Danh mục tại Shymkent

Bãi đỗ xe tảiBãi rửa xe ô tôChợ phụ tùng ô tôCho Thuê XeChuyển đổi khí hóa lỏng (LPG)Cửa hàng bánh xeCửa hàng bán pin ô tôCửa hàng bảo trì và sửa chữ ô tôCửa hàng hóa chất ô tôCửa hàng phụ kiện xe hơiCửa hàng phụ kiện xe tảiCửa hàng phụ tùng xe máyCửa hàng phụ tùng xe ô tôCửa hàng săm lốpCửa hàng xe máyĐại lý máy móc xây dựngĐại Lý Xe MớiDịch vụ dán hoa văn xe ô tôDịch vụ độ xe ô tôDịch vụ phục chế ô tôDịch vụ sửa chữa động cơ ĐiêzenDịch vụ thay dầuHiệu sửa chữa xe tảiNhà bán sỉ phụ kiện ô tôNhà cung cấp phụ tùng xe tảiRửa xe tự phục vụSơn xe ô tôSửa chữa cơ thểSửa chữa xe hơiSửa chữa xe máyThợ sửa thân xe ô tôTrạm đăng kiểm xeTrạm nhiên liệu thay thếTrạm xăngXe Tải và Toa MoócBán buôn hóa chất và các sản phẩm liên quanBán buôn nông nghiệpBán sỉ chất đốtBán sỉ vật liệu xây dựngBảo trì máy mócChợ vật liệu xây dựngChung hóa bán buônCông ty dược phẩmCửa hàng bán gỗCửa hàng thực phẩm bán buônCửa hàng vật tư ngành hànCửa sổ nhômĐại lí bán sỉĐại lý bán buôn cà phêĐại lý bán buôn dược phẩm
Hiển thị 1-50 của 567

Các ngành công nghiệp

Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Shymkent

Thông tin về Shymkent

Khu vực1365.3 km²
Dân số996.017
Dân số nam491.431 (49.3%)
Dân số nữ504.586 (50.7%)
Thay đổi dân số (1975 to 2020)+357.8%
Thay đổi dân số (2000 to 2020)+84.6%
Độ tuổi trung bình23.1 tuổi (Nam: 22.4, Nữ: 23.9)
Mã Vùng725
Các vùng lân cận17-й микрорайон, 8 мөлтекаудан, Vostok, ШГП №6, 3 мөлтекаудан
Giờ địa phương
Múi giờGiờ Kazakhstan
Vĩ độ & Kinh độ42.30000, 69.60000
Mã Bưu Chính160000160005160009160011160012

Bản đồ Shymkent

Bản đồ tương tác

Dân số Shymkent

Năm 1975 đến 2020

Data19751990200020152020
Dân số217.582438.054539.562942.786996.017
Mật độ dân số159,4 / km²320,9 / km²395,2 / km²690,6 / km²729,5 / km²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Thay đổi dân số Shymkent từ 2000 đến 2015

Tăng 74.7% từ năm 2000 đến 2015

Đến từThay đổi kể từ 1975Thay đổi kể từ 1990Thay đổi kể từ 2000
Shymkent+333.3%+115.2%+74.7%
Nam Kazakhstan (tỉnh)+163%+59.7%+45.9%
Kazakhstan+24%+6.2%+17.5%
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Tuổi trung vị của Shymkent

Tuổi trung vị: 23.1 tuổi

Đến từĐộ tuổi trung bìnhTuổi trung vị (Nữ)Tuổi trung vị (Nam)
Shymkent23.1 yrs23.9 yrs22.4 yrs
Nam Kazakhstan (tỉnh)23.2 yrs23.9 yrs22.5 yrs
Kazakhstan28.9 yrs30.4 yrs27.4 yrs
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)

Mật độ dân số của Shymkent

Mật độ dân số: 730 / km²

Đến từDân sốKhu vựcMật độ
Shymkent996.0171.365,3 km²730 / km²
Nam Kazakhstan (tỉnh)2,9 million117.362,2 km²24,9 / km²
Kazakhstan17,5 million2.720.006,2 km²6,4 / km²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Dân số lịch sử và dự đoán của Shymkent

Dân số ước tính từ 1910 đến 2100

Nguồn:
  1. JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
  2. CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
  3. [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.

Các khu vực lân cận ở Shymkent

Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo khu vực lân cận ở Shymkent

Mã Vùng

Mã vùng tỷ lệ được sử dụng bởi các doanh nghiệp ở Shymkent

Mã Bưu Chính

Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo mã bưu chính ở Shymkent

Phân bố giá

Phân phối kinh doanh theo giá cho Shymkent

Chỉ số phát triển con người (HDI)

Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.

Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4

Phát thải CO2 của Shymkent

Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm

Đến từLượng khí thải CO2Khí thải CO2 trên đầu ngườiCường độ phát thải CO2
Shymkent9,720,107 tn9.76 tn7,119.7 tons/km²
Nam Kazakhstan (tỉnh)27,558,445 tn9.43 tn234.8 tons/km²
Kazakhstan190,905,146 tn10.92 tn70.2 tons/km²
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Shymkent
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm)9,720,107 tn
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người9.76 tn
Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/km²/năm)7,119.7 tons/km²

Nguy cơ rủi ro tự nhiên

Rủi ro tương đối trong số 10

Nguy hiểmMức độ rủi ro
Hạn hánTrung bình (7)
Động đấtTrung bình (6.4)

* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.

Nguồn:
  1. Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
  2. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University, and International Research Institute for Climate and Society - IRI - Columbia University. 2005. Global Drought Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4VX0DFT.
  3. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.

Trận động đất gần đây

Độ lớn 3.0 trở lên

NgàyThời gianMagnitudeDistanceĐộ sâuĐến từLiên kết
9/24/139:10 AM4.667.3 km11,720 m16km SSE of Shayan, Kazakhstanusgs.gov
9/24/131:21 AM4.364.4 km16,910 m19km SSE of Shayan, Kazakhstanusgs.gov
2/22/132:38 AM4.198.6 km12,800 m4km NW of Saryaghash, Kazakhstanusgs.gov
10/3/123:28 PM4.182.4 km6,800 mcentral Kazakhstanusgs.gov
6/8/126:47 AM4.539.7 km40,300 mcentral Kazakhstanusgs.gov
4/9/107:31 AM4.398.5 km10,000 mcentral Kazakhstanusgs.gov
11/7/079:38 AM4.635.2 km15,500 mcentral Kazakhstanusgs.gov
7/2/0710:52 PM457.9 km35,000 mcentral Kazakhstanusgs.gov
5/1/0612:59 AM4.413.7 km35,000 mcentral Kazakhstanusgs.gov
5/1/0612:39 AM4.416.4 km27,300 mcentral Kazakhstanusgs.gov

Về dữ liệu của chúng tôi

Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.