Danh mục tại Dronten

Bãi đậu xe và nhà để xeBãi rửa xe ô tôCửa hàng bán mô tô bánh nhỏCửa hàng bảo trì và sửa chữ ô tôCửa hàng phụ tùng xe ô tôCửa hàng săm lốpĐại lý ô tô & Xe hạng nhẹĐại lý xe cũĐại Lý Xe MớiĐại lý xe moóc chuyên dụngĐại lý xe mô tôĐăng kiểm xeDịch vụ dán hoa văn xe ô tôSửa chữa xe hơiTrạm đăng kiểm xeTrạm xăngXưởng máy ô tôCông ty chế biến kim loạiCông ty xuất nhập khẩuCửa hàng bán buôn hàng tạp hóaĐại lí bán sỉĐại lý bán buôn tự phục vụDịch vụ in 3DGia công kim loạiHợp tác xã nông nghiệpMáy in công nghiệpMáy móc Nông nghiệp và Thiết bị Hạng nặngNhà bán buôn rau quảNhà cung cấp nông cụNhà cung cấp sàn gỗ và sàn nhựa giả gỗNhà cung cấp sản phẩm tẩy rửaNhà cung cấp thiết bị năng lượng mặt trờiNhà cung cấp thiết bị xây dựngNhà cung cấp vật liệu xây dựngNhà máyNuôi trồngSản xuất nông nghiệpThợ làm đồ nội thấtTrại mèoTrang trại hữu cơCửa hàng bán đồ lót phụ nữCửa hàng quần áoCửa hàng quần áo sơ sinhCửa hàng quần áo thể thaoHiệu GiàyQuần áo của nam giớiQuần áo của phụ nữTrang Sức và Đồng HồTrẻ em và quần áo trẻ emCông ty truyền thông
Hiển thị 1-50 của 334

Các ngành công nghiệp

Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Dronten

Mô tả ngànhSố lượng cơ sởTuổi trung bình của doanh nghiệp
Xây dựng các tòa nhà290
Quản lí đoàn thể27628 years
Mua sắm15520 years
Cửa hàng điện tử14722 years
Nhân viên kế toán118
Thẩm mỹ viện103
Ngành xây dựng khác99
Sức khoẻ và y tế85

Thông tin về Dronten

Khu vực141.5 km²
Dân số28.553
Dân số nam14.432 (50.5%)
Dân số nữ14.121 (49.5%)
Thay đổi dân số (1975 to 2020)+132.4%
Thay đổi dân số (2000 to 2020)+59.1%
Độ tuổi trung bình38.9 tuổi (Nam: 37.9, Nữ: 39.8)
GDP bình quân đầu người (PPP)$40.066 (2022)
Mã Vùng321
Các vùng lân cậnDe Akkers, Westenholte, Noordoost, Zuidbroek, Kerschoten
Giờ địa phương
Múi giờGiờ mùa hè Trung Âu
Vĩ độ & Kinh độ52.52500, 5.71806
Mã Bưu Chính82518252825382548255

Bản đồ Dronten

Bản đồ tương tác

Dân số Dronten

Năm 1975 đến 2030

Data197519902000201520202025*2030*
Dân số12.28515.05817.94221.82728.55330.20131.905
Mật độ dân số86,8 / km²106,4 / km²126,8 / km²154,3 / km²201,8 / km²213,4 / km²225,5 / km²
* Dự đoán
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Thay đổi dân số Dronten từ 2000 đến 2020

Tăng 59.1% từ năm 2000 đến 2020

Đến từThay đổi kể từ 1975Thay đổi kể từ 1990Thay đổi kể từ 2000
Dronten+132.4%+89.6%+59.1%
Flevoland
Hà Lan
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Tuổi trung vị của Dronten

Tuổi trung vị: 38.9 tuổi

Đến từĐộ tuổi trung bìnhTuổi trung vị (Nữ)Tuổi trung vị (Nam)
Dronten38.9 yrs39.8 yrs37.9 yrs
Flevoland36.7 yrs37.2 yrs36.2 yrs
Hà Lan41 yrs41.7 yrs40.2 yrs
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)

Mật độ dân số của Dronten

Mật độ dân số: 202 / km²

Đến từDân sốKhu vựcMật độ
Dronten28.553141,5 km²202 / km²
Flevoland420.2162.412,6 km²174 / km²
Hà Lan16,9 million41.398,3 km²409 / km²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Dân số lịch sử và dự đoán của Dronten

Dân số ước tính từ 1970 đến 2100

Nguồn:
  1. JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
  2. CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
  3. [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.

Các khu vực lân cận ở Dronten

Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo khu vực lân cận ở Dronten

Mã Vùng

Mã vùng tỷ lệ được sử dụng bởi các doanh nghiệp ở Dronten

Mã Bưu Chính

Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo mã bưu chính ở Dronten

Phân bố giá

Phân phối kinh doanh theo giá cho Dronten

Chỉ số phát triển con người (HDI)

Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.

Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4

Tổng sản phẩm quốc nội (GDP) của Dronten

GDP bình quân đầu người, PPP (đô la quốc tế cố định năm 2017)

Data19901995200020052010201520202022
GDP bình quân đầu người$27.234$26.714$37.709$35.602$36.257$37.415$37.741$40.066
Tổng GDP$329,9 Tr$358,6 Tr$554,2 Tr$581,7 Tr$653,8 Tr$746,4 Tr$810,5 Tr$879,6 Tr
Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Kosonen, M. & Masoumzadeh Sayyar, S. Downscaled gridded global dataset for gross domestic product (GDP) per capita PPP over 1990–2022. Sci Data 12, 178 (2025) doi:10.1038/s41597-025-04487-x

Phát thải CO2 của Dronten

Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm

Đến từLượng khí thải CO2Khí thải CO2 trên đầu ngườiCường độ phát thải CO2
Dronten316,047 tn11.07 tn2,233.6 tons/km²
Flevoland3,871,417 tn9.21 tn1,604.6 tons/km²
Hà Lan167,743,568 tn9.91 tn4,051.9 tons/km²
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Dronten
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm)316,047 tn
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người11.07 tn
Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/km²/năm)2,233.6 tons/km²

Nguy cơ rủi ro tự nhiên

Rủi ro tương đối trong số 10

Nguy hiểmMức độ rủi ro
Lũ lụtTrung bình (4)

* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.

Nguồn:
  1. Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
  2. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.

Trận động đất gần đây

Độ lớn 3.0 trở lên

NgàyThời gianMagnitudeDistanceĐộ sâuĐến từLiên kết
9/8/117:02 PM4.296 km6,000 mGermanyusgs.gov
6/21/0411:32 PM359.8 km5,000 mThe Netherlandsusgs.gov
9/10/014:30 AM3.486.4 km10,000 mThe Netherlandsusgs.gov
9/9/016:58 AM3.881.8 km10,000 mThe Netherlandsusgs.gov
2/19/979:53 PM385.3 km5,000 mThe Netherlandsusgs.gov
7/28/957:24 PM499.3 km10,000 mThe Netherlandsusgs.gov
9/21/941:12 AM3.486.6 km5,000 mThe Netherlandsusgs.gov
8/6/946:02 PM365.6 km10,000 mThe Netherlandsusgs.gov
12/1/898:09 PM3.164.6 km10,000 mThe Netherlandsusgs.gov

Về dữ liệu của chúng tôi

Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.