Danh mục tại Sidon

Bãi rửa xe ô tôCho Thuê XeCửa hàng bảo trì và sửa chữ ô tôCửa hàng phụ kiện xe hơiCửa hàng phụ tùng xe ô tôCửa hàng săm lốpĐại lý xe cũĐại Lý Xe MớiSửa chữa xe hơiThợ cơ khíTrạm xăngCông ty dược phẩmCông ty xuất nhập khẩuĐại lí bán sỉDịch vụ in kỹ thuật sốNhà bán buôn gốm sứNhà cung cấp hệ thống an ninhNhà cung cấp sản phẩm làm đẹpNhà cung cấp thiết bị điệnNhà cung cấp thiết bị năng lượng mặt trờiNhà sản xuất đồ nội thấtNuôi trồngThợ làm đồ nội thấtCửa hàng bán đồ lót phụ nữCửa hàng phụ kiện thời trangCửa hàng quần áoHiệu GiàyQuần áo của nam giớiQuần áo của phụ nữTiệm VảiTrang Sức và Đồng HồTrẻ em và quần áo trẻ emCông ty truyền thôngCửa hàng điện thoại di độngCông ty năng lượng mặt trờiCông ty vận tải biểnDịch vụ vận tải biểnĐiểm đến tôn giáoHiệp hội hoặc Tổ chứcNhà thờNhà thờ Hồi giáoTổ chức phi chính phủTổ chức phi lợi nhuậnTrung tâm cộng đồngVăn phòng chính phủCông ty lưu trữ webCông ty phần mềmCửa hàng bán đồ điện tửCửa hàng phụ kiện điện thoạiCửa hàng sửa chữa điện thoại di động
Hiển thị 1-50 của 197

Các ngành công nghiệp

Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Sidon

Thông tin về Sidon

Khu vực7.6 km²
Dân số105.314
Dân số nam53.726 (51.0%)
Dân số nữ51.588 (49.0%)
Thay đổi dân số (1975 to 2020)+213.1%
Thay đổi dân số (2000 to 2020)+74.1%
Độ tuổi trung bình28.2 tuổi (Nam: 29.6, Nữ: 26.8)
Giờ địa phương
Múi giờGiờ mùa hè Đông Âu
Vĩ độ & Kinh độ33.55993, 35.37564

Bản đồ Sidon

Bản đồ tương tác

Dân số Sidon

Năm 1975 đến 2030

Data197519902000201520202025*2030*
Dân số33.63946.23660.491111.607105.31498.91790.723
Mật độ dân số4.411,7 / km²6.063,7 / km²7.933,2 / km²14.637 / km²13.811,7 / km²12.972,7 / km²11.898,1 / km²
* Dự đoán
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Thay đổi dân số Sidon từ 2000 đến 2020

Tăng 74.1% từ năm 2000 đến 2020

Đến từThay đổi kể từ 1975Thay đổi kể từ 1990Thay đổi kể từ 2000
Sidon+213.1%+127.8%+74.1%
Tỉnh Nam, Liban
Liban
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Tuổi trung vị của Sidon

Tuổi trung vị: 28.2 tuổi

Đến từĐộ tuổi trung bìnhTuổi trung vị (Nữ)Tuổi trung vị (Nam)
Sidon28.2 yrs26.8 yrs29.6 yrs
Tỉnh Nam, Liban28.2 yrs26.8 yrs29.6 yrs
Liban28.2 yrs26.8 yrs29.6 yrs
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)

Mật độ dân số của Sidon

Mật độ dân số: 13.812 / km²

Đến từDân sốKhu vựcMật độ
Sidon105.3147,6 km²13.812 / km²
Tỉnh Nam, Liban731.189911,6 km²802 / km²
Liban5,8 million10.226,1 km²567 / km²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Dân số lịch sử và dự đoán của Sidon

Dân số ước tính từ 200 đến 2100

Nguồn:
  1. JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
  2. CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
  3. [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.

Mã Vùng

Mã vùng tỷ lệ được sử dụng bởi các doanh nghiệp ở Sidon

Phân bố giá

Phân phối kinh doanh theo giá cho Sidon

Chỉ số phát triển con người (HDI)

Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.

Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4

Phát thải CO2 của Sidon

Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm

Đến từLượng khí thải CO2Khí thải CO2 trên đầu ngườiCường độ phát thải CO2
Sidon719,705 tn6.83 tn94,387.6 tons/km²
Tỉnh Nam, Liban4,086,865 tn5.59 tn4,483.3 tons/km²
Liban32,952,252 tn5.68 tn3,222.4 tons/km²
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Sidon
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm)719,705 tn
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người6.83 tn
Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/km²/năm)94,387.6 tons/km²

Nguy cơ rủi ro tự nhiên

Rủi ro tương đối trong số 10

Nguy hiểmMức độ rủi ro
Hạn hánCao (9)
Lũ lụtTrung bình (7)
Động đấtTrung bình (7)

* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.

Nguồn:
  1. Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
  2. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University, and International Research Institute for Climate and Society - IRI - Columbia University. 2005. Global Drought Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4VX0DFT.
  3. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.
  4. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.

Trận động đất gần đây

Độ lớn 3.0 trở lên

NgàyThời gianMagnitudeDistanceĐộ sâuĐến từLiên kết
11/3/185:42 PM3.845.3 km32,140 m44km WNW of Sidon, Lebanonusgs.gov
7/4/187:45 PM4.784.8 km10,000 m5km SE of 'Eilabun, Israelusgs.gov
7/4/181:50 AM486 km10,000 m6km SSE of 'Eilabun, Israelusgs.gov
6/29/161:24 PM3.726.7 km13,850 m19km WSW of Beirut, Lebanonusgs.gov
9/1/148:50 PM4.475.7 km10,000 m4km S of Sirghaya, Syriausgs.gov
7/5/149:41 PM43.6 km12,700 m3km NE of Sidon, Lebanonusgs.gov
5/25/1412:22 PM3.866.3 km21,550 m16km WNW of Jbail, Lebanonusgs.gov
10/20/1312:54 PM3.580.1 km5,000 m8km NNE of Tiberias, Israelusgs.gov
7/10/096:19 PM428.4 km10,000 mLebanon - Syria regionusgs.gov
8/13/086:05 AM3.295.5 km10,000 meastern Mediterranean Seausgs.gov

Về dữ liệu của chúng tôi

Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.