Danh mục tại Jōetsu
Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Jōetsu
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở |
|---|---|
| Tôn giáo | 812 |
| Nhà hàng | 805 |
| Mua sắm | 674 |
| Căn hộ | 616 |
| Xây dựng các tòa nhà | 598 |
| Tiệm cắt tóc | 561 |
| Quản lí đoàn thể | 466 |
| Các tổ chức thành viên khác | 315 |
| Bất Động Sản | 279 |
| Nhà Thầu Chính | 258 |
| Giáo dục | 237 |
| Quản lí công chúng | 226 |
| Tất cả thức ăn và đồ uống | 222 |
| Cửa hàng tạp hoá và siêu thị | 212 |
| Sức khoẻ và y tế | 202 |
| Không tiếp cận được | 200 |
| Các hiệu thuốc và cửa hàng thuốc | 197 |
| Công viên công cộng | 196 |
Thông tin về Jōetsu
| Khu vực | 77.6 km² |
| Dân số | 92.628 |
| Dân số nam | 45.026 (48.6%) |
| Dân số nữ | 47.602 (51.4%) |
| Thay đổi dân số (1975 to 2020) | -17.6% |
| Thay đổi dân số (2000 to 2020) | -11.1% |
| Độ tuổi trung bình | 48.8 tuổi (Nam: 46.4, Nữ: 51.1) |
| Mã Vùng | 255 |
| Các vùng lân cận | Kakizakiku Kakizaki, Tomioka, Tsuchihashi, Shimomonzen, Nakamachi, 4 Chome |
| Giờ địa phương | |
| Múi giờ | Giờ Chuẩn Nhật Bản |
| Vĩ độ & Kinh độ | 37.14828, 138.23642 |
| Mã Bưu Chính | 942, 943, 946, 947, 949 |
Bản đồ Jōetsu
Bản đồ tương tác
Dân số Jōetsu
Năm 1975 đến 2020
| Data | 1975 | 1990 | 2000 | 2015 | 2020 |
|---|---|---|---|---|---|
| Dân số | 112.412 | 112.271 | 104.187 | 94.032 | 92.628 |
| Mật độ dân số | 1.449,3 / km² | 1.447,5 / km² | 1.343,3 / km² | 1.212,3 / km² | 1.194,2 / km² |
Thay đổi dân số Jōetsu từ 2000 đến 2015
Giảm 9.7% từ năm 2000 đến 2015
| Đến từ | Thay đổi kể từ 1975 | Thay đổi kể từ 1990 | Thay đổi kể từ 2000 |
|---|---|---|---|
| Jōetsu | -16.4% | -16.2% | -9.7% |
| Niigata | -6.1% | -8.8% | -6.9% |
| Nhật Bản | +13.6% | +3.4% | +0.6% |
Tuổi trung vị của Jōetsu
Tuổi trung vị: 48.8 tuổi
| Đến từ | Độ tuổi trung bình | Tuổi trung vị (Nữ) | Tuổi trung vị (Nam) |
|---|---|---|---|
| Jōetsu | 48.8 yrs | 51.1 yrs | 46.4 yrs |
| Niigata | 48.6 yrs | 50.8 yrs | 46.4 yrs |
| Nhật Bản | 45.1 yrs | 46.9 yrs | 43.5 yrs |
Mật độ dân số của Jōetsu
Mật độ dân số: 1.194 / km²
| Đến từ | Dân số | Khu vực | Mật độ |
|---|---|---|---|
| Jōetsu | 92.628 | 77,6 km² | 1.194 / km² |
| Niigata | 2,3 million | 12.588,3 km² | 179 / km² |
| Nhật Bản | 122,9 million | 373.410,9 km² | 329 / km² |
Dân số lịch sử và dự đoán của Jōetsu
Dân số ước tính từ 1300 đến 2100
- JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
- CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
- [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.
Các khu vực lân cận ở Jōetsu
Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo khu vực lân cận ở Jōetsu
Mã Bưu Chính
Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo mã bưu chính ở Jōetsu
Phân bố giá
Phân phối kinh doanh theo giá cho Jōetsu
Chỉ số phát triển con người (HDI)
Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.
Phát thải CO2 của Jōetsu
Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm
| Đến từ | Lượng khí thải CO2 | Khí thải CO2 trên đầu người | Cường độ phát thải CO2 |
|---|---|---|---|
| Jōetsu | 373,106 tn | 4.03 tn | 4,810.4 tons/km² |
| Niigata | 9,253,501 tn | 4.11 tn | 735.1 tons/km² |
| Nhật Bản | 541,995,101 tn | 4.41 tn | 1,451.5 tons/km² |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) | 373,106 tn |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người | 4.03 tn |
| Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/km²/năm) | 4,810.4 tons/km² |
Nguy cơ rủi ro tự nhiên
Relative risk out of 10
| Nguy hiểm | Risk Level |
|---|---|
| Earthquake | Medium (4) |
| Cyclone | High (10) |
| Landslide | Medium (6) |
* Risk, particularly concerning flood or landslide, may not be for the entire area.
- Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University, and Norwegian Geotechnical Institute - NGI. 2005. Global Landslide Hazard Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4P848VZ.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University, International Bank for Reconstruction and Development - The World Bank, and United Nations Environment Programme Global Resource Information Database Geneva - UNEP/GRID-Geneva. 2005. Global Cyclone Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4CZ353K.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên
| Ngày▼ | Thời gian↕ | Magnitude↕ | Distance↕ | Độ sâu↕ | Đến từ↕ | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 9/17/18 | 12:21 AM | 4.1 | 39.7 km | 227,080 m | 19km NNW of Itoigawa, Japan | usgs.gov |
| 5/25/18 | 12:13 PM | 4.9 | 40.6 km | 10,000 m | 23km ENE of Iiyama, Japan | usgs.gov |
| 5/27/17 | 11:59 AM | 4.6 | 37.9 km | 1,610 m | 2km SSE of Iiyama, Japan | usgs.gov |
| 4/14/17 | 2:01 PM | 4.5 | 43.3 km | 10,000 m | 17km E of Iiyama, Japan | usgs.gov |
| 6/27/16 | 4:36 AM | 4.9 | 46.4 km | 10,000 m | 46km NNW of Joetsu, Japan | usgs.gov |
| 6/27/16 | 4:35 AM | 4.6 | 43.8 km | 9,280 m | 43km NNW of Joetsu, Japan | usgs.gov |
| 5/15/16 | 2:23 AM | 4.2 | 41 km | 205,130 m | 17km NNW of Nagano-shi, Japan | usgs.gov |
| 3/23/15 | 4:06 PM | 4.2 | 45.5 km | 13,210 m | 24km NW of Nagano-shi, Japan | usgs.gov |
| 1/19/15 | 10:34 PM | 4.8 | 20.4 km | 182,820 m | 19km SSW of Kashiwazaki, Japan | usgs.gov |
| 11/24/14 | 9:26 PM | 4.5 | 45.6 km | 8,580 m | 18km NW of Nagano-shi, Japan | usgs.gov |
Jōetsu
Jōetsu (上越市, Jōetsu-shi) Thành phố Joetsu (tiếng Nhật: 上越市) là một đô thị loại đặc biệt thuộc tỉnh Niigata, vùng Chūbu, Nhật Bản. phố rộng 973,32 km2, ở phía Tây của tỉnh, và có 205.325 dân (ước ngày 1/8/2008) – đông thứ ba trong tỉnh.
Trang Wikipedia về Jōetsu
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.


