Danh mục tại Metepec

Bãi đỗ xe tảiBãi rửa xe ô tôChợ phụ tùng ô tôCho Thuê XeCửa hàng bán phanhCửa hàng bán pin ô tôCửa hàng bảo trì và sửa chữ ô tôCửa hàng phụ kiện xe hơiCửa hàng phụ tùng xe máyCửa hàng phụ tùng xe ô tôCửa hàng săm lốpCửa hàng săm lốp cũCửa hàng thiết bị giảm chấn ô tôCửa hàng xe máyĐại lý ô tô & Xe hạng nhẹĐại lý xe cũĐại Lý Xe MớiĐại lý xe mô tôĐại lý xe NissanDịch vụ cân bánhDịch vụ dán hoa văn xe ô tôDịch vụ điện tự độngDịch vụ độ xe ô tôDịch vụ thay dầuNhà môi giới ô tôRửa xe tự phục vụSửa chữa cơ thểSửa chữa xe hơiSửa chữa xe máyThợ cơ khíTiệm sửa vỏ xeTrạm xăngXưởng máy ô tôAluminium SupplierBảo trì máy mócCông ty in lụa ép nhiệtCửa hàng bán gỗCửa hàng bánh tortillaCửa hàng nội thất văn phòngCửa sổ nhômĐại lí bán sỉĐại lý bán buôn bánh kẹoĐại lý bán buôn đồ điện tửĐại lý bán buôn đồ uống có cồnĐại lý bán buôn thiết bị quang họcDịch vụ in kỹ thuật sốDịch vụ sửa chữa máy mócĐồ thủ công mỹ nghệGia công kim loạiMáy in công nghiệp
Hiển thị 1-50 của 765

Các ngành công nghiệp

Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Metepec

Thông tin về Metepec

Khu vực5.8 km²
Dân số24.876
Dân số nam11.930 (48.0%)
Dân số nữ12.946 (52.0%)
Thay đổi dân số (1975 to 2020)+34.4%
Thay đổi dân số (2000 to 2020)-11.3%
Độ tuổi trung bình28.7 tuổi (Nam: 27.6, Nữ: 29.7)
GDP bình quân đầu người (PPP)$7.749 (2022)
Mã Vùng346, 458, 467, 478
Các vùng lân cậnEspiritu Santo, San Jeronimo Chicahualco, San Mateo, Coaxustenco, San Francisco Coaxusco
Giờ địa phương
Múi giờGiờ chuẩn miền Trung
Vĩ độ & Kinh độ19.25934, -99.60175
Mã Bưu Chính5214052144521455214652147More

Bản đồ Metepec

Bản đồ tương tác

Dân số Metepec

Năm 1975 đến 2030

Data197519902000201520202025*2030*
Dân số18.50724.77328.05630.11724.87626.70228.204
Mật độ dân số3.218,6 / km²4.308,3 / km²4.879,3 / km²5.237,7 / km²4.326,3 / km²4.643,8 / km²4.905 / km²
* Dự đoán
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Thay đổi dân số Metepec từ 2000 đến 2020

Giảm 11.3% từ năm 2000 đến 2020

Đến từThay đổi kể từ 1975Thay đổi kể từ 1990Thay đổi kể từ 2000
Metepec+34.4%+0.4%-11.3%
Morelos
México
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Tuổi trung vị của Metepec

Tuổi trung vị: 28.7 tuổi

Đến từĐộ tuổi trung bìnhTuổi trung vị (Nữ)Tuổi trung vị (Nam)
Metepec28.7 yrs29.7 yrs27.6 yrs
Morelos27.1 yrs28.1 yrs25.9 yrs
México26.2 yrs27 yrs25.3 yrs
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)

Mật độ dân số của Metepec

Mật độ dân số: 4.326 / km²

Đến từDân sốKhu vựcMật độ
Metepec24.8765,8 km²4.326 / km²
Morelos2 million4.878,9 km²413 / km²
México126,8 million1.965.208 km²64,5 / km²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Dân số lịch sử và dự đoán của Metepec

Dân số ước tính từ 0 đến 2100

Nguồn:
  1. JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
  2. CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
  3. [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.

Các khu vực lân cận ở Metepec

Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo khu vực lân cận ở Metepec

Mã Bưu Chính

Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo mã bưu chính ở Metepec

Phân bố giá

Phân phối kinh doanh theo giá cho Metepec

Chỉ số phát triển con người (HDI)

Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.

Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4

Tổng sản phẩm quốc nội (GDP) của Metepec

GDP bình quân đầu người, PPP (đô la quốc tế cố định năm 2017)

Data19901995200020052010201520202022
GDP bình quân đầu người$6.470$6.936$7.731$6.316$6.637$7.857$7.013$7.749
Tổng GDP$2,2 T$2,6 T$3,7 T$3,3 T$3,5 T$4,7 T$4,6 T$5,2 T
Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Kosonen, M. & Masoumzadeh Sayyar, S. Downscaled gridded global dataset for gross domestic product (GDP) per capita PPP over 1990–2022. Sci Data 12, 178 (2025) doi:10.1038/s41597-025-04487-x

Phát thải CO2 của Metepec

Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm

Đến từLượng khí thải CO2Khí thải CO2 trên đầu ngườiCường độ phát thải CO2
Metepec105,253 tn4.23 tn18,304.9 tons/km²
Morelos8,037,033 tn3.99 tn1,647.3 tons/km²
México496,865,013 tn3.92 tn252.8 tons/km²
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Metepec
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm)105,253 tn
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người4.23 tn
Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/km²/năm)18,304.9 tons/km²

Nguy cơ rủi ro tự nhiên

Rủi ro tương đối trong số 10

Nguy hiểmMức độ rủi ro
Hạn hánTrung bình (4)
Lũ lụtCao (8)
Động đấtTrung bình (4)

* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.

Nguồn:
  1. Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
  2. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University, and International Research Institute for Climate and Society - IRI - Columbia University. 2005. Global Drought Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4VX0DFT.
  3. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.
  4. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.

Trận động đất gần đây

Độ lớn 3.0 trở lên

NgàyThời gianMagnitudeDistanceĐộ sâuĐến từLiên kết
7/17/193:59 AM3.160.9 km10,000 m2km NW of Ciudad Nezahualcoyotl, Mexicousgs.gov
12/27/141:33 PM498.3 km55,600 m5km N of Teloloapan, Mexicousgs.gov
7/17/123:57 PM4.178.6 km75,700 mGuerrero, Mexicousgs.gov
10/5/081:40 AM3.290.2 km2,000 mMorelos, Mexicousgs.gov
5/28/0810:33 AM3.780.8 km5,800 mMichoacan, Mexicousgs.gov
4/19/085:31 AM3.363.9 km5,000 mMorelos, Mexicousgs.gov
3/2/085:02 AM3.986.9 km19,100 mMichoacan, Mexicousgs.gov
2/6/088:26 PM3.776.5 km16,100 mEstado de Mexico, Mexicousgs.gov
1/28/085:24 PM3.498.6 km0 mGuerrero, Mexicousgs.gov
1/18/088:50 AM3.552.7 km5,000 mEstado de Mexico, Mexicousgs.gov

Về dữ liệu của chúng tôi

Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.