Thông tin về Paletwa
| Khu vực | 0.9 km² |
| Dân số | 1.894 |
| Thay đổi dân số (2000 to 2020) | +1415.2% |
| Giờ địa phương | |
| Múi giờ | Giờ Myanmar |
| Vĩ độ & Kinh độ | 21.30447, 92.85551 |
Bản đồ Paletwa
Bản đồ tương tác
Dân số Paletwa
Năm 1975 đến 2030
| Data | 1975 | 1990 | 2000 | 2015 | 2020 | 2025* | 2030* |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dân số | 0 | 90 | 125 | 203 | 1.894 | 1.843 | 1.843 |
| Mật độ dân số | 0 / km² | 102,9 / km² | 142,9 / km² | 232 / km² | 2.164,6 / km² | 2.106,3 / km² | 2.106,3 / km² |
* Dự đoán
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up gridThay đổi dân số Paletwa từ 2000 đến 2020
Tăng 1415.2% từ năm 2000 đến 2020
| Đến từ | Thay đổi kể từ 1975 | Thay đổi kể từ 1990 | Thay đổi kể từ 2000 |
|---|---|---|---|
| Paletwa | — | +2004.4% | +1415.2% |
| Chin | — | — | — |
| Myanmar | — | — | — |
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
Mật độ dân số của Paletwa
Mật độ dân số: 2.165 / km²
| Đến từ | Dân số | Khu vực | Mật độ |
|---|---|---|---|
| Paletwa | 1.894 | 0,875 km² | 2.165 / km² |
| Chin | 519.449 | 36.006,4 km² | 14,4 / km² |
| Myanmar | 53,1 million | 668.905 km² | 79,4 / km² |
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
Dân số lịch sử và dự đoán của Paletwa
Dân số ước tính từ 1975 đến 2100
Nguồn:
- JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
- CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
- [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.
Chỉ số phát triển con người (HDI)
Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.
Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4
Phát thải CO2 của Paletwa
Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm
| Đến từ | Lượng khí thải CO2 | Khí thải CO2 trên đầu người | Cường độ phát thải CO2 |
|---|---|---|---|
| Paletwa | 343 tn | 0.18 tn | 392.4 tons/km² |
| Chin | 96,273 tn | 0.19 tn | 2.7 tons/km² |
| Myanmar | 11,664,181 tn | 0.22 tn | 17.4 tons/km² |
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Paletwa
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) | 343 tn |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người | 0.18 tn |
| Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/km²/năm) | 392.4 tons/km² |
Nguy cơ rủi ro tự nhiên
Rủi ro tương đối trong số 10
| Nguy hiểm | Mức độ rủi ro |
|---|---|
| Hạn hán | Cao (10) |
| Lũ lụt | Cao (10) |
| Động đất | Trung bình (7) |
| Lốc xoáy | Trung bình (7) |
| Sạt lở | Cao (8) |
* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.
Nguồn:
- Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University, and Norwegian Geotechnical Institute - NGI. 2005. Global Landslide Hazard Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4P848VZ.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University, International Bank for Reconstruction and Development - The World Bank, and United Nations Environment Programme Global Resource Information Database Geneva - UNEP/GRID-Geneva. 2005. Global Cyclone Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4CZ353K.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University, and International Research Institute for Climate and Society - IRI - Columbia University. 2005. Global Drought Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4VX0DFT.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên
| Ngày▼ | Thời gian↕ | Magnitude↕ | Distance↕ | Độ sâu↕ | Đến từ↕ | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 3/26/19 | 1:52 PM | 4.7 | 88.9 km | 35,000 m | 81km NE of Akyab, Burma | usgs.gov |
| 12/31/18 | 1:33 PM | 4.2 | 93.4 km | 57,570 m | 91km S of Hakha, Burma | usgs.gov |
| 3/30/18 | 10:33 PM | 4.1 | 95.4 km | 32,090 m | 39km SSW of Saiha, India | usgs.gov |
| 7/17/17 | 1:23 PM | 4.6 | 81.2 km | 46,160 m | 116km NE of Akyab, Burma | usgs.gov |
| 10/29/16 | 5:47 PM | 4.4 | 77.2 km | 61,660 m | 100km SSE of Saiha, India | usgs.gov |
| 5/25/15 | 3:59 PM | 4.5 | 98.6 km | 53,290 m | 46km SSE of Saiha, India | usgs.gov |
| 12/31/14 | 4:12 PM | 4.5 | 90.8 km | 57,440 m | 70km SE of Saiha, India | usgs.gov |
| 11/26/14 | 3:56 PM | 4.2 | 92.9 km | 60,400 m | 116km WNW of Chauk, Burma | usgs.gov |
| 9/15/14 | 8:19 AM | 4.5 | 79.7 km | 10,000 m | 49km N of Akyab, Burma | usgs.gov |
| 7/20/14 | 6:51 AM | 4.5 | 90.4 km | 54,580 m | 97km S of Hakha, Burma | usgs.gov |
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.

