Danh mục tại Mawlaik
Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Mawlaik
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở |
|---|---|
| Mua sắm | 7 |
| Quản lí công chúng | 6 |
| Nhà hàng | 6 |
Thông tin về Mawlaik
| Khu vực | 3.3 km² |
| Dân số | 12.205 |
| Thay đổi dân số (1975 to 2020) | +1370.5% |
| Thay đổi dân số (2000 to 2020) | +134.9% |
| Giờ địa phương | |
| Múi giờ | Giờ Myanmar |
| Vĩ độ & Kinh độ | 23.64254, 94.40478 |
Bản đồ Mawlaik
Bản đồ tương tác
Dân số Mawlaik
Năm 1975 đến 2030
| Data | 1975 | 1990 | 2000 | 2015 | 2020 | 2025* | 2030* |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dân số | 830 | 3.327 | 5.196 | 5.760 | 12.205 | 12.157 | 12.136 |
| Mật độ dân số | 250,6 / km² | 1.004,4 / km² | 1.568,6 / km² | 1.738,9 / km² | 3.684,5 / km² | 3.670 / km² | 3.663,7 / km² |
* Dự đoán
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up gridThay đổi dân số Mawlaik từ 2000 đến 2020
Tăng 134.9% từ năm 2000 đến 2020
| Đến từ | Thay đổi kể từ 1975 | Thay đổi kể từ 1990 | Thay đổi kể từ 2000 |
|---|---|---|---|
| Mawlaik | +1370.5% | +266.8% | +134.9% |
| Vùng Sagaing | — | — | — |
| Myanmar | — | — | — |
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
Mật độ dân số của Mawlaik
Mật độ dân số: 3.685 / km²
| Đến từ | Dân số | Khu vực | Mật độ |
|---|---|---|---|
| Mawlaik | 12.205 | 3,313 km² | 3.685 / km² |
| Vùng Sagaing | 5,7 million | 93.562,9 km² | 61,1 / km² |
| Myanmar | 53,1 million | 668.905 km² | 79,4 / km² |
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
Dân số lịch sử và dự đoán của Mawlaik
Dân số ước tính từ 1860 đến 2100
Nguồn:
- JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
- CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
- [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.
Chỉ số phát triển con người (HDI)
Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.
Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4
Phát thải CO2 của Mawlaik
Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm
| Đến từ | Lượng khí thải CO2 | Khí thải CO2 trên đầu người | Cường độ phát thải CO2 |
|---|---|---|---|
| Mawlaik | 2,589 tn | 0.21 tn | 781.7 tons/km² |
| Vùng Sagaing | 1,225,499 tn | 0.21 tn | 13.1 tons/km² |
| Myanmar | 11,664,181 tn | 0.22 tn | 17.4 tons/km² |
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Mawlaik
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) | 2,589 tn |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người | 0.21 tn |
| Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/km²/năm) | 781.7 tons/km² |
Nguy cơ rủi ro tự nhiên
Rủi ro tương đối trong số 10
| Nguy hiểm | Mức độ rủi ro |
|---|---|
| Hạn hán | Trung bình (4) |
| Động đất | Cao (10) |
| Sạt lở | Cao (8) |
* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.
Nguồn:
- Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University, and Norwegian Geotechnical Institute - NGI. 2005. Global Landslide Hazard Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4P848VZ.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University, and International Research Institute for Climate and Society - IRI - Columbia University. 2005. Global Drought Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4VX0DFT.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên
| Ngày▼ | Thời gian↕ | Magnitude↕ | Distance↕ | Độ sâu↕ | Đến từ↕ | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 8/2/19 | 2:37 PM | 4.6 | 24.9 km | 94,550 m | 23km E of Mawlaik, Burma | usgs.gov |
| 2/6/19 | 4:21 PM | 4.4 | 29.4 km | 33,810 m | 30km NNW of Mawlaik, Burma | usgs.gov |
| 12/27/18 | 12:35 AM | 5 | 32.6 km | 90,960 m | 31km SSE of Mawlaik, Burma | usgs.gov |
| 11/29/18 | 3:57 AM | 4.5 | 19 km | 84,060 m | 19km SW of Mawlaik, Burma | usgs.gov |
| 11/19/18 | 7:03 PM | 4.3 | 30.1 km | 10,000 m | 29km SSW of Mawlaik, Burma | usgs.gov |
| 6/5/18 | 11:12 PM | 4.7 | 25.4 km | 82,010 m | 25km NNE of Mawlaik, Burma | usgs.gov |
| 3/15/18 | 4:58 PM | 4.3 | 31.1 km | 107,240 m | 29km E of Mawlaik, Burma | usgs.gov |
| 12/23/17 | 3:45 PM | 4.6 | 36.7 km | 111,270 m | 35km SE of Mawlaik, Burma | usgs.gov |
| 11/20/17 | 8:48 AM | 4.9 | 15.2 km | 97,190 m | 14km ENE of Mawlaik, Burma | usgs.gov |
| 8/21/17 | 12:45 AM | 4 | 16.9 km | 89,380 m | 15km SSE of Mawlaik, Burma | usgs.gov |
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.