Danh mục tại Itayanagi
Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Itayanagi
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở | Xếp hạng Google trung bình |
|---|---|---|
| Mua sắm | 92 | 3.6 |
| Tiệm cắt tóc | 32 | 4.4 |
| Tất cả thức ăn và đồ uống | 24 | 3.5 |
| Cửa hàng tạp hoá và siêu thị | 24 | 3.5 |
| Thẩm mỹ viện | 19 | 4.3 |
| Nhà hàng | 18 | 3.8 |
| Quản lí công chúng | 14 | 3 |
| Thợ cắt tóc | 13 | 4.5 |
| Giáo dục | 12 | 4.6 |
| Ô tô | 10 | 5 |
| Tôn giáo | 9 | 4.3 |
| Sửa chữa xe hơi | 8 | 4.4 |
| Các nha sĩ | 8 | — |
| Cửa hàng rượu, bia, rượu | 7 | 4.3 |
| Công Ty Tín Dụng | 7 | 4 |
| Sức khoẻ và y tế | 7 | 5 |
| Các hiệu thuốc và cửa hàng thuốc | 6 | 4 |
| Ngôi chùa Phật giáo | 6 | 4.4 |
| Thiết bị gia dụng và hàng hóa | 5 | — |
| Nhà Thầu Chính | 5 | 5 |
| Sửa chữa cơ thể | 5 | 4.2 |
| Trạm xăng | 5 | 3 |
| Xây dựng các tòa nhà | 5 | 5 |
Thông tin về Itayanagi
| Khu vực | 0.1 km² |
| Dân số | 77 |
| Dân số nam | 36 (46.4%) |
| Dân số nữ | 41 (53.6%) |
| Thay đổi dân số (1975 to 2020) | -7.2% |
| Thay đổi dân số (2000 to 2020) | -11.5% |
| Độ tuổi trung bình | 51.5 tuổi (Nam: 48.5, Nữ: 54.4) |
| Các vùng lân cận | Fukunoda, Minoruta, Itayanagi, Doi, Minoruta Fukunoda, Doi Itayanagi, Sanzengoku, Tokusa |
| Giờ địa phương | |
| Múi giờ | Giờ Chuẩn Nhật Bản |
| Vĩ độ & Kinh độ | 40.69546, 140.45502 |
Bản đồ Itayanagi
Bản đồ tương tác
Dân số Itayanagi
Năm 1975 đến 2020
| Data | 1975 | 1990 | 2000 | 2015 | 2020 |
|---|---|---|---|---|---|
| Dân số | 83 | 80 | 87 | 76 | 77 |
| Mật độ dân số | 1.328 / km² | 1.280 / km² | 1.392 / km² | 1.216 / km² | 1.232 / km² |
Thay đổi dân số Itayanagi từ 2000 đến 2015
Giảm 12.6% từ năm 2000 đến 2015
| Đến từ | Thay đổi kể từ 1975 | Thay đổi kể từ 1990 | Thay đổi kể từ 2000 |
|---|---|---|---|
| Itayanagi | -8.4% | -5% | -12.6% |
| Aomori | -21.1% | -18.1% | -12.7% |
| Nhật Bản | +13.6% | +3.4% | +0.6% |
Tuổi trung vị của Itayanagi
Tuổi trung vị: 51.5 tuổi
| Đến từ | Độ tuổi trung bình | Tuổi trung vị (Nữ) | Tuổi trung vị (Nam) |
|---|---|---|---|
| Itayanagi | 51.5 yrs | 54.4 yrs | 48.5 yrs |
| Aomori | 49.1 yrs | 51.4 yrs | 46.6 yrs |
| Nhật Bản | 45.1 yrs | 46.9 yrs | 43.5 yrs |
Mật độ dân số của Itayanagi
Mật độ dân số: 1.232 / km²
| Đến từ | Dân số | Khu vực | Mật độ |
|---|---|---|---|
| Itayanagi | 77 | 62.500 m² | 1.232 / km² |
| Aomori | 1,3 million | 9.653,4 km² | 130 / km² |
| Nhật Bản | 122,9 million | 373.410,9 km² | 329 / km² |
Dân số lịch sử và dự đoán của Itayanagi
Dân số ước tính từ 700 đến 2100
- JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
- CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
- [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.
Các khu vực lân cận ở Itayanagi
Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo khu vực lân cận ở Itayanagi
Phân bố giá
Phân phối kinh doanh theo giá cho Itayanagi
Chỉ số phát triển con người (HDI)
Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.
Phát thải CO2 của Itayanagi
Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm
| Đến từ | Lượng khí thải CO2 | Khí thải CO2 trên đầu người | Cường độ phát thải CO2 |
|---|---|---|---|
| Itayanagi | 211 tn | 2.74 tn | 3,379.1 tons/km² |
| Aomori | 3,650,881 tn | 2.91 tn | 378.2 tons/km² |
| Nhật Bản | 541,995,101 tn | 4.41 tn | 1,451.5 tons/km² |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) | 211 tn |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người | 2.74 tn |
| Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/km²/năm) | 3,379.1 tons/km² |
Nguy cơ rủi ro tự nhiên
Relative risk out of 10
| Nguy hiểm | Risk Level |
|---|---|
| Earthquake | Medium (7) |
| Cyclone | High (10) |
| Volcano | Medium (7) |
* Risk, particularly concerning flood or landslide, may not be for the entire area.
- Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University, International Bank for Reconstruction and Development - The World Bank, and United Nations Environment Programme Global Resource Information Database Geneva - UNEP/GRID-Geneva. 2005. Global Cyclone Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4CZ353K.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Volcano Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BR8Q45.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên
| Ngày▼ | Thời gian↕ | Magnitude↕ | Distance↕ | Độ sâu↕ | Đến từ↕ | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2/28/19 | 12:13 AM | 4.4 | 27.6 km | 142,190 m | 14km N of Kizukuri, Japan | usgs.gov |
| 5/22/18 | 8:11 PM | 4.6 | 60.2 km | 151,890 m | 47km N of Kizukuri, Japan | usgs.gov |
| 5/5/18 | 10:15 PM | 4.5 | 63.7 km | 12,120 m | 15km S of Odate, Japan | usgs.gov |
| 4/9/18 | 9:25 PM | 4 | 52.7 km | 151,970 m | 40km NW of Kizukuri, Japan | usgs.gov |
| 12/14/17 | 7:36 AM | 4.1 | 41.4 km | 168,410 m | 29km WNW of Kizukuri, Japan | usgs.gov |
| 11/4/17 | 9:05 PM | 4.7 | 48 km | 105,630 m | 27km ESE of Aomori-shi, Japan | usgs.gov |
| 6/8/17 | 2:51 PM | 4.3 | 60.9 km | 98,500 m | 32km ENE of Aomori-shi, Japan | usgs.gov |
| 1/15/17 | 4:36 AM | 4.3 | 59.8 km | 173,240 m | 6km NNE of Noshiro, Japan | usgs.gov |
| 11/2/16 | 5:33 AM | 4.7 | 78.3 km | 10,360 m | 27km SSE of Takanosu, Japan | usgs.gov |
| 9/3/16 | 4:24 PM | 4.4 | 52.9 km | 111,620 m | 31km WSW of Misawa, Japan | usgs.gov |
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.

