Danh mục tại Pijnacker
Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Pijnacker
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở | Xếp hạng Google trung bình |
|---|---|---|
| Mua sắm | 307 | 4.1 |
| Ngành xây dựng khác | 98 | 4.6 |
| Sức khoẻ và y tế | 70 | 4.6 |
| Nhà Thầu Chính | 69 | 4.4 |
| Giáo dục | 63 | 3.9 |
| Nhà hàng | 57 | 4.2 |
| Người bán hoa | 49 | 4.4 |
| Thẩm mỹ viện | 47 | 4.4 |
| Tất cả thức ăn và đồ uống | 47 | 4.1 |
| Xây dựng dân dụng | 42 | — |
| Vật tư văn phòng và các cửa hàng văn phòng phẩm | 40 | 4.2 |
| Cửa hàng tạp hoá và siêu thị | 35 | 3.9 |
| Nhân viên kế toán | 35 | 4.2 |
| Quản lí đoàn thể | 32 | 3.9 |
| Xây dựng các tòa nhà | 31 | 4.3 |
| Thể thao và giải trí | 31 | 4.2 |
| Công Ty Tín Dụng | 29 | 4.3 |
| Cửa hàng quần áo | 27 | 4 |
| Bất Động Sản | 27 | 4.3 |
| Cửa hàng điện tử | 26 | 4.4 |
Thông tin về Pijnacker
| Khu vực | 28.9 km² |
| Dân số | 36.611 |
| Dân số nam | 18.308 (50.0%) |
| Dân số nữ | 18.303 (50.0%) |
| Thay đổi dân số (1975 to 2020) | +264.2% |
| Thay đổi dân số (2000 to 2020) | +62.5% |
| Độ tuổi trung bình | 38.2 tuổi (Nam: 37.9, Nữ: 38.4) |
| Mã Vùng | 15 |
| Các vùng lân cận | Rokkeveen, Plaspoelpolder, De Bras, Moerwijk, Groot-IJsselmonde |
| Giờ địa phương | |
| Múi giờ | Giờ mùa hè Trung Âu |
| Vĩ độ & Kinh độ | 52.01954, 4.42946 |
| Mã Bưu Chính | 2641, 2642, 2643, 2645 |
Bản đồ Pijnacker
Bản đồ tương tác
Dân số Pijnacker
Năm 1975 đến 2020
| Data | 1975 | 1990 | 2000 | 2015 | 2020 |
|---|---|---|---|---|---|
| Dân số | 10.052 | 16.908 | 22.528 | 35.522 | 36.611 |
| Mật độ dân số | 347,4 / km² | 584,3 / km² | 778,5 / km² | 1.227,5 / km² | 1.265,2 / km² |
Thay đổi dân số Pijnacker từ 2000 đến 2015
Tăng 57.7% từ năm 2000 đến 2015
| Đến từ | Thay đổi kể từ 1975 | Thay đổi kể từ 1990 | Thay đổi kể từ 2000 |
|---|---|---|---|
| Pijnacker | +253.4% | +110.1% | +57.7% |
| Zuid-Holland | +21.1% | +12.1% | +5.9% |
| Hà Lan | +24.3% | +13.4% | +6.5% |
Tuổi trung vị của Pijnacker
Tuổi trung vị: 38.2 tuổi
| Đến từ | Độ tuổi trung bình | Tuổi trung vị (Nữ) | Tuổi trung vị (Nam) |
|---|---|---|---|
| Pijnacker | 38.2 yrs | 38.4 yrs | 37.9 yrs |
| Zuid-Holland | 40 yrs | 40.9 yrs | 39.1 yrs |
| Hà Lan | 41 yrs | 41.7 yrs | 40.2 yrs |
Mật độ dân số của Pijnacker
Mật độ dân số: 1.265 / km²
| Đến từ | Dân số | Khu vực | Mật độ |
|---|---|---|---|
| Pijnacker | 36.611 | 28,9 km² | 1.265 / km² |
| Zuid-Holland | 3,6 million | 3.417,4 km² | 1.048 / km² |
| Hà Lan | 16,9 million | 41.398,3 km² | 409 / km² |
Dân số lịch sử và dự đoán của Pijnacker
Dân số ước tính từ 1720 đến 2100
- JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
- CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
- [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.
Các khu vực lân cận ở Pijnacker
Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo khu vực lân cận ở Pijnacker
Mã Vùng
Mã vùng tỷ lệ được sử dụng bởi các doanh nghiệp ở Pijnacker
Mã Bưu Chính
Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo mã bưu chính ở Pijnacker
Phân bố giá
Phân phối kinh doanh theo giá cho Pijnacker
Chỉ số phát triển con người (HDI)
Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.
Phát thải CO2 của Pijnacker
Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm
| Đến từ | Lượng khí thải CO2 | Khí thải CO2 trên đầu người | Cường độ phát thải CO2 |
|---|---|---|---|
| Pijnacker | 428,516 tn | 11.7 tn | 14,808.3 tons/km² |
| Zuid-Holland | 38,003,786 tn | 10.61 tn | 11,120.8 tons/km² |
| Hà Lan | 167,743,568 tn | 9.91 tn | 4,051.9 tons/km² |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) | 428,516 tn |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người | 11.7 tn |
| Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/km²/năm) | 14,808.3 tons/km² |
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên
| Ngày▼ | Thời gian↕ | Magnitude↕ | Distance↕ | Độ sâu↕ | Đến từ↕ | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 9/10/01 | 4:30 AM | 3.4 | 51 km | 10,000 m | The Netherlands | usgs.gov |
| 9/9/01 | 6:58 AM | 3.8 | 66.1 km | 10,000 m | The Netherlands | usgs.gov |
| 9/11/99 | 12:32 PM | 3.7 | 92.2 km | 10,000 m | The Netherlands | usgs.gov |
| 7/28/95 | 7:24 PM | 4 | 85.2 km | 10,000 m | The Netherlands | usgs.gov |
| 9/21/94 | 1:12 AM | 3.4 | 60.9 km | 5,000 m | The Netherlands | usgs.gov |
| 8/6/94 | 6:02 PM | 3 | 56.2 km | 10,000 m | The Netherlands | usgs.gov |
| 12/1/89 | 8:09 PM | 3.1 | 45.2 km | 10,000 m | The Netherlands | usgs.gov |
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.


