Danh mục tại Schio
Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Schio
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở | Tuổi trung bình của doanh nghiệp |
|---|---|---|
| Quản lí đoàn thể | 293 | 29 years |
| Mua sắm | 259 | — |
| Bán sỉ máy móc | 135 | 38 years |
| Nhà hàng | 131 | — |
| Quán bar, quán rượu và quán rượu | 124 | — |
| Bất Động Sản | 102 | — |
| Cửa hàng tạp hoá và siêu thị | 92 | — |
| Cửa hàng quần áo | 89 | — |
| Cửa hàng điện tử | 78 | 34 years |
| Luật sư hợp pháp | 76 | — |
| Dịch vụ khoa học và kĩ thuật | 74 | — |
| Tất cả thức ăn và đồ uống | 74 | — |
| Các tổ chức thành viên khác | 73 | — |
| Mua Sắm Khác | 70 | — |
| Tiệm cắt tóc | 67 | — |
| Thẩm mỹ viện | 67 | — |
| Sửa chữa xe hơi | 63 | — |
| Dịch vụ xây dựng công nghệ | 63 | — |
| Bán sỉ vật liệu xây dựng | 61 | — |
| Các nha sĩ | 60 | — |
| Lắp đặt điện | 59 | — |
| Nhân viên kế toán | 58 | — |
Thông tin về Schio
| Khu vực | 7.3 km² |
| Dân số | 26.020 |
| Dân số nam | 12.926 (49.7%) |
| Dân số nữ | 13.094 (50.3%) |
| Thay đổi dân số (1975 to 2020) | +11.5% |
| Thay đổi dân số (2000 to 2020) | +4.8% |
| Độ tuổi trung bình | 40.6 tuổi (Nam: 40, Nữ: 41.2) |
| Mã Vùng | 445 |
| Các vùng lân cận | Borgo Roma, San Zeno, Cadidavid, Veronetta, Cittadella |
| Giờ địa phương | |
| Múi giờ | Giờ mùa hè Trung Âu |
| Vĩ độ & Kinh độ | 45.71262, 11.35671 |
Bản đồ Schio
Bản đồ tương tác
Dân số Schio
Năm 1975 đến 2020
| Data | 1975 | 1990 | 2000 | 2015 | 2020 |
|---|---|---|---|---|---|
| Dân số | 23.334 | 24.633 | 24.833 | 25.938 | 26.020 |
| Mật độ dân số | 3.218,5 / km² | 3.397,7 / km² | 3.425,2 / km² | 3.577,7 / km² | 3.589 / km² |
Thay đổi dân số Schio từ 2000 đến 2015
Tăng 4.4% từ năm 2000 đến 2015
| Đến từ | Thay đổi kể từ 1975 | Thay đổi kể từ 1990 | Thay đổi kể từ 2000 |
|---|---|---|---|
| Schio | +11.2% | +5.3% | +4.4% |
| Ý | +8.3% | +4.9% | +4.7% |
Tuổi trung vị của Schio
Tuổi trung vị: 40.6 tuổi
| Đến từ | Độ tuổi trung bình | Tuổi trung vị (Nữ) | Tuổi trung vị (Nam) |
|---|---|---|---|
| Schio | 40.6 yrs | 41.2 yrs | 40 yrs |
| Ý | 40.9 yrs | 41.5 yrs | 40.3 yrs |
Mật độ dân số của Schio
Mật độ dân số: 3.589 / km²
| Đến từ | Dân số | Khu vực | Mật độ |
|---|---|---|---|
| Schio | 26.020 | 7,3 km² | 3.589 / km² |
| Ý | 59,3 million | 301.510,7 km² | 197 / km² |
Dân số lịch sử và dự đoán của Schio
Dân số ước tính từ 0 đến 2100
- JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
- CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
- [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.
Các khu vực lân cận ở Schio
Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo khu vực lân cận ở Schio
Phân bố giá
Phân phối kinh doanh theo giá cho Schio
Chỉ số phát triển con người (HDI)
Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.
Phát thải CO2 của Schio
Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm
| Đến từ | Lượng khí thải CO2 | Khí thải CO2 trên đầu người | Cường độ phát thải CO2 |
|---|---|---|---|
| Schio | 206,049 tn | 7.92 tn | 28,420.6 tons/km² |
| Ý | 399,008,505 tn | 6.73 tn | 1,323.4 tons/km² |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) | 206,049 tn |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người | 7.92 tn |
| Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/km²/năm) | 28,420.6 tons/km² |
Nguy cơ rủi ro tự nhiên
Rủi ro tương đối trong số 10
| Nguy hiểm | Mức độ rủi ro |
|---|---|
| Động đất | Trung bình (6) |
| Sạt lở | Trung bình (6) |
* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.
- Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University, and Norwegian Geotechnical Institute - NGI. 2005. Global Landslide Hazard Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4P848VZ.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên
| Ngày▼ | Thời gian↕ | Magnitude↕ | Distance↕ | Độ sâu↕ | Đến từ↕ | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 8/1/15 | 8:47 PM | 3.9 | 50 km | 6,500 m | 3km N of Molina di Ledro, Italy | usgs.gov |
| 5/15/15 | 5:35 AM | 3.5 | 58.6 km | 12,400 m | 2km SW of Moriago della Battaglia, Italy | usgs.gov |
| 5/12/15 | 2:02 AM | 3.5 | 57.4 km | 2,000 m | 1km ENE of Vidor, Italy | usgs.gov |
| 8/28/14 | 5:49 PM | 4.1 | 51.4 km | 2,600 m | 3km ESE of Gargnano, Italy | usgs.gov |
| 1/24/12 | 11:54 PM | 4.1 | 35.5 km | 10,300 m | northern Italy | usgs.gov |
| 10/31/11 | 10:12 PM | 3.4 | 34.3 km | 6,500 m | northern Italy | usgs.gov |
| 10/29/11 | 4:13 AM | 3.9 | 33.8 km | 9,100 m | northern Italy | usgs.gov |
| 9/13/11 | 6:35 PM | 3.5 | 59.5 km | 3,200 m | northern Italy | usgs.gov |
| 7/17/11 | 6:30 PM | 4.9 | 79 km | 6,400 m | northern Italy | usgs.gov |
| 10/9/08 | 5:03 PM | 3.3 | 54.5 km | 1,300 m | northern Italy | usgs.gov |
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.


