Danh mục tại Tabuse
Trạm xăngGia công kim loạiBưu điệnĐiện thờ Thần đạoNgôi chùa Phật giáoTổ chức hỗ trợ người khuyết tậtTôn giáoTrạm cứu hỏaTrung tâm cộng đồngCải tạo các tòa nhàNgành xây dựng khácNhà Thầu ChínhThợ điệnXây dựng các tòa nhàXây dựng nhà ởXưởng sắtĐiểm thu hút khách du lịchNhà hàngNhà hàng Nhật BảnQuán cà phêQuán Cà PhêAtm củaNgân hàngCơ sở điều dưỡngHiệu làm tócThợ cắt tócTiệm cắt tócChung cưCông ty kinh doanh bất động sảnKhu tổ hợp công quảnCửa hàng rượu biaMua sắmCông viên công cộngGiao thông vận tải hậu cầnTrạm sạc xe điệnKhông tiếp cận được
Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Tabuse
Thông tin về Tabuse
| Khu vực | 0.3 km² |
| Dân số | 1.837 |
| Dân số nam | 875 (47.6%) |
| Dân số nữ | 962 (52.4%) |
| Thay đổi dân số (1975 to 2020) | +116.4% |
| Thay đổi dân số (2000 to 2020) | +156.9% |
| Độ tuổi trung bình | 50.3 tuổi (Nam: 47.7, Nữ: 52.6) |
| Các vùng lân cận | Shimotabuse, Hano, Ogo, Shukui, Chuominami |
| Giờ địa phương | |
| Múi giờ | Giờ Chuẩn Nhật Bản |
| Vĩ độ & Kinh độ | 33.95000, 132.06667 |
Bản đồ Tabuse
Bản đồ tương tác
Dân số Tabuse
Năm 1975 đến 2030
| Data | 1975 | 1990 | 2000 | 2015 | 2020 | 2025* | 2030* |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dân số | 849 | 791 | 715 | 623 | 1.837 | 1.813 | 1.765 |
| Mật độ dân số | 3.396 / km² | 3.164 / km² | 2.860 / km² | 2.492 / km² | 7.348 / km² | 7.252 / km² | 7.060 / km² |
* Dự đoán
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up gridThay đổi dân số Tabuse từ 2000 đến 2020
Tăng 156.9% từ năm 2000 đến 2020
| Đến từ | Thay đổi kể từ 1975 | Thay đổi kể từ 1990 | Thay đổi kể từ 2000 |
|---|---|---|---|
| Tabuse | +116.4% | +132.2% | +156.9% |
| Yamaguchi | — | — | — |
| Nhật Bản | — | — | — |
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
Tuổi trung vị của Tabuse
Tuổi trung vị: 50.3 tuổi
| Đến từ | Độ tuổi trung bình | Tuổi trung vị (Nữ) | Tuổi trung vị (Nam) |
|---|---|---|---|
| Tabuse | 50.3 yrs | 52.6 yrs | 47.7 yrs |
| Yamaguchi | 50.1 yrs | 52.6 yrs | 47.3 yrs |
| Nhật Bản | 45.1 yrs | 46.9 yrs | 43.5 yrs |
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
Mật độ dân số của Tabuse
Mật độ dân số: 7.348 / km²
| Đến từ | Dân số | Khu vực | Mật độ |
|---|---|---|---|
| Tabuse | 1.837 | 0,25 km² | 7.348 / km² |
| Yamaguchi | 1,3 million | 6.109,4 km² | 219 / km² |
| Nhật Bản | 122,9 million | 373.410,9 km² | 329 / km² |
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
Dân số lịch sử và dự đoán của Tabuse
Dân số ước tính từ 1300 đến 2100
Nguồn:
- JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
- CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
- [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.
Các khu vực lân cận ở Tabuse
Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo khu vực lân cận ở Tabuse
Chỉ số phát triển con người (HDI)
Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.
Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4
Phát thải CO2 của Tabuse
Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm
| Đến từ | Lượng khí thải CO2 | Khí thải CO2 trên đầu người | Cường độ phát thải CO2 |
|---|---|---|---|
| Tabuse | 560 tn | 0.3 tn | 2,238.7 tons/km² |
| Yamaguchi | 650,235 tn | 0.49 tn | 106.4 tons/km² |
| Nhật Bản | 541,995,101 tn | 4.41 tn | 1,451.5 tons/km² |
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Tabuse
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) | 560 tn |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người | 0.3 tn |
| Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/km²/năm) | 2,238.7 tons/km² |
Nguy cơ rủi ro tự nhiên
Rủi ro tương đối trong số 10
| Nguy hiểm | Mức độ rủi ro |
|---|---|
| Lũ lụt | Cao (8) |
| Động đất | Trung bình (4) |
| Lốc xoáy | Cao (10) |
* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.
Nguồn:
- Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University, International Bank for Reconstruction and Development - The World Bank, and United Nations Environment Programme Global Resource Information Database Geneva - UNEP/GRID-Geneva. 2005. Global Cyclone Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4CZ353K.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên
| Ngày▼ | Thời gian↕ | Magnitude↕ | Distance↕ | Độ sâu↕ | Đến từ↕ | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1/8/18 | 8:52 PM | 4.6 | 26.3 km | 58,940 m | 27km S of Yanai, Japan | usgs.gov |
| 8/15/17 | 7:38 PM | 4.5 | 9.8 km | 58,110 m | 11km S of Yanai, Japan | usgs.gov |
| 8/15/16 | 4:36 AM | 4.9 | 54.7 km | 71,680 m | 17km ESE of Kunisaki-shi, Japan | usgs.gov |
| 7/18/16 | 9:22 PM | 4.3 | 56.7 km | 123,400 m | 17km NNE of Bungo-Takada-shi, Japan | usgs.gov |
| 7/1/16 | 5:39 AM | 4.9 | 54.9 km | 78,900 m | 5km SSE of Kunisaki-shi, Japan | usgs.gov |
| 8/21/15 | 7:54 AM | 4.4 | 71.2 km | 46,910 m | 36km WNW of Uwajima, Japan | usgs.gov |
| 7/24/15 | 8:53 AM | 4.6 | 66.9 km | 44,110 m | 18km WSW of Ozu, Japan | usgs.gov |
| 4/7/15 | 11:51 PM | 4.3 | 59.2 km | 49,710 m | 10km N of Ozu, Japan | usgs.gov |
| 11/1/14 | 10:36 AM | 4.5 | 34.7 km | 73,970 m | 22km ENE of Kunisaki-shi, Japan | usgs.gov |
| 10/15/14 | 7:39 PM | 4.1 | 62.2 km | 49,960 m | 9km SSW of Iyo, Japan | usgs.gov |
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.


