Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Tomamae
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở |
|---|---|
| Tôn giáo | 13 |
| Nhà hàng | 12 |
| Xây dựng các tòa nhà | 10 |
| Tiệm cắt tóc | 7 |
| Trạm xăng | 7 |
| Mua sắm | 6 |
| Giáo dục | 6 |
| Quản lí công chúng | 5 |
| Các tổ chức thành viên khác | 5 |
Bản đồ Tomamae
Bản đồ tương tác
Dân số Tomamae
Năm 1975 đến 2030
| Data | 1975 | 1990 | 2000 | 2015 | 2020 | 2025* | 2030* |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dân số | 725 | 796 | 800 | 572 | 412 | 396 | 381 |
| Mật độ dân số | 297,4 / km² | 326,6 / km² | 328,2 / km² | 234,7 / km² | 169 / km² | 162,5 / km² | 156,3 / km² |
Thay đổi dân số Tomamae từ 2000 đến 2020
Giảm 48.5% từ năm 2000 đến 2020
| Đến từ | Thay đổi kể từ 1975 | Thay đổi kể từ 1990 | Thay đổi kể từ 2000 |
|---|---|---|---|
| Tomamae | -43.2% | -48.2% | -48.5% |
| Hokkaidō | — | — | — |
| Nhật Bản | — | — | — |
Mật độ dân số của Tomamae
Mật độ dân số: 169 / km²
| Đến từ | Dân số | Khu vực | Mật độ |
|---|---|---|---|
| Tomamae | 412 | 2,438 km² | 169 / km² |
| Hokkaidō | 5,2 million | 83.510,2 km² | 61,9 / km² |
| Nhật Bản | 122,9 million | 373.410,9 km² | 329 / km² |
Dân số lịch sử và dự đoán của Tomamae
Dân số ước tính từ 0 đến 2100
- JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
- CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
- [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.
Các khu vực lân cận ở Tomamae
Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo khu vực lân cận ở Tomamae
Phân bố giá
Phân phối kinh doanh theo giá cho Tomamae
Chỉ số phát triển con người (HDI)
Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.
Phát thải CO2 của Tomamae
Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm
| Đến từ | Lượng khí thải CO2 | Khí thải CO2 trên đầu người | Cường độ phát thải CO2 |
|---|---|---|---|
| Tomamae | 390 tn | 0.95 tn | 160 tons/km² |
| Hokkaidō | 8,083,022 tn | 1.56 tn | 96.8 tons/km² |
| Nhật Bản | 541,995,101 tn | 4.41 tn | 1,451.5 tons/km² |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) | 390 tn |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người | 0.95 tn |
| Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/km²/năm) | 160 tons/km² |
Nguy cơ rủi ro tự nhiên
Rủi ro tương đối trong số 10
| Nguy hiểm | Mức độ rủi ro |
|---|---|
| Lốc xoáy | Cao (8) |
* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.
- Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University, International Bank for Reconstruction and Development - The World Bank, and United Nations Environment Programme Global Resource Information Database Geneva - UNEP/GRID-Geneva. 2005. Global Cyclone Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4CZ353K.
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên
| Ngày▼ | Thời gian↕ | Magnitude↕ | Distance↕ | Độ sâu↕ | Đến từ↕ | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2/12/19 | 2:55 PM | 4.2 | 44.5 km | 233,800 m | 31km NW of Nayoro, Japan | usgs.gov |
| 10/25/18 | 10:25 AM | 4.1 | 60.9 km | 271,600 m | 46km S of Rishiri Town, Japan | usgs.gov |
| 7/22/17 | 12:08 AM | 4.1 | 39.2 km | 223,170 m | 42km NW of Rumoi, Japan | usgs.gov |
| 6/30/17 | 9:39 PM | 4.1 | 46.7 km | 15,730 m | 15km ESE of Rumoi, Japan | usgs.gov |
| 1/15/17 | 12:13 PM | 4.3 | 43.8 km | 236,410 m | 68km NW of Rumoi, Japan | usgs.gov |
| 12/1/16 | 9:06 PM | 4.4 | 38.4 km | 254,230 m | 63km SSE of Rishiri Town, Japan | usgs.gov |
| 11/25/16 | 8:22 AM | 4.7 | 72.3 km | 26,590 m | 50km S of Makubetsu, Japan | usgs.gov |
| 7/19/16 | 5:46 PM | 4 | 66 km | 210,990 m | 33km WSW of Rumoi, Japan | usgs.gov |
| 7/18/16 | 4:18 PM | 4 | 55.6 km | 251,500 m | 52km S of Rishiri Town, Japan | usgs.gov |
| 1/11/16 | 5:08 PM | 6.2 | 49.1 km | 238,810 m | 74km NW of Rumoi, Japan | usgs.gov |
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.

