Danh mục tại Daigo

Cửa hàng bảo trì và sửa chữ ô tôĐại lý xe cũĐại Lý Xe MớiSửa chữa cơ thểTrạm xăngCửa hàng bán gỗĐại lí bán sỉNhà cung cấp thiết bị công nghiệpNhà cung cấp thực phẩmNuôi trồngCửa hàng quần áoTiệm giặt khôCông ty điện thoạiTổng đài điện thoạiBưu điệnDịch vụ lâm nghiệpĐiện thờ Thần đạoNgôi chùa Phật giáoTôn giáoTrung tâm cộng đồngCửa hàng kim loạtNhà Thầu ChínhThợ điệnXây dựng các tòa nhàGiáo dụcTrường tiểu họcĐiểm thu hút khách du lịchĐiêu khắc đáLâu đàiThắng cảnhCửa hàng bánh kẹo Nhật BảnCửa hàng cáCửa hàng gạoCửa hàng tạp hoá và siêu thịHiệu Bánh MỳNhà hàngNhà hàng IzakayaNhà hàng mì Nhật BảnNhà hàng Nhật BảnQuán ăn nhẹQuán cà phêQuán mì sobaThịtAtm củaNgân hàngCác nha sĩCơ sở điều dưỡngNghĩa trangPhòng khám y tếHiệu làm tócThợ cắt tócCông ty kinh doanh bất động sảnKhu tổ hợp công quảnCửa hàng lưu niệmCửa hàng mỹ phẩmCửa hàng rượu biaCửa hàng tiện lợiCửa hàng tổng hợpCửa hàng tràHiệu thuốcMua sắmNgười bán hoaQuầy bán báoSiêu thịVòi nước uống công cộngCông viên công cộngKhu vực cắm trạiXe đạpBãi đậu xe công cộngBãi đậu xe miễn phíBãi Đỗ XeKhách sạn và nhà nghỉNhà gaNhà nghỉ Nhật Bản bình dânSân ngắm cảnhTaxiTrạm sạc xe điệnKhông tiếp cận được

Các ngành công nghiệp

Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Daigo

Thông tin về Daigo

Khu vực0.3 km²
Dân số2
Dân số nam1 (48.7%)
Dân số nữ1 (51.3%)
Thay đổi dân số (1975 to 2020)+100.0%
Thay đổi dân số (2000 to 2020)-33.3%
Độ tuổi trung bình57.4 tuổi (Nam: 55.5, Nữ: 59.5)
Các vùng lân cậnDaigo, Ikeda, Korofuji, Fukuroda, Konamase
Giờ địa phương
Múi giờGiờ Chuẩn Nhật Bản
Vĩ độ & Kinh độ36.76667, 140.35000
Mã Bưu Chính319

Bản đồ Daigo

Bản đồ tương tác

Dân số Daigo

Năm 1975 đến 2020

Data19751990200020152020
Dân số11322
Mật độ dân số4 / km²4 / km²12 / km²8 / km²8 / km²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Thay đổi dân số Daigo từ 2000 đến 2015

Giảm 33.3% từ năm 2000 đến 2015

Đến từThay đổi kể từ 1975Thay đổi kể từ 1990Thay đổi kể từ 2000
Daigo+100%+100%-33.3%
Ibaraki+11.9%+1.8%-0.5%
Nhật Bản+13.6%+3.4%+0.6%
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Tuổi trung vị của Daigo

Tuổi trung vị: 57.4 tuổi

Đến từĐộ tuổi trung bìnhTuổi trung vị (Nữ)Tuổi trung vị (Nam)
Daigo57.4 yrs59.5 yrs55.5 yrs
Ibaraki45.4 yrs47.2 yrs43.9 yrs
Nhật Bản45.1 yrs46.9 yrs43.5 yrs
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)

Mật độ dân số của Daigo

Mật độ dân số: 8 / km²

Đến từDân sốKhu vựcMật độ
Daigo20,25 km²8 / km²
Ibaraki2,9 million6.100,3 km²477 / km²
Nhật Bản122,9 million373.410,9 km²329 / km²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Dân số lịch sử và dự đoán của Daigo

Dân số ước tính từ 0 đến 2100

Nguồn:
  1. JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
  2. CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
  3. [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.

Các khu vực lân cận ở Daigo

Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo khu vực lân cận ở Daigo

Phân bố giá

Phân phối kinh doanh theo giá cho Daigo

Chỉ số phát triển con người (HDI)

Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.

Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4

Phát thải CO2 của Daigo

Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm

Đến từLượng khí thải CO2Khí thải CO2 trên đầu ngườiCường độ phát thải CO2
Daigo23 tn11.6 tn92.8 tons/km²
Ibaraki33,535,919 tn11.52 tn5,497.4 tons/km²
Nhật Bản541,995,101 tn4.41 tn1,451.5 tons/km²
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Daigo
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm)23 tn
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người11.6 tn
Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/km²/năm)92.8 tons/km²

Nguy cơ rủi ro tự nhiên

Relative risk out of 10

Nguy hiểmRisk Level
FloodMedium (4)
EarthquakeMedium (6)
CycloneHigh (10)

* Risk, particularly concerning flood or landslide, may not be for the entire area.

Nguồn:
  1. Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
  2. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University, International Bank for Reconstruction and Development - The World Bank, and United Nations Environment Programme Global Resource Information Database Geneva - UNEP/GRID-Geneva. 2005. Global Cyclone Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4CZ353K.
  3. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.
  4. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.

Trận động đất gần đây

Độ lớn 3.0 trở lên

NgàyThời gianMagnitudeDistanceĐộ sâuĐến từLiên kết
3/27/175:31 AM4.419.6 km57,410 m19km N of Daigo, Japanusgs.gov
12/29/164:41 AM4.417.6 km36,170 m14km NW of Hitachi, Japanusgs.gov
12/28/1612:38 PM5.913.3 km7,000 m13km NE of Daigo, Japanusgs.gov
2/7/161:09 AM4.617.6 km4,900 m16km WNW of Takahagi, Japanusgs.gov
7/10/148:58 AM4.718.1 km19,990 m15km WNW of Takahagi, Japanusgs.gov
7/9/142:30 AM4.115.1 km37,650 m15km E of Daigo, Japanusgs.gov
1/12/1411:29 PM4.420.1 km44,190 m20km NE of Daigo, Japanusgs.gov
1/8/146:57 PM4.615.5 km37,480 m15km ESE of Daigo, Japanusgs.gov
11/11/136:28 PM4.319.4 km35,150 m19km ENE of Daigo, Japanusgs.gov
8/29/133:26 AM4.215.4 km53,700 m15km E of Daigo, Japanusgs.gov

Về dữ liệu của chúng tôi

Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.