Danh mục tại Sidon
Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Sidon
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở | Tuổi trung bình của doanh nghiệp | Xếp hạng Google trung bình |
|---|---|---|---|
| Mua sắm | 205 | 41 years | 4.1 |
| Nhà hàng | 97 | — | 4.1 |
| Hiệu Bánh Mỳ | 57 | — | 4.2 |
| Quán cà phê | 54 | — | 4.2 |
| Các hiệu thuốc và cửa hàng thuốc | 50 | — | 4.1 |
| Tất cả thức ăn và đồ uống | 44 | — | 4.2 |
| Bệnh viện | 40 | — | 3.9 |
| Trạm xăng | 39 | — | 3.9 |
| Công Ty Tín Dụng | 38 | — | 4 |
| Thể thao và giải trí | 37 | — | 3.8 |
| Ngân hàng | 36 | — | 4.1 |
| Cửa hàng điện tử | 34 | — | 4.4 |
| Cửa hàng quần áo | 30 | — | 4 |
| Giáo dục | 27 | — | 4.1 |
| Nhà hàng Trung Đông | 25 | — | 4 |
| Bất Động Sản | 22 | — | 3.7 |
| Cửa hàng tạp hoá và siêu thị | 21 | — | 4.1 |
| Nhà thờ Hồi giáo | 21 | — | 4.7 |
| Tiệm cắt tóc | 20 | — | 4.3 |
| Xây dựng các tòa nhà | 19 | — | 4.6 |
| Thẩm mỹ viện | 17 | — | 4 |
| Quần áo của phụ nữ | 16 | — | 4 |
| Tôn giáo | 14 | — | 4.7 |
| Vật tư văn phòng và các cửa hàng văn phòng phẩm | 14 | — | 4.8 |
| Các nha sĩ | 14 | — | 4 |
Thông tin về Sidon
| Khu vực | 7.6 km² |
| Dân số | 116.072 |
| Dân số nam | 59.215 (51.0%) |
| Dân số nữ | 56.857 (49.0%) |
| Thay đổi dân số (1975 to 2020) | +245.1% |
| Thay đổi dân số (2000 to 2020) | +91.9% |
| Độ tuổi trung bình | 28.2 tuổi (Nam: 29.6, Nữ: 26.8) |
| Giờ địa phương | |
| Múi giờ | Giờ mùa hè Đông Âu |
| Vĩ độ & Kinh độ | 33.55993, 35.37564 |
Bản đồ Sidon
Bản đồ tương tác
Dân số Sidon
Năm 1975 đến 2020
| Data | 1975 | 1990 | 2000 | 2015 | 2020 |
|---|---|---|---|---|---|
| Dân số | 33.639 | 46.236 | 60.491 | 111.607 | 116.072 |
| Mật độ dân số | 4.411,7 / km² | 6.063,7 / km² | 7.933,2 / km² | 14.637 / km² | 15.222,6 / km² |
Thay đổi dân số Sidon từ 2000 đến 2015
Tăng 84.5% từ năm 2000 đến 2015
| Đến từ | Thay đổi kể từ 1975 | Thay đổi kể từ 1990 | Thay đổi kể từ 2000 |
|---|---|---|---|
| Sidon | +231.8% | +141.4% | +84.5% |
| Tỉnh Nam, Liban | +283.5% | +167.6% | +97.6% |
| Liban | +128% | +116.8% | +81% |
Tuổi trung vị của Sidon
Tuổi trung vị: 28.2 tuổi
| Đến từ | Độ tuổi trung bình | Tuổi trung vị (Nữ) | Tuổi trung vị (Nam) |
|---|---|---|---|
| Sidon | 28.2 yrs | 26.8 yrs | 29.6 yrs |
| Tỉnh Nam, Liban | 28.2 yrs | 26.8 yrs | 29.6 yrs |
| Liban | 28.2 yrs | 26.8 yrs | 29.6 yrs |
Mật độ dân số của Sidon
Mật độ dân số: 15.223 / km²
| Đến từ | Dân số | Khu vực | Mật độ |
|---|---|---|---|
| Sidon | 116.072 | 7,6 km² | 15.223 / km² |
| Tỉnh Nam, Liban | 731.189 | 911,6 km² | 802 / km² |
| Liban | 5,8 million | 10.226,1 km² | 567 / km² |
Dân số lịch sử và dự đoán của Sidon
Dân số ước tính từ 300 đến 2100
- JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
- CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
- [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.
Mã Vùng
Mã vùng tỷ lệ được sử dụng bởi các doanh nghiệp ở Sidon
Phân bố giá
Phân phối kinh doanh theo giá cho Sidon
Chỉ số phát triển con người (HDI)
Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.
Phát thải CO2 của Sidon
Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm
| Đến từ | Lượng khí thải CO2 | Khí thải CO2 trên đầu người | Cường độ phát thải CO2 |
|---|---|---|---|
| Sidon | 793,224 tn | 6.83 tn | 104,029.4 tons/km² |
| Tỉnh Nam, Liban | 4,086,865 tn | 5.59 tn | 4,483.3 tons/km² |
| Liban | 32,952,252 tn | 5.68 tn | 3,222.4 tons/km² |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) | 793,224 tn |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người | 6.83 tn |
| Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/km²/năm) | 104,029.4 tons/km² |
Nguy cơ rủi ro tự nhiên
Relative risk out of 10
| Nguy hiểm | Risk Level |
|---|---|
| Drought | High (9) |
| Flood | Medium (7) |
| Earthquake | Medium (7) |
* Risk, particularly concerning flood or landslide, may not be for the entire area.
- Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University, and International Research Institute for Climate and Society - IRI - Columbia University. 2005. Global Drought Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4VX0DFT.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên
| Ngày▼ | Thời gian↕ | Magnitude↕ | Distance↕ | Độ sâu↕ | Đến từ↕ | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/3/18 | 5:42 PM | 3.8 | 45.3 km | 32,140 m | 44km WNW of Sidon, Lebanon | usgs.gov |
| 7/4/18 | 7:45 PM | 4.7 | 84.8 km | 10,000 m | 5km SE of 'Eilabun, Israel | usgs.gov |
| 7/4/18 | 1:50 AM | 4 | 86 km | 10,000 m | 6km SSE of 'Eilabun, Israel | usgs.gov |
| 6/29/16 | 1:24 PM | 3.7 | 26.7 km | 13,850 m | 19km WSW of Beirut, Lebanon | usgs.gov |
| 9/1/14 | 8:50 PM | 4.4 | 75.7 km | 10,000 m | 4km S of Sirghaya, Syria | usgs.gov |
| 7/5/14 | 9:41 PM | 4 | 3.6 km | 12,700 m | 3km NE of Sidon, Lebanon | usgs.gov |
| 5/25/14 | 12:22 PM | 3.8 | 66.3 km | 21,550 m | 16km WNW of Jbail, Lebanon | usgs.gov |
| 10/20/13 | 12:54 PM | 3.5 | 80.1 km | 5,000 m | 8km NNE of Tiberias, Israel | usgs.gov |
| 7/10/09 | 6:19 PM | 4 | 28.4 km | 10,000 m | Lebanon - Syria region | usgs.gov |
| 8/13/08 | 6:05 AM | 3.2 | 95.5 km | 10,000 m | eastern Mediterranean Sea | usgs.gov |
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.


