Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Aibetsu
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở |
|---|---|
| Quản lí công chúng | 13 |
| Tôn giáo | 13 |
| Không tiếp cận được | 9 |
| Các tổ chức thành viên khác | 8 |
| Giáo dục | 8 |
| Mua sắm | 8 |
| Công viên công cộng | 7 |
| Bưu điện | 5 |
| Nhà hàng | 5 |
Thông tin về Aibetsu
| Khu vực | 0.3 km² |
| Dân số | 1 |
| Thay đổi dân số (2000 to 2020) | +0.0% |
| Các vùng lân cận | Honcho, Kanatomi, Kyowa, Minamimachi, Higashimachi |
| Giờ địa phương | |
| Múi giờ | Giờ Chuẩn Nhật Bản |
| Vĩ độ & Kinh độ | 43.90655, 142.57748 |
Bản đồ Aibetsu
Bản đồ tương tác
Dân số Aibetsu
Năm 1975 đến 2020
| Data | 1975 | 1990 | 2000 | 2015 | 2020 |
|---|---|---|---|---|---|
| Dân số | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Mật độ dân số | 0 / km² | 4 / km² | 4 / km² | 4 / km² | 4 / km² |
Thay đổi dân số Aibetsu từ 2000 đến 2015
Tăng 0% từ năm 2000 đến 2015
| Đến từ | Thay đổi kể từ 1975 | Thay đổi kể từ 1990 | Thay đổi kể từ 2000 |
|---|---|---|---|
| Aibetsu | — | +0% | +0% |
| Hokkaidō | -4.9% | -8% | -6.3% |
| Nhật Bản | +13.6% | +3.4% | +0.6% |
Mật độ dân số của Aibetsu
Mật độ dân số: 4 / km²
| Đến từ | Dân số | Khu vực | Mật độ |
|---|---|---|---|
| Aibetsu | 1 | 0,25 km² | 4 / km² |
| Hokkaidō | 5,2 million | 83.510,2 km² | 61,9 / km² |
| Nhật Bản | 122,9 million | 373.410,9 km² | 329 / km² |
Dân số lịch sử và dự đoán của Aibetsu
Dân số ước tính từ 1975 đến 2100
- JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
- CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
- [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.
Các khu vực lân cận ở Aibetsu
Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo khu vực lân cận ở Aibetsu
Phân bố giá
Phân phối kinh doanh theo giá cho Aibetsu
Chỉ số phát triển con người (HDI)
Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.
Phát thải CO2 của Aibetsu
Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm
| Đến từ | Lượng khí thải CO2 | Khí thải CO2 trên đầu người | Cường độ phát thải CO2 |
|---|---|---|---|
| Aibetsu | 1 tn | 0.95 tn | 3.8 tons/km² |
| Hokkaidō | 8,083,022 tn | 1.56 tn | 96.8 tons/km² |
| Nhật Bản | 541,995,101 tn | 4.41 tn | 1,451.5 tons/km² |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) | 1 tn |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người | 0.95 tn |
| Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/km²/năm) | 3.8 tons/km² |
Nguy cơ rủi ro tự nhiên
Rủi ro tương đối trong số 10
| Nguy hiểm | Mức độ rủi ro |
|---|---|
| Động đất | Trung bình (4) |
| Lốc xoáy | Cao (9) |
* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.
- Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University, International Bank for Reconstruction and Development - The World Bank, and United Nations Environment Programme Global Resource Information Database Geneva - UNEP/GRID-Geneva. 2005. Global Cyclone Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4CZ353K.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên
| Ngày▼ | Thời gian↕ | Magnitude↕ | Distance↕ | Độ sâu↕ | Đến từ↕ | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 6/30/19 | 6:53 AM | 4.5 | 69.6 km | 168,060 m | 7km SW of Shimo-furano, Japan | usgs.gov |
| 6/9/19 | 5:27 PM | 4.3 | 82.9 km | 127,470 m | 25km SE of Shimo-furano, Japan | usgs.gov |
| 2/12/19 | 2:55 PM | 4.2 | 75.7 km | 233,800 m | 31km NW of Nayoro, Japan | usgs.gov |
| 11/11/18 | 10:52 PM | 4.5 | 64.8 km | 166,230 m | 6km W of Shimo-furano, Japan | usgs.gov |
| 8/12/18 | 11:51 PM | 4.3 | 35.8 km | 227,450 m | 17km SE of Nayoro, Japan | usgs.gov |
| 4/20/18 | 7:10 PM | 4.1 | 76 km | 167,160 m | 12km S of Shimo-furano, Japan | usgs.gov |
| 12/14/17 | 7:25 PM | 4 | 63 km | 231,270 m | 14km NW of Nayoro, Japan | usgs.gov |
| 6/30/17 | 9:39 PM | 4.1 | 59.9 km | 15,730 m | 15km ESE of Rumoi, Japan | usgs.gov |
| 6/12/17 | 8:57 AM | 4.2 | 69.9 km | 157,710 m | 13km W of Shimo-furano, Japan | usgs.gov |
| 12/24/16 | 9:40 AM | 4.4 | 49.4 km | 176,670 m | 13km E of Ashibetsu, Japan | usgs.gov |
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.


