Danh mục tại Echternach

Cửa hàng bảo trì và sửa chữ ô tôĐại lý ô tô & Xe hạng nhẹTrạm xăngCửa hàng phụ kiện thời trangCửa hàng quần áoDịch vụ lau chùiHiệu GiàyQuần áo của phụ nữTrang Sức và Đồng HồDịch vụ vận tải biểnCông ty phần mềmCửa hàng bán dụng cụ nhà tắmCửa hàng đồ gia dụngCửa hàng vật liệu xây dựngKiến trúc sưLắp đặt và sửa chữa hệ thống sưởiNhà Thầu Mái NhàNhà thầu thi công phần ngoại viSơn và sơn nhà thầuXây dựng các tòa nhàGiáo dụcĐiểm thu hút khách du lịchNhà nhiếp ảnhBánh PizzaCửa hàng bánh PhápCửa hàng tạp hoá và siêu thịĐịa điểm trà & Đồ uống không cồnHiệu Bánh MỳNgười cung cấp thực phẩmNhà hàngNhà hàng bán đồ ăn mang vềNhà hàng thức ăn nhanhQuán ăn nhẹQuán bar, quán rượu và quán rượuQuán cà phêThịtCác cửa hàng đồ nội thấtThợ làm vườnBảo hiểm y tếCông ty bảo hiểmĐại lý bảo hiểm cho người thuê nhàĐại lý bảo hiểm nha khoaLuật sưNgân hàngBác sĩ thú yCác nha sĩCác phòng thí nghiệm y tếHọc chungNhà tâm lý họcPhép vật lý liệu
Hiển thị 1-50 của 75

Các ngành công nghiệp

Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Echternach

Mô tả ngànhSố lượng cơ sởTuổi trung bình của doanh nghiệp
Mua Sắm Khác12621 years
Nhà hàng6520 years
Mua sắm4323 years
Sức khoẻ và y tế36
Cửa hàng quần áo3327 years
Quản lí đoàn thể3119 years
Quán bar, quán rượu và quán rượu25
Quán cà phê23
Chỗ ở khác22
Bất Động Sản2116 years
Xe buýt và xe lửa19

Thông tin về Echternach

Khu vực3.5 km²
Dân số4.489
Dân số nam2.180 (48.6%)
Dân số nữ2.309 (51.4%)
Thay đổi dân số (1975 to 2020)+40.4%
Thay đổi dân số (2000 to 2020)+25.6%
Độ tuổi trung bình40.7 tuổi (Nam: 38.5, Nữ: 42.8)
Các vùng lân cậnGare de Luxembourg, Hollerich, Pont, Ville-Haute
Giờ địa phương
Múi giờGiờ mùa hè Trung Âu
Vĩ độ & Kinh độ49.80556, 6.42222
Mã Bưu Chính64016402640864096410More

Bản đồ Echternach

Bản đồ tương tác

Dân số Echternach

Năm 1975 đến 2020

Data19751990200020152020
Dân số3.1973.3473.5754.2934.489
Mật độ dân số913,4 / km²956,3 / km²1.021,4 / km²1.226,6 / km²1.282,6 / km²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Thay đổi dân số Echternach từ 2000 đến 2015

Tăng 20.1% từ năm 2000 đến 2015

Đến từThay đổi kể từ 1975Thay đổi kể từ 1990Thay đổi kể từ 2000
Echternach+34.3%+28.3%+20.1%
District de Grevenmacher+93.4%+67%+38.7%
Luxembourg+59.8%+48.2%+29.8%
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Tuổi trung vị của Echternach

Tuổi trung vị: 40.7 tuổi

Đến từĐộ tuổi trung bìnhTuổi trung vị (Nữ)Tuổi trung vị (Nam)
Echternach40.7 yrs42.8 yrs38.5 yrs
District de Grevenmacher39.6 yrs40 yrs39.1 yrs
Luxembourg39.1 yrs39.7 yrs38.5 yrs
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)

Mật độ dân số của Echternach

Mật độ dân số: 1.283 / km²

Đến từDân sốKhu vựcMật độ
Echternach4.4893,5 km²1.283 / km²
District de Grevenmacher50.398462,8 km²109 / km²
Luxembourg568.5972.599,8 km²219 / km²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Dân số lịch sử và dự đoán của Echternach

Dân số ước tính từ 0 đến 2100

Nguồn:
  1. JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
  2. CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
  3. [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.

Mã Bưu Chính

Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo mã bưu chính ở Echternach

Phân bố giá

Phân phối kinh doanh theo giá cho Echternach

Chỉ số phát triển con người (HDI)

Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.

Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4

Phát thải CO2 của Echternach

Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm

Đến từLượng khí thải CO2Khí thải CO2 trên đầu ngườiCường độ phát thải CO2
Echternach120,182 tn26.77 tn34,337.7 tons/km²
District de Grevenmacher1,612,346 tn31.99 tn3,484 tons/km²
Luxembourg17,905,018 tn31.49 tn6,887.1 tons/km²
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Echternach
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm)120,182 tn
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người26.77 tn
Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/km²/năm)34,337.7 tons/km²

Nguy cơ rủi ro tự nhiên

Rủi ro tương đối trong số 10

Nguy hiểmMức độ rủi ro
Lũ lụtCao (8)
Động đấtThấp (2)

* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.

Nguồn:
  1. Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
  2. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.
  3. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.

Trận động đất gần đây

Độ lớn 3.0 trở lên

NgàyThời gianMagnitudeDistanceĐộ sâuĐến từLiên kết
9/28/0812:02 AM359.2 km1,000 mGermanyusgs.gov
2/23/083:30 PM4.557.8 km2,000 mGermanyusgs.gov
2/18/081:28 PM3.257.5 km1,000 mGermanyusgs.gov
2/13/081:56 PM3.353 km1,000 mGermanyusgs.gov
2/9/088:47 PM3.556 km1,000 mGermanyusgs.gov
2/4/0812:44 AM3.457.1 km1,000 mGermanyusgs.gov
1/26/085:44 AM3.956.7 km1,000 mGermanyusgs.gov
1/26/084:19 AM3.854.3 km1,000 mGermanyusgs.gov
1/16/0810:42 AM3.553 km1,000 mGermanyusgs.gov
1/10/0811:17 AM3.557.1 km1,000 mGermanyusgs.gov

Về dữ liệu của chúng tôi

Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.