Danh mục tại Frogner
Bãi rửa xe ô tôCửa hàng bảo trì và sửa chữ ô tôĐại lý ô tô & Xe hạng nhẹSửa chữa xe hơiCông ty xuất nhập khẩuĐại lí bán sỉDịch vụ sửa chữa máy mócSản xuất công nghiệp & Xây dựngCửa hàng quần áoHiệp hội hoặc Tổ chứcTư vấn viên máy tínhLắp đặt và sửa chữa hệ thống ống nướcNhà thầuNhà thầu sửa chữa nhà cửaNhà thầu thi công nội thấtSơn và sơn nhà thầuVăn phòng tư vấn kỹ thuậtXây dựng các tòa nhàNhà thiết kế đồ họaThiết kế nội thất & Quy hoạch không gianNhà hàngKem Dưỡng DaCông ty đầu tưTổ chức tài chínhHọc chungBộ phận hậu cầnDịch vụ cho công nghiệpDịch vụ doanh nghiệp tới doanh nghiệpDịch vụ quảng cáoDịch vụ tư vấn & Cố vấnCho thuê bất động sản nhà ởCông ty kinh doanh bất động sảnDịch vụ vận tảiGiao thông vận tải hậu cầnTaxiTrạm sạc xe điệnVận chuyển hàng hoá/ thương mạiKhông tiếp cận được
Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Frogner
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở | Tuổi trung bình của doanh nghiệp |
|---|---|---|
| Xây dựng các tòa nhà | 90 | 15 years |
| Hoạt động vận chuyển khác | 27 | 20 years |
| Quản lí đoàn thể | 23 | 38 years |
| Ngành xây dựng khác | 19 | — |
| Giao thông vận tải hậu cần | 17 | — |
| Giáo dục | 16 | — |
| Bán sỉ máy móc | 16 | 47 years |
| Mua sắm | 15 | 22 years |
| Xe buýt và xe lửa | 15 | — |
Thông tin về Frogner
| Các vùng lân cận | Frogner, Majorstuen nord, Sentrum, Homensbyen, Uranienborg |
| Giờ địa phương | |
| Múi giờ | Giờ mùa hè Trung Âu |
| Vĩ độ & Kinh độ | 59.91924, 10.70892 |
Bản đồ Frogner
Bản đồ tương tác
Các khu vực lân cận ở Frogner
Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo khu vực lân cận ở Frogner
Mã Vùng
Mã vùng tỷ lệ được sử dụng bởi các doanh nghiệp ở Frogner
Phân bố giá
Phân phối kinh doanh theo giá cho Frogner
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên
| Ngày▼ | Thời gian↕ | Magnitude↕ | Distance↕ | Độ sâu↕ | Đến từ↕ | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 4/7/04 | 8:53 AM | 3.4 | 78.1 km | 22,900 m | southern Norway | usgs.gov |
| 11/19/94 | 9:07 AM | 3.5 | 35.8 km | 10,000 m | southern Norway | usgs.gov |
| 11/27/93 | 6:57 PM | 3.1 | 65.6 km | 10,000 m | southern Norway | usgs.gov |
| 11/12/93 | 7:54 PM | 3.4 | 96.3 km | 10,000 m | Sweden | usgs.gov |
| 2/19/92 | 6:39 AM | 3.8 | 83.3 km | 10,000 m | southern Norway | usgs.gov |
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.

