Danh mục tại Eldoret

Bãi rửa xe ô tôCho Thuê XeCửa hàng bánh xeCửa hàng bán phanhCửa hàng bán pin ô tôCửa hàng bảo trì và sửa chữ ô tôCửa hàng phụ kiện xe hơiCửa hàng phụ tùng ô tô cũCửa hàng phụ tùng xe máyCửa hàng phụ tùng xe ô tôCửa hàng săm lốpCửa hàng sửa chữa động cơ điệnCửa hàng thiết bị giảm chấn ô tôCửa hàng xe máyĐại lý ô tô & Xe hạng nhẹĐại lý xe cũĐại Lý Xe MớiĐại lý xe mô tôDịch vụ cân bánhDịch vụ thay dầuNhà bán sỉ phụ kiện ô tôNhà cung cấp phụ tùng thân xe ô tôNhà môi giới ô tôPhụ tùng & Phụ kiện ô tô tổng hợpSửa chữa xe hơiSửa chữa xe máyThợ cơ khíThợ sửa thân xe ô tôTrạm xăngTrạm xăngXưởng máy ô tôBán buôn nông nghiệpCông ty dược phẩmCông ty xuất nhập khẩuCửa hàng bán buôn hàng tạp hóaCửa hàng bán gỗCửa hàng văn phòng phẩmCửa hàng vật tư chế biến gỗCửa hàng vật tư ngành hànĐại lí bán sỉĐại lý bán buôn đồ điện tửĐại lý bán buôn đồ uống có cồnĐại lý bán buôn máy tínhĐại lý bán buôn quần áo và vải vócĐại lý bán buôn vật liệu xây dựngDịch vụ in 3DDịch vụ in kỹ thuật sốDịch vụ sửa chữa thủy lựcGps SupplierMáy in công nghiệp
Hiển thị 1-50 của 591

Các ngành công nghiệp

Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Eldoret

Thông tin về Eldoret

Khu vực36.8 km²
Dân số286.789
Dân số nam146.417 (51.1%)
Dân số nữ140.372 (48.9%)
Thay đổi dân số (1975 to 2020)+295.0%
Thay đổi dân số (2000 to 2020)+41.8%
Độ tuổi trung bình18.7 tuổi (Nam: 18.8, Nữ: 18.7)
GDP bình quân đầu người (PPP)$4.806 (2022)
Mã Vùng53
Các vùng lân cậnEldoret West, pioneer estate, Leseru, Biashara, Juniorate Village
Giờ địa phương
Múi giờGiờ Đông Phi
Vĩ độ & Kinh độ0.52036, 35.26993

Bản đồ Eldoret

Bản đồ tương tác

Dân số Eldoret

Năm 1975 đến 2030

Data197519902000201520202025*2030*
Dân số72.613139.036202.269317.724286.789322.467365.586
Mật độ dân số1.972,5 / km²3.776,9 / km²5.494,6 / km²8.630,9 / km²7.790,5 / km²8.759,7 / km²9.931 / km²
* Dự đoán
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Thay đổi dân số Eldoret từ 2000 đến 2020

Tăng 41.8% từ năm 2000 đến 2020

Đến từThay đổi kể từ 1975Thay đổi kể từ 1990Thay đổi kể từ 2000
Eldoret+295%+106.3%+41.8%
Kenya
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Tuổi trung vị của Eldoret

Tuổi trung vị: 18.7 tuổi

Đến từĐộ tuổi trung bìnhTuổi trung vị (Nữ)Tuổi trung vị (Nam)
Eldoret18.7 yrs18.7 yrs18.8 yrs
Kenya18 yrs18.4 yrs17.6 yrs
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)

Mật độ dân số của Eldoret

Mật độ dân số: 7.791 / km²

Đến từDân sốKhu vựcMật độ
Eldoret286.78936,8 km²7.791 / km²
Kenya45,8 million582.723,1 km²78,6 / km²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Dân số lịch sử và dự đoán của Eldoret

Dân số ước tính từ 1880 đến 2100

Nguồn:
  1. JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
  2. CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
  3. [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.

Các khu vực lân cận ở Eldoret

Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo khu vực lân cận ở Eldoret

Mã Vùng

Mã vùng tỷ lệ được sử dụng bởi các doanh nghiệp ở Eldoret

Phân bố giá

Phân phối kinh doanh theo giá cho Eldoret

Chỉ số phát triển con người (HDI)

Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.

Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4

Tổng sản phẩm quốc nội (GDP) của Eldoret

GDP bình quân đầu người, PPP (đô la quốc tế cố định năm 2017)

Data19901995200020052010201520202022
GDP bình quân đầu người$4.120$4.096$3.890$3.615$3.695$4.482$4.550$4.806
Tổng GDP$171,9 Tr$209,7 Tr$243,1 Tr$277,4 Tr$347 Tr$521 Tr$647,3 Tr$737 Tr
Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Kosonen, M. & Masoumzadeh Sayyar, S. Downscaled gridded global dataset for gross domestic product (GDP) per capita PPP over 1990–2022. Sci Data 12, 178 (2025) doi:10.1038/s41597-025-04487-x

Phát thải CO2 của Eldoret

Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm

Đến từLượng khí thải CO2Khí thải CO2 trên đầu ngườiCường độ phát thải CO2
Eldoret249,646 tn0.87 tn6,781.6 tons/km²
Kenya27,341,523 tn0.6 tn46.9 tons/km²
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Eldoret
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm)249,646 tn
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người0.87 tn
Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/km²/năm)6,781.6 tons/km²

Nguy cơ rủi ro tự nhiên

Rủi ro tương đối trong số 10

Nguy hiểmMức độ rủi ro
Lũ lụtCao (9)
Động đấtTrung bình (3.5)

* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.

Nguồn:
  1. Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
  2. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.
  3. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.

Trận động đất gần đây

Độ lớn 3.0 trở lên

NgàyThời gianMagnitudeDistanceĐộ sâuĐến từLiên kết
9/24/011:29 AM4.791.4 km10,000 mKenyausgs.gov
1/10/282:25 AM6.222.5 km10,000 mKenyausgs.gov
1/6/287:31 PM768.6 km15,000 mKenyausgs.gov

Về dữ liệu của chúng tôi

Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.