Danh mục tại Ask, Akershus
Cửa hàng bảo trì và sửa chữ ô tôĐại lý ô tô & Xe hạng nhẹCông nghiệp gỗCông ty xuất nhập khẩuNuôi trồngSản xuất công nghiệp & Xây dựngCửa hàng quần áoDịch vụ lau chùiHiệp hội hoặc Tổ chứcTư vấn viên máy tínhCầuLắp đặt và sửa chữa hệ thống ống nướcNhà thầuNhà Thầu ChínhNhà thầu sửa chữa nhà cửaNhà thầu thi công nội thấtSơn và sơn nhà thầuThợ điệnThợ mộcVăn phòng tư vấn kỹ thuậtXây dựng các tòa nhàGiáo dụcTrường mầm non, mẫu giáoTrường mẫu giáoLiên quan đến âm nhạcNghệ thuật & Thiết kếNhà thiết kế đồ họaCửa hàng tạp hoá và siêu thịNhà hàngQuán cà phêCông ty đầu tưKế toánKế toán & Ghi chép sổ sách tổng hợpTổ chức tài chínhHiệu làm tócThẩm mỹ việnBộ phận hậu cầnDịch vụ cho công nghiệpDịch vụ doanh nghiệp tới doanh nghiệpDịch vụ tư vấn & Cố vấnTư vấn viên quản trị doanh nghiệpCho thuê bất động sản nhà ởChung cưCông ty kinh doanh bất động sảnKhu liên hợp căn hộCâu lạc bộ thể thaoPhòng tập thể dụcChỗ nghỉĐại lý du lịchDịch vụ vận tải
Hiển thị 1-50 của 52
Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Ask, Akershus
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở | Tuổi trung bình của doanh nghiệp |
|---|---|---|
| Không tiếp cận được | 86 | — |
| Xây dựng các tòa nhà | 66 | 17 years |
| Quản lí đoàn thể | 29 | 36 years |
| Ngành xây dựng khác | 27 | 29 years |
| Xe buýt và xe lửa | 26 | — |
| Giáo dục | 22 | — |
| Mua sắm | 19 | — |
| Giao thông vận tải hậu cần | 14 | — |
Bản đồ Ask, Akershus
Bản đồ tương tác
Dân số Ask, Akershus
Năm 1975 đến 2020
| Data | 1975 | 1990 | 2000 | 2015 | 2020 |
|---|---|---|---|---|---|
| Dân số | 529 | 586 | 697 | 995 | 1.061 |
| Mật độ dân số | 470,2 / km² | 520,9 / km² | 619,6 / km² | 884,4 / km² | 943,1 / km² |
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
Thay đổi dân số Ask, Akershus từ 2000 đến 2015
Tăng 42.8% từ năm 2000 đến 2015
| Đến từ | Thay đổi kể từ 1975 | Thay đổi kể từ 1990 | Thay đổi kể từ 2000 |
|---|---|---|---|
| Ask, Akershus | +88.1% | +69.8% | +42.8% |
| Akershus | +64.9% | +41.7% | +26.1% |
| Na Uy | +30.2% | +23.2% | +16.4% |
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
Mật độ dân số của Ask, Akershus
Mật độ dân số: 943 / km²
| Đến từ | Dân số | Khu vực | Mật độ |
|---|---|---|---|
| Ask, Akershus | 1.061 | 1,125 km² | 943 / km² |
| Akershus | 587.891 | 5.086 km² | 116 / km² |
| Na Uy | 4,9 million | 322.754,2 km² | 15,2 / km² |
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
Dân số lịch sử và dự đoán của Ask, Akershus
Dân số ước tính từ 1300 đến 2100
Nguồn:
- JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
- CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
- [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.
Mã Vùng
Mã vùng tỷ lệ được sử dụng bởi các doanh nghiệp ở Ask, Akershus
Chỉ số phát triển con người (HDI)
Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.
Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4
Phát thải CO2 của Ask, Akershus
Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm
| Đến từ | Lượng khí thải CO2 | Khí thải CO2 trên đầu người | Cường độ phát thải CO2 |
|---|---|---|---|
| Ask, Akershus | 20,989 tn | 19.78 tn | 18,657.1 tons/km² |
| Akershus | 11,154,658 tn | 18.97 tn | 2,193.2 tons/km² |
| Na Uy | 86,855,170 tn | 17.74 tn | 269.1 tons/km² |
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Ask, Akershus
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) | 20,989 tn |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người | 19.78 tn |
| Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/km²/năm) | 18,657.1 tons/km² |
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên
| Ngày▼ | Thời gian↕ | Magnitude↕ | Distance↕ | Độ sâu↕ | Đến từ↕ | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 4/7/04 | 8:53 AM | 3.4 | 54.2 km | 22,900 m | southern Norway | usgs.gov |
| 11/19/94 | 9:07 AM | 3.5 | 10.9 km | 10,000 m | southern Norway | usgs.gov |
| 11/27/93 | 6:57 PM | 3.1 | 41 km | 10,000 m | southern Norway | usgs.gov |
| 11/12/93 | 7:54 PM | 3.4 | 83.9 km | 10,000 m | Sweden | usgs.gov |
| 2/19/92 | 6:39 AM | 3.8 | 98.5 km | 10,000 m | southern Norway | usgs.gov |
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.

