Danh mục tại Thika
Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Thika
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở |
|---|---|
| Mua sắm | 974 |
| Giáo dục | 592 |
| Cửa hàng quần áo | 340 |
| Cửa hàng kim loạt | 318 |
| Cửa hàng điện tử | 318 |
| Quản lí đoàn thể | 311 |
| Mua Sắm Khác | 305 |
| Tiệm cắt tóc | 302 |
| Tài chính khác | 286 |
| Bất Động Sản | 271 |
| Nhà hàng | 232 |
| Cửa hàng tạp hoá và siêu thị | 224 |
| Thẩm mỹ viện | 216 |
| Căn hộ | 210 |
| Nhà thờ | 199 |
| Các hiệu thuốc và cửa hàng thuốc | 195 |
Thông tin về Thika
| Khu vực | 25.2 km² |
| Dân số | 145.437 |
| Dân số nam | 72.699 (50.0%) |
| Dân số nữ | 72.738 (50.0%) |
| Thay đổi dân số (1975 to 2020) | +126.2% |
| Thay đổi dân số (2000 to 2020) | +25.2% |
| Độ tuổi trung bình | 23.3 tuổi (Nam: 24.3, Nữ: 22.5) |
| Mã Vùng | 67 |
| Các vùng lân cận | Makongeni, City Square, Nairobi Central Business District, Ngoingwa Estate, Happy Valley Estate |
| Giờ địa phương | |
| Múi giờ | Giờ Đông Phi |
| Vĩ độ & Kinh độ | -1.03326, 37.06933 |
Bản đồ Thika
Bản đồ tương tác
Dân số Thika
Năm 1975 đến 2020
| Data | 1975 | 1990 | 2000 | 2015 | 2020 |
|---|---|---|---|---|---|
| Dân số | 64.292 | 99.421 | 116.119 | 132.825 | 145.437 |
| Mật độ dân số | 2.552,5 / km² | 3.947,2 / km² | 4.610,2 / km² | 5.273,4 / km² | 5.774,2 / km² |
Thay đổi dân số Thika từ 2000 đến 2015
Tăng 14.4% từ năm 2000 đến 2015
| Đến từ | Thay đổi kể từ 1975 | Thay đổi kể từ 1990 | Thay đổi kể từ 2000 |
|---|---|---|---|
| Thika | +106.6% | +33.6% | +14.4% |
| Nairobi | +398% | +142.1% | +65.7% |
| Kenya | +241.7% | +96.8% | +48.4% |
Tuổi trung vị của Thika
Tuổi trung vị: 23.3 tuổi
| Đến từ | Độ tuổi trung bình | Tuổi trung vị (Nữ) | Tuổi trung vị (Nam) |
|---|---|---|---|
| Thika | 23.3 yrs | 22.5 yrs | 24.3 yrs |
| Nairobi | 23.6 yrs | 22.4 yrs | 25 yrs |
| Kenya | 18 yrs | 18.4 yrs | 17.6 yrs |
Mật độ dân số của Thika
Mật độ dân số: 5.774 / km²
| Đến từ | Dân số | Khu vực | Mật độ |
|---|---|---|---|
| Thika | 145.437 | 25,2 km² | 5.774 / km² |
| Nairobi | 3,9 million | 696,6 km² | 5.617 / km² |
| Kenya | 45,8 million | 582.723,1 km² | 78,6 / km² |
Dân số lịch sử và dự đoán của Thika
Dân số ước tính từ 1500 đến 2100
- JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
- CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
- [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.
Các khu vực lân cận ở Thika
Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo khu vực lân cận ở Thika
Mã Vùng
Mã vùng tỷ lệ được sử dụng bởi các doanh nghiệp ở Thika
Phân bố giá
Phân phối kinh doanh theo giá cho Thika
Chỉ số phát triển con người (HDI)
Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.
Phát thải CO2 của Thika
Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm
| Đến từ | Lượng khí thải CO2 | Khí thải CO2 trên đầu người | Cường độ phát thải CO2 |
|---|---|---|---|
| Thika | 140,497 tn | 0.97 tn | 5,578 tons/km² |
| Nairobi | 3,669,807 tn | 0.94 tn | 5,267.9 tons/km² |
| Kenya | 27,341,523 tn | 0.6 tn | 46.9 tons/km² |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) | 140,497 tn |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người | 0.97 tn |
| Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/km²/năm) | 5,578 tons/km² |
Nguy cơ rủi ro tự nhiên
Relative risk out of 10
| Nguy hiểm | Risk Level |
|---|---|
| Drought | Medium (4) |
| Flood | High (10) |
| Earthquake | Low (2) |
* Risk, particularly concerning flood or landslide, may not be for the entire area.
- Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University, and International Research Institute for Climate and Society - IRI - Columbia University. 2005. Global Drought Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4VX0DFT.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên
| Ngày▼ | Thời gian↕ | Magnitude↕ | Distance↕ | Độ sâu↕ | Đến từ↕ | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 4/5/78 | 5:46 PM | 4.7 | 69.4 km | 25,000 m | Kenya | usgs.gov |
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.