Danh mục tại Fukaura
Trạm xăngCông ty điện thoạiBưu điệnĐiện thờ Thần đạoNgôi chùa Phật giáoTrạm cứu hỏaTrang trại điện gióTrung tâm cộng đồngVăn phòng chính quyền địa phươngNhà Thầu ChínhXây dựng các tòa nhàTrường mẫu giáoĐiểm thu hút khách du lịchThắng cảnhCửa hàng cáCửa hàng tạp hoá và siêu thịNhà hàngNhà hàng IzakayaAtm củaNghĩa trangHiệu làm tócThợ cắt tócCửa hàng rượu biaCông viên công cộngNhà gaNhà nghỉ Nhật Bản bình dânKhông tiếp cận được
Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Fukaura
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở | Tuổi trung bình của doanh nghiệp |
|---|---|---|
| Nhà hàng | 20 | — |
| Hãng Du Lịch | 18 | — |
| Quản lí công chúng | 17 | — |
| Các tổ chức thành viên khác | 15 | — |
| Chỗ ở khác | 13 | — |
| Mua sắm | 13 | — |
| Tôn giáo | 13 | — |
| Cửa hàng tạp hoá và siêu thị | 12 | — |
| Tất cả tổ chức thành viên | 12 | — |
| Tiệm cắt tóc | 10 | — |
| Quản lí đoàn thể | 9 | — |
| Giáo dục | 9 | — |
| Phòng cháy chữa cháy và cứu hộ | 7 | — |
| Không tiếp cận được | 7 | — |
| Xe buýt và xe lửa | 7 | 84 years |
| Công viên công cộng | 5 | — |
| Tất cả thức ăn và đồ uống | 5 | — |
| Cửa hàng rượu, bia, rượu | 5 | — |
| Bưu điện | 5 | — |
| Bán buôn thực phẩm, đồ uống và thuốc lá | 5 | — |
| Xây dựng các tòa nhà | 5 | — |
| Bảo tàng | 5 | — |
Thông tin về Fukaura
| Khu vực | 0.1 km² |
| Các vùng lân cận | Fukaura, Hamamachi, Fukaura, Nawashirozawa, Hamamachi Fukaura, Nawashirozawa Fukaura, Kitakanegasawa, Shiomigata |
| Giờ địa phương | |
| Múi giờ | Giờ Chuẩn Nhật Bản |
| Vĩ độ & Kinh độ | 40.64131, 139.93202 |
| Mã Bưu Chính | 038 |
Bản đồ Fukaura
Bản đồ tương tác
Dân số Fukaura
Năm 1975 đến 2015
| Data | 1975 | 1990 | 2000 | 2015 |
|---|---|---|---|---|
| Dân số | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Mật độ dân số | 0 / km² | 0 / km² | 0 / km² | 0 / km² |
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
Thay đổi dân số Fukaura từ 2000 đến 2000
| Đến từ | Thay đổi kể từ 1975 | Thay đổi kể từ 1990 |
|---|---|---|
| Fukaura | — | — |
| Aomori | -9.7% | -6.2% |
| Nhật Bản | +12.9% | +2.7% |
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
Mật độ dân số của Aomori
Mật độ dân số: 130 / km²
| Đến từ | Dân số | Khu vực | Mật độ |
|---|---|---|---|
| Aomori | 1,3 million | 9.653,4 km² | 130 / km² |
| Nhật Bản | 122,9 million | 373.410,9 km² | 329 / km² |
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
Dân số lịch sử và dự đoán của Fukaura
Dân số ước tính từ 1975 đến 2015
Nguồn:
- JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
- CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
- [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.
Các khu vực lân cận ở Fukaura
Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo khu vực lân cận ở Fukaura
Phân bố giá
Phân phối kinh doanh theo giá cho Fukaura
Chỉ số phát triển con người (HDI)
Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.
Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4
Phát thải CO2 của Aomori
Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm
| Đến từ | Lượng khí thải CO2 | Khí thải CO2 trên đầu người | Cường độ phát thải CO2 |
|---|---|---|---|
| Aomori | 3,650,881 tn | 2.91 tn | 378.2 tons/km² |
| Nhật Bản | 541,995,101 tn | 4.41 tn | 1,451.5 tons/km² |
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Aomori
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) | 3,650,881 tn |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người | 2.91 tn |
| Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/km²/năm) | 378.2 tons/km² |
Nguy cơ rủi ro tự nhiên
Rủi ro tương đối trong số 10
| Nguy hiểm | Mức độ rủi ro |
|---|---|
| Động đất | Trung bình (7) |
| Lốc xoáy | Cao (9) |
* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.
Nguồn:
- Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University, International Bank for Reconstruction and Development - The World Bank, and United Nations Environment Programme Global Resource Information Database Geneva - UNEP/GRID-Geneva. 2005. Global Cyclone Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4CZ353K.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên
| Ngày▼ | Thời gian↕ | Magnitude↕ | Distance↕ | Độ sâu↕ | Đến từ↕ | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2/28/19 | 12:13 AM | 4.4 | 48.7 km | 142,190 m | 14km N of Kizukuri, Japan | usgs.gov |
| 4/9/18 | 9:25 PM | 4 | 43.7 km | 151,970 m | 40km NW of Kizukuri, Japan | usgs.gov |
| 12/14/17 | 7:36 AM | 4.1 | 35.8 km | 168,410 m | 29km WNW of Kizukuri, Japan | usgs.gov |
| 7/24/17 | 2:14 AM | 4.6 | 66.9 km | 7,090 m | 39km WSW of Noshiro, Japan | usgs.gov |
| 1/15/17 | 4:36 AM | 4.3 | 43.5 km | 173,240 m | 6km NNE of Noshiro, Japan | usgs.gov |
| 5/29/16 | 12:24 AM | 4.3 | 51.2 km | 167,330 m | 36km NW of Kizukuri, Japan | usgs.gov |
| 9/10/15 | 8:16 PM | 4.3 | 43.1 km | 186,080 m | 7km S of Goshogawara, Japan | usgs.gov |
| 8/13/14 | 1:45 AM | 4.3 | 15.8 km | 145,510 m | 30km W of Hirosaki, Japan | usgs.gov |
| 8/15/12 | 4:12 AM | 4.4 | 45.1 km | 166,100 m | Hokkaido, Japan region | usgs.gov |
| 6/3/12 | 5:06 PM | 4.4 | 53.4 km | 159,800 m | Hokkaido, Japan region | usgs.gov |
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.


