Danh mục tại Amagi
Thông tin về Amagi
| Khu vực | 0.3 km² |
| Độ tuổi trung bình | 50.1 tuổi (Nam: 48.3, Nữ: 51.8) |
| Giờ địa phương | |
| Múi giờ | Giờ Chuẩn Nhật Bản |
| Vĩ độ & Kinh độ | 27.81107, 128.90175 |
| Mã Bưu Chính | 891 |
Bản đồ Amagi
Bản đồ tương tác
Dân số Amagi
Năm 1975 đến 2015
| Data | 1975 | 1990 | 2000 | 2015 |
|---|---|---|---|---|
| Dân số | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Mật độ dân số | 0 / km² | 0 / km² | 0 / km² | 0 / km² |
Thay đổi dân số Amagi từ 2000 đến 2000
| Đến từ | Thay đổi kể từ 1975 | Thay đổi kể từ 1990 |
|---|---|---|
| Amagi | — | — |
| Kagoshima | -1.6% | -2.8% |
| Nhật Bản | +12.9% | +2.7% |
Tuổi trung vị của Amagi
Tuổi trung vị: 50.1 tuổi
| Đến từ | Độ tuổi trung bình | Tuổi trung vị (Nữ) | Tuổi trung vị (Nam) |
|---|---|---|---|
| Amagi | 50.1 yrs | 51.8 yrs | 48.3 yrs |
| Kagoshima | 48.9 yrs | 50.6 yrs | 47 yrs |
| Nhật Bản | 45.1 yrs | 46.9 yrs | 43.5 yrs |
Mật độ dân số của Kagoshima
Mật độ dân số: 172 / km²
| Đến từ | Dân số | Khu vực | Mật độ |
|---|---|---|---|
| Kagoshima | 1,6 million | 9.185,9 km² | 172 / km² |
| Nhật Bản | 122,9 million | 373.410,9 km² | 329 / km² |
Dân số lịch sử và dự đoán của Amagi
Dân số ước tính từ 1975 đến 2015
- JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
- CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
- [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.
Mã Vùng
Mã vùng tỷ lệ được sử dụng bởi các doanh nghiệp ở Amagi
Mã Bưu Chính
Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo mã bưu chính ở Amagi
Phân bố giá
Phân phối kinh doanh theo giá cho Amagi
Chỉ số phát triển con người (HDI)
Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.
Phát thải CO2 của Kagoshima
Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm
| Đến từ | Lượng khí thải CO2 | Khí thải CO2 trên đầu người | Cường độ phát thải CO2 |
|---|---|---|---|
| Kagoshima | 950,321 tn | 0.6 tn | 103.5 tons/km² |
| Nhật Bản | 541,995,101 tn | 4.41 tn | 1,451.5 tons/km² |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) | 950,321 tn |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người | 0.6 tn |
| Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/km²/năm) | 103.5 tons/km² |
Nguy cơ rủi ro tự nhiên
Relative risk out of 10
| Nguy hiểm | Risk Level |
|---|---|
| Cyclone | High (10) |
* Risk, particularly concerning flood or landslide, may not be for the entire area.
- Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University, International Bank for Reconstruction and Development - The World Bank, and United Nations Environment Programme Global Resource Information Database Geneva - UNEP/GRID-Geneva. 2005. Global Cyclone Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4CZ353K.
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên
| Ngày▼ | Thời gian↕ | Magnitude↕ | Distance↕ | Độ sâu↕ | Đến từ↕ | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 5/23/19 | 5:13 AM | 4.5 | 11.9 km | 60,470 m | 85km SW of Naze, Japan | usgs.gov |
| 2/28/19 | 5:52 PM | 4.6 | 41.5 km | 35,000 m | 122km NE of Nago, Japan | usgs.gov |
| 9/2/18 | 7:43 AM | 4.3 | 54.3 km | 36,060 m | 56km S of Naze, Japan | usgs.gov |
| 6/21/17 | 7:49 PM | 4.4 | 49.3 km | 71,910 m | 126km WSW of Naze, Japan | usgs.gov |
| 9/29/16 | 3:22 AM | 4.6 | 51.4 km | 44,560 m | 112km NE of Nago, Japan | usgs.gov |
| 9/26/16 | 5:19 AM | 5.7 | 49.9 km | 38,000 m | 114km NNE of Nago, Japan | usgs.gov |
| 7/18/16 | 2:09 PM | 4.4 | 54.9 km | 84,470 m | 65km W of Naze, Japan | usgs.gov |
| 5/27/16 | 3:46 AM | 5.5 | 34.2 km | 10,000 m | 116km SW of Naze, Japan | usgs.gov |
| 4/23/16 | 9:02 PM | 4.5 | 56.7 km | 79,810 m | 45km W of Naze, Japan | usgs.gov |
| 1/9/16 | 2:17 PM | 4.6 | 56.2 km | 10,000 m | 28km SSW of Naze, Japan | usgs.gov |
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.

