Danh mục tại Shimada
Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Shimada
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở | Tuổi trung bình của doanh nghiệp |
|---|---|---|
| Mua sắm | 321 | — |
| Nhà hàng | 276 | — |
| Quản lí đoàn thể | 221 | — |
| Tôn giáo | 217 | — |
| Tiệm cắt tóc | 215 | — |
| Xây dựng các tòa nhà | 193 | — |
| Các tổ chức thành viên khác | 151 | — |
| Quản lí công chúng | 123 | — |
| Xe buýt và xe lửa | 121 | 82 years |
| Các hiệu thuốc và cửa hàng thuốc | 118 | — |
| Không tiếp cận được | 116 | — |
| Cửa hàng tạp hoá và siêu thị | 114 | — |
| Công viên công cộng | 103 | — |
| Giáo dục | 96 | — |
| Tất cả thức ăn và đồ uống | 95 | — |
Thông tin về Shimada
| Khu vực | 5.0 km² |
| Dân số | 8.492 |
| Dân số nam | 4.139 (48.7%) |
| Dân số nữ | 4.353 (51.3%) |
| Thay đổi dân số (1975 to 2020) | -47.0% |
| Thay đổi dân số (2000 to 2020) | -41.8% |
| Độ tuổi trung bình | 47.9 tuổi (Nam: 46.3, Nữ: 49.5) |
| Mã Vùng | 547 |
| Các vùng lân cận | Sakamoto, Kawanecho Ieyama, Chuocho, Higashicho, Nakagawacho |
| Giờ địa phương | |
| Múi giờ | Giờ Chuẩn Nhật Bản |
| Vĩ độ & Kinh độ | 34.81667, 138.18333 |
| Mã Bưu Chính | 427, 428 |
Bản đồ Shimada
Bản đồ tương tác
Dân số Shimada
Năm 1975 đến 2030
| Data | 1975 | 1990 | 2000 | 2015 | 2020 | 2025* | 2030* |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dân số | 16.019 | 15.014 | 14.596 | 13.549 | 8.492 | 5.772 | 3.753 |
| Mật độ dân số | 3.203,8 / km² | 3.002,8 / km² | 2.919,2 / km² | 2.709,8 / km² | 1.698,4 / km² | 1.154,4 / km² | 750,6 / km² |
Thay đổi dân số Shimada từ 2000 đến 2020
Giảm 41.8% từ năm 2000 đến 2020
| Đến từ | Thay đổi kể từ 1975 | Thay đổi kể từ 1990 | Thay đổi kể từ 2000 |
|---|---|---|---|
| Shimada | -47% | -43.4% | -41.8% |
| Shizuoka | — | — | — |
| Nhật Bản | — | — | — |
Tuổi trung vị của Shimada
Tuổi trung vị: 47.9 tuổi
| Đến từ | Độ tuổi trung bình | Tuổi trung vị (Nữ) | Tuổi trung vị (Nam) |
|---|---|---|---|
| Shimada | 47.9 yrs | 49.5 yrs | 46.3 yrs |
| Shizuoka | 46.1 yrs | 47.9 yrs | 44.4 yrs |
| Nhật Bản | 45.1 yrs | 46.9 yrs | 43.5 yrs |
Mật độ dân số của Shimada
Mật độ dân số: 1.698 / km²
| Đến từ | Dân số | Khu vực | Mật độ |
|---|---|---|---|
| Shimada | 8.492 | 5 km² | 1.698 / km² |
| Shizuoka | 3,7 million | 7.777,7 km² | 470 / km² |
| Nhật Bản | 122,9 million | 373.410,9 km² | 329 / km² |
Dân số lịch sử và dự đoán của Shimada
Dân số ước tính từ 500 đến 2100
- JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
- CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
- [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.
Các khu vực lân cận ở Shimada
Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo khu vực lân cận ở Shimada
Mã Bưu Chính
Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo mã bưu chính ở Shimada
Phân bố giá
Phân phối kinh doanh theo giá cho Shimada
Chỉ số phát triển con người (HDI)
Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.
Phát thải CO2 của Shimada
Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm
| Đến từ | Lượng khí thải CO2 | Khí thải CO2 trên đầu người | Cường độ phát thải CO2 |
|---|---|---|---|
| Shimada | 3,262 tn | 0.38 tn | 652.4 tons/km² |
| Shizuoka | 2,183,213 tn | 0.6 tn | 280.7 tons/km² |
| Nhật Bản | 541,995,101 tn | 4.41 tn | 1,451.5 tons/km² |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) | 3,262 tn |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người | 0.38 tn |
| Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/km²/năm) | 652.4 tons/km² |
Nguy cơ rủi ro tự nhiên
Rủi ro tương đối trong số 10
| Nguy hiểm | Mức độ rủi ro |
|---|---|
| Động đất | Cao (9.3) |
| Lốc xoáy | Cao (10) |
| Sạt lở | Trung bình (6) |
* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.
- Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University, and Norwegian Geotechnical Institute - NGI. 2005. Global Landslide Hazard Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4P848VZ.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University, International Bank for Reconstruction and Development - The World Bank, and United Nations Environment Programme Global Resource Information Database Geneva - UNEP/GRID-Geneva. 2005. Global Cyclone Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4CZ353K.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên
| Ngày▼ | Thời gian↕ | Magnitude↕ | Distance↕ | Độ sâu↕ | Đến từ↕ | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 6/18/19 | 6:41 AM | 4.1 | 62.3 km | 300,560 m | 43km SW of Oyama, Japan | usgs.gov |
| 2/7/19 | 9:34 PM | 4.3 | 39.7 km | 26,340 m | 19km N of Shizuoka-shi, Japan | usgs.gov |
| 11/15/18 | 11:56 PM | 4.1 | 54.9 km | 279,430 m | 10km ENE of Shinshiro, Japan | usgs.gov |
| 11/14/18 | 4:19 PM | 4.1 | 52 km | 289,380 m | 8km ENE of Kosai-shi, Japan | usgs.gov |
| 8/10/18 | 12:18 PM | 4.1 | 26.4 km | 10,000 m | 7km SE of Shizuoka-shi, Japan | usgs.gov |
| 6/9/18 | 1:50 PM | 3.3 | 64.1 km | 10,000 m | 9km NNW of Fujinomiya, Japan | usgs.gov |
| 9/25/17 | 11:54 AM | 4.2 | 30.6 km | 210,560 m | 15km SE of Shizuoka-shi, Japan | usgs.gov |
| 5/10/17 | 9:13 PM | 4.2 | 45.7 km | 220,480 m | 31km WSW of Shimoda, Japan | usgs.gov |
| 4/24/17 | 1:58 PM | 4.3 | 28.8 km | 41,240 m | 6km NW of Mori, Japan | usgs.gov |
| 9/8/15 | 11:22 AM | 4.5 | 25.4 km | 32,880 m | 19km E of Sagara, Japan | usgs.gov |
Shimada
Shimada (島田市, Shimada-shi) là một thành phố thuộc tỉnh Shizuoka, Nhật Bản.
Trang Wikipedia về Shimada
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.


