Danh mục tại Inage
Cửa hàng bảo trì và sửa chữ ô tôĐại lý xe cũĐại Lý Xe MớiCửa hàng bán buôn hàng tạp hóaĐại lí bán sỉMáy in công nghiệpNgành vật liệu điệnNhà cung cấp máy móc công nghiệpCửa hàng quần áoTiệm giặt khôCửa hàng điện thoại di độngCông chứng viên tư phápĐiện thờ Thần đạoNgôi chùa Phật giáoTòa thị chínhTổ chức hỗ trợ người khuyết tậtTrung tâm chăm sóc người lớn ban ngàyTrung tâm chăm sóc trẻ emTrung tâm cộng đồngTrung tâm tái chếCông ty phần mềmCửa hàng bán đồ điện tửCửa hàng sửa chữa điện thoại di độngCải tạo các tòa nhàCông ty kiến trúcCửa hàng đồ gia dụngDịch vụ kỹ thuậtNgành xây dựng khácNhà thầuNhà Thầu ChínhNhà thầu HVACNhà thầu xây dựng tòa nhàSơn và sơn nhà thầuThợ điệnXây dựng các tòa nhàXây dựng nhà ởCơ sở giáo dụcGiáo dụcNhạc việnPhòng tập PilatesTrung tâm giáo dụcTrung tâm học hànhTrung tâm yogaTrường đào tạo máy tínhTrường dạy khiêu vũTrường dạy tiếng AnhTrường dự bị đại họcTrường giáo dục dành cho người lớnTrường luyện thiTrường mẫu giáo
Hiển thị 1-50 của 153
…
Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Inage
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở |
|---|---|
| Căn hộ | 565 |
| Nhà hàng | 96 |
| Bất Động Sản | 79 |
| Quản lí đoàn thể | 68 |
| Tiệm cắt tóc | 62 |
| Mua sắm | 61 |
| Thẩm mỹ viện | 55 |
| Sức khoẻ và y tế | 48 |
| Giáo dục | 43 |
| Xây dựng các tòa nhà | 31 |
| Mua Sắm Khác | 31 |
| Tất cả thức ăn và đồ uống | 30 |
Thông tin về Inage
| Các vùng lân cận | Yanokuchi, Higashinaganuma, Inagi, Omaru, Sakahama |
| Giờ địa phương | |
| Múi giờ | Giờ Chuẩn Nhật Bản |
| Vĩ độ & Kinh độ | 35.63810, 140.08219 |
Bản đồ Inage
Bản đồ tương tác
Các khu vực lân cận ở Inage
Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo khu vực lân cận ở Inage
Phân bố giá
Phân phối kinh doanh theo giá cho Inage
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên
| Ngày▼ | Thời gian↕ | Magnitude↕ | Distance↕ | Độ sâu↕ | Đến từ↕ | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 7/4/19 | 12:04 AM | 4.4 | 10.8 km | 76,000 m | 2km N of Ichihara, Japan | usgs.gov |
| 7/4/18 | 11:54 PM | 4.4 | 8.6 km | 81,290 m | 5km NNW of Ichihara, Japan | usgs.gov |
| 6/13/18 | 10:14 PM | 4.5 | 9.6 km | 70,170 m | 4km SE of Chiba-shi, Japan | usgs.gov |
| 5/3/18 | 5:17 PM | 4.4 | 5 km | 66,500 m | 1km NNE of Chiba-shi, Japan | usgs.gov |
| 3/5/18 | 6:31 AM | 4.4 | 11.2 km | 74,090 m | 5km SE of Chiba-shi, Japan | usgs.gov |
| 1/5/18 | 3:54 PM | 4.8 | 8.8 km | 73,410 m | 9km NW of Ichihara, Japan | usgs.gov |
| 1/4/18 | 6:20 AM | 4.4 | 9.3 km | 72,800 m | 4km ESE of Chiba-shi, Japan | usgs.gov |
| 1/2/18 | 10:48 AM | 4.5 | 8.2 km | 42,220 m | 7km NW of Ichihara, Japan | usgs.gov |
| 8/10/17 | 12:36 AM | 5.1 | 9.5 km | 61,610 m | 6km NNW of Yotsukaido, Japan | usgs.gov |
| 6/12/17 | 7:04 PM | 4.5 | 12.4 km | 70,240 m | 8km SE of Shiroi, Japan | usgs.gov |
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.


