84 tn |
| Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/km²/năm) | 7,616.1 tons/km² |
Nguy cơ rủi ro tự nhiên
Rủi ro tương đối trong số 10
| Nguy hiểm | Mức độ rủi ro |
|---|---|
| Động đất | Thấp (2) |
* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.
- Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên
| Ngày▼ | Thời gian↕ | Magnitude↕ | Distance↕ | Độ sâu↕ | Đến từ↕ | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 3/14/12 | 7:22 PM | 3.6 | 32.6 km | 6,200 m | southern Norway | usgs.gov |
| 5/25/07 | 9:54 AM | 3.2 | 67.1 km | 0 m | southern Norway | usgs.gov |
| 12/8/00 | 12:48 AM | 3.6 | 88.9 km | 10,000 m | southern Norway | usgs.gov |
| 8/12/00 | 2:27 PM | 4.1 | 32.5 km | 10,000 m | southern Norway | usgs.gov |
| 8/6/92 | 7:32 AM | 3.7 | 72.8 km | 33,000 m | southern Norway | usgs.gov |
| 4/14/92 | 1:10 PM | 3.7 | 36.1 km | 10,000 m | southern Norway | usgs.gov |
| 10/28/91 | 1:14 PM | 3 | 84.3 km | 10,000 m | southern Norway | usgs.gov |
| 8/23/91 | 4:07 AM | 3.1 | 40.8 km | 10,000 m | southern Norway | usgs.gov |
| 2/25/90 | 10:00 AM | 3 | 68 km | 10,000 m | southern Norway | usgs.gov |
| 1/29/89 | 4:38 PM | 4.8 | 40.5 km | 10,000 m | southern Norway | usgs.gov |
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.


